Master-Level CAS in Workplace Wellbeing, Stress & Organisational Resilience
Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Workplace Wellbeing, Stress & Organisational Resilience – Phúc lợi Nơi làm việc, Quản trị Căng thẳng & Khả năng Phục hồi Tổ chức
Chương trình dành cho lãnh đạo nhân sự, quản lý cấp trung và cấp cao mong muốn xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, giảm thiểu rủi ro tâm lý – xã hội và nâng cao khả năng thích ứng của tổ chức trước biến động. Trọng tâm là tích hợp chiến lược phúc lợi nhân viên với quản trị hiệu suất và phát triển bền vững.
Người học được trang bị kiến thức về sức khỏe tâm lý nơi làm việc, quản trị căng thẳng, phòng ngừa kiệt sức (burnout) và xây dựng hệ thống hỗ trợ nhân viên toàn diện. Chương trình tập trung vào mối liên hệ giữa phúc lợi, mức độ gắn kết và hiệu suất tổ chức, đồng thời phát triển chiến lược tăng cường khả năng phục hồi (organisational resilience) trong bối cảnh thay đổi liên tục.
Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào chương trình:
- Thạc sĩ Tâm lý học Kinh doanh và Tổ chức – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology)
SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.
SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Bạn nhận được gì?
SwisCAS
Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.
Tích luỹ cho MAS
Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).
Chuyển học phí
Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.
Học bổng
Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.
Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Chương trình Chi tiết
1. Hiểu và Định nghĩa Căng thẳng cùng các Biểu hiện Thể chất trong Tổ chức
1.1 Phân tích và thảo luận về căng thẳng và các biểu hiện thể chất trong bối cảnh tổ chức
Căng thẳng (stress) được hiểu là phản ứng tâm lý và sinh lý của cá nhân trước những yêu cầu vượt quá khả năng thích ứng. Trong môi trường làm việc, căng thẳng thường phát sinh khi yêu cầu công việc cao trong khi nguồn lực hỗ trợ hạn chế. Mô hình giao dịch về căng thẳng (transactional model of stress) nhấn mạnh vai trò của nhận thức cá nhân trong việc đánh giá tình huống và khả năng đối phó.
Mô hình Nhu cầu công việc – Nguồn lực (Job Demands–Resources model) lý giải rằng sự mất cân bằng giữa áp lực công việc và nguồn lực hỗ trợ có thể dẫn đến kiệt sức và suy giảm hiệu suất. Về mặt sinh lý, căng thẳng kích hoạt phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy” (fight or flight), làm tăng nhịp tim, huyết áp và giải phóng hormone căng thẳng. Khi kéo dài, các phản ứng này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
1.2 Đánh giá các định nghĩa về rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và kiệt sức (burnout)
Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (Post-Traumatic Stress Disorder – PTSD) và rối loạn căng thẳng cấp tính là các tình trạng tâm lý phát sinh sau sự kiện gây chấn thương nghiêm trọng. Trong môi trường tổ chức, những sự kiện như tai nạn lao động, bạo lực hoặc thay đổi đột ngột có thể kích hoạt phản ứng sang chấn.
Kiệt sức (burnout) là trạng thái suy kiệt về cảm xúc, mất động lực và giảm hiệu quả công việc, thường liên quan đến áp lực kéo dài. Các yếu tố gây kiệt sức bao gồm khối lượng công việc quá tải, thiếu kiểm soát, thiếu ghi nhận và mâu thuẫn giá trị. Burnout đôi khi được xem như cơ chế đối phó tiêu cực với căng thẳng kéo dài.
1.3 Đánh giá chi phí liên quan đến căng thẳng tại nơi làm việc trong bối cảnh tổ chức
Chi phí của căng thẳng ở cấp độ cá nhân bao gồm cảm xúc tiêu cực, suy giảm sức khỏe, tác động đến gia đình và xã hội, cũng như các hành vi gây rối như lạm dụng rượu hoặc chất kích thích và rút lui khỏi cộng đồng. Ở cấp độ tổ chức, căng thẳng làm gia tăng chi phí do giảm năng suất, tăng tỷ lệ vắng mặt, nghỉ việc và khiếu nại bồi thường.
Chi phí gián tiếp có thể bao gồm tổn hại hình ảnh thương hiệu, giảm mức độ gắn kết và suy giảm tinh thần đội nhóm. Việc nhận diện và quản trị căng thẳng hiệu quả giúp giảm thiểu tổn thất và nâng cao hiệu suất bền vững.
1.4 Phân tích các mô hình lý thuyết hỗ trợ sức khỏe và phúc lợi tại nơi làm việc
Các mô hình như mô hình giao dịch về căng thẳng và mô hình Nhu cầu công việc – Nguồn lực cung cấp nền tảng lý thuyết để thiết kế chiến lược phúc lợi tổ chức. Những mô hình này nhấn mạnh vai trò của cân bằng giữa yêu cầu công việc và nguồn lực hỗ trợ, bao gồm sự hỗ trợ từ lãnh đạo, cơ hội phát triển và môi trường làm việc tích cực.
Việc áp dụng các mô hình này trong quản trị nhân sự giúp xây dựng chính sách phòng ngừa kiệt sức, tăng cường khả năng phục hồi và thúc đẩy sức khỏe tâm lý tại nơi làm việc. Khi được triển khai có hệ thống, các chiến lược phúc lợi góp phần nâng cao hiệu suất và phát triển tổ chức bền vững.
2. Hiểu các khía cạnh của đời sống tổ chức liên quan đến căng thẳng
2.1 Phân tích các điều kiện gây căng thẳng điển hình trong môi trường làm việc
Trong bối cảnh tổ chức, căng thẳng thường phát sinh từ các yếu tố gây áp lực (stressors) gắn với đặc thù công việc và môi trường làm việc. Có thể phân biệt giữa stress thách thức (challenge stressors) – như khối lượng công việc cao, trách nhiệm lớn hoặc mục tiêu tham vọng – và stress cản trở (hindrance stressors) – như thủ tục hành chính phức tạp, thiếu rõ ràng về vai trò hoặc mâu thuẫn nội bộ.
Các điều kiện gây căng thẳng phổ biến bao gồm quá tải vai trò (role overload), thiếu tải vai trò (role underload), mơ hồ vai trò (role ambiguity), xung đột vai trò (role conflict), trách nhiệm đối với con người, công việc lặp lại theo nhịp máy, thiếu quyền kiểm soát công việc (decision latitude), làm việc theo ca và technostress. Môi trường vật lý không phù hợp cũng có thể làm gia tăng áp lực tâm lý và suy giảm hiệu suất.
2.2 Đánh giá mức độ liên quan của các yếu tố xuất phát từ nơi làm việc trong bối cảnh căng thẳng tổ chức
Các yếu tố nội tại của tổ chức có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ căng thẳng của nhân viên. Cấu trúc tổ chức, phong cách lãnh đạo, hệ thống đánh giá hiệu suất và văn hóa giao tiếp định hình cách nhân viên trải nghiệm áp lực công việc. Thiếu sự rõ ràng về kỳ vọng hoặc thiếu hỗ trợ từ quản lý có thể làm trầm trọng thêm tình trạng căng thẳng.
Quản trị thay đổi, tái cấu trúc hoặc cắt giảm nhân sự cũng có thể tạo ra môi trường bất ổn. Việc thiết kế công việc hợp lý, tăng quyền tự chủ và xây dựng môi trường giao tiếp tích cực góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của các yếu tố gây stress tại nơi làm việc.
2.3 Đánh giá mức độ liên quan của các yếu tố cá nhân và yếu tố bên ngoài công việc đối với căng thẳng trong tổ chức
Căng thẳng không chỉ bắt nguồn từ môi trường tổ chức mà còn liên quan đến đặc điểm cá nhân và bối cảnh bên ngoài. Tính cách, mức độ kiên cường (resilience), vị trí kiểm soát (locus of control) và chất lượng các mối quan hệ công việc ảnh hưởng đến cách cá nhân phản ứng với áp lực.
Các yếu tố bên ngoài như mối quan hệ gia đình, thất nghiệp, nghỉ hưu sớm hoặc mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống (home–work interface) có thể làm gia tăng hoặc giảm nhẹ căng thẳng. Hành vi bắt nạt hoặc thiếu văn minh (bullying and incivility) trong môi trường làm việc cũng tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm lý. Việc nhận diện toàn diện các yếu tố này giúp tổ chức xây dựng chiến lược hỗ trợ phúc lợi và tăng cường khả năng phục hồi của nhân viên.
3. Hiểu các biện pháp khắc phục căng thẳng và chiến lược quản lý sức khỏe phòng ngừa nhằm xây dựng tổ chức lành mạnh hơn
3.1 Phân tích phê phán các biện pháp quản lý căng thẳng trong bối cảnh tổ chức
Các biện pháp quản lý căng thẳng tại nơi làm việc có thể được triển khai ở cả cấp độ cá nhân và tổ chức. Ở cấp độ cá nhân, các phương pháp như liệu pháp thư giãn, quản lý thời gian, chánh niệm (mindfulness), hỗ trợ xã hội và các chiến lược nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng đối phó với áp lực.
Ở cấp độ tổ chức, các thay đổi về cấu trúc công việc, phân bổ nguồn lực hợp lý và cải tiến quy trình quản lý có thể giảm thiểu các yếu tố gây stress. Việc kết hợp các can thiệp cá nhân với cải tiến hệ thống tổ chức giúp tăng tính bền vững của chiến lược quản lý căng thẳng và nâng cao hiệu quả tổng thể.
3.2 Phân tích điểm tương đồng và khác biệt giữa CBT và REBT
Liệu pháp nhận thức hành vi (Cognitive Behavioural Therapy – CBT) và liệu pháp cảm xúc hợp lý (Rational Emotive Behaviour Therapy – REBT) đều dựa trên giả định rằng suy nghĩ ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi. Cả hai phương pháp đều hướng đến việc nhận diện và điều chỉnh những niềm tin không hợp lý hoặc suy nghĩ tiêu cực.
Tuy nhiên, REBT nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào việc thách thức các niềm tin phi lý và tái cấu trúc nhận thức thông qua tranh luận logic, trong khi CBT tập trung vào mối quan hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi thông qua các kỹ thuật thực hành có cấu trúc. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp tổ chức lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp với nhu cầu của nhân viên.
3.3 Đánh giá lợi ích tiềm năng của các chương trình thúc đẩy sức khỏe và phúc lợi tại nơi làm việc
Các chương trình thúc đẩy sức khỏe như tư vấn tâm lý tại nơi làm việc (workplace counselling), chương trình hỗ trợ nhân viên và các sáng kiến phúc lợi toàn diện có thể mang lại lợi ích đáng kể cho cả tổ chức và cá nhân. Ở cấp độ cá nhân, các chương trình này giúp cải thiện sức khỏe tâm lý, tăng khả năng phục hồi và giảm nguy cơ kiệt sức.
Ở cấp độ tổ chức, lợi ích bao gồm giảm tỷ lệ vắng mặt, tăng năng suất, nâng cao mức độ gắn kết và củng cố hình ảnh nhà tuyển dụng. Khi được tích hợp vào chiến lược nhân sự và quản trị tổng thể, các chương trình phúc lợi góp phần xây dựng tổ chức lành mạnh, linh hoạt và bền vững trong dài hạn.
Đánh giá tốt nghiệp và tài liệu tham khảo
Đánh giá (Assessment)
Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên cần cung cấp minh chứng cho thấy đã đáp ứng đầy đủ các Kết quả học tập (Learning Outcomes) và đạt các tiêu chuẩn được quy định trong toàn bộ Tiêu chí đánh giá (Assessment Criteria).
Kết quả học tập cần đạt: Từ LO1 đến LO3
Tiêu chí đánh giá cần đáp ứng: Tất cả các tiêu chí đánh giá thuộc LO1 đến LO3
Hình thức đánh giá: Coursework bao gồm 01 poster học thuật và 01 bài luận (essay)
Độ dài yêu cầu: Khoảng 4.500 từ (tổng thể)
Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)
- Grant, P. (Ed.). (2016). Business Psychology in Action. Matador.
- Hesketh, I., & Cooper, C. (2019). Wellbeing at Work: How to Design, Implement and Evaluate an Effective Strategy. Kogan Page.
- Kinder, A., Hughes, R., & Cooper, C. L. (Eds.). (2022). Occupational Health and Wellbeing: Challenges and Opportunities in Theory and Practice. Routledge.
- Mckenna, E. F. (2020). Business Psychology and Organizational Behaviour. Routledge.
Văn bằng sau khi tốt nghiệp
Điều kiện đầu vào
- Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
- Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
- Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
- Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.
Mô hình học tập
Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.
Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.
SwissCAS⁺
Chuyển tín chỉ & Học phí
SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.
Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology
Chương trình Thạc sĩ Tâm lý học Kinh doanh và Tổ chức – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology Dual Qualification) được thiết kế cho những ứng viên phát triển chuyên môn sâu về tâm lý học ứng dụng trong kinh doanh. Trọng tâm của chương trình là phân tích và tác động đến hành vi tổ chức, động lực làm việc, hiệu suất nhân sự, phong cách lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp và phúc lợi người lao động trong bối cảnh tổ chức hiện đại.
Chương trình giúp người học tiếp cận tâm lý học không ở góc độ lý thuyết thuần túy, mà như một công cụ quản trị chiến lược, có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả làm việc, quản lý thay đổi, phát triển đội ngũ và xây dựng môi trường làm việc bền vững.
Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Human Factors Specialist, với mức thu nhập trung bình khoảng £44,134/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận trong môi trường làm việc quốc tế.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Nguyên tắc chuyển đổi tín chỉ SwissCAS⁺ sang Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)
SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.
Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:
- Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
- Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
- Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực
2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)
Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:
- Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
- Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
- Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
- Khối lượng và độ sâu nội dung
Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.
3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp
Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:
- Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
- Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
- Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
- Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)
Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.
4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)
- Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
- Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™
5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)
Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.
6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)
Chỉ các tín chỉ:
- Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
- Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức
mới đủ điều kiện chuyển tiếp.
Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.
6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)
Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.
Học viên phải:
- Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
- Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
- Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định
Nguyên tắc chuyển học phí để vào chương trình Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.
1. Nguyên tắc khấu trừ
Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:
- Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
- Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
- Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó
Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.
2. Phạm vi khấu trừ
- Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
- Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
- Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm
3. Thời hạn áp dụng
Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.
4. Nguyên tắc không hoàn tiền
Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.
Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.
5. Quyền quyết định
SwissUK™ bảo lưu quyền:
- Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
- Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
- Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung
6. Nguyên tắc minh bạch
Mọi khoản khấu trừ sẽ được:
- Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
- Ghi rõ trên hoá đơn học phí
- Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức
SwissCAS⁺
Câu hỏi thường gặp
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).
SwissCAS⁺ là gì?
SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.
Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.
Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)
Điều kiện đầu vào SwissCAS⁺
Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;
hoặc
Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.
Ngoài ra:
- Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
- Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.
Học viên Việt Nam có được trợ phí không?
Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.
Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Học SwissCAS⁺ xong có được chuyển tiếp lên MAS không?
Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.
MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.
Có được chuyển học phí khi lên MAS không?
Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.
SwissCAS⁺ học trong bao lâu?
Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.
SwissCAS⁺ phù hợp với ai?
Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn

