Master-Level CAS in Supply Chain Planning, Modelling & Advanced Analytics

Master-Level CAS in Supply Chain Planning, Modelling & Advanced Analytics là chương trình Chứng chỉ Cao học Nâng cao tập trung vào hoạch định chuỗi cung ứng, mô hình hóa định lượng và phân tích dữ liệu chuyên sâu trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, biến động và chịu tác động mạnh từ công nghệ số, chương trình giúp học viên phát triển tư duy hệ thống, năng lực xây dựng mô hình dự báo, tối ưu hóa và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Trọng tâm của chương trình nằm ở việc chuyển đổi dữ liệu thành lợi thế chiến lược thông qua các công cụ phân tích tiên tiến và phương pháp mô hình hóa hiện đại.

Giá trị học thuật và thực tiễn

Chương trình kết hợp nền tảng lý thuyết vững chắc với ứng dụng thực tiễn trong hoạch định nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất, tối ưu hóa tồn kho, mô phỏng kịch bản và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Học viên được tiếp cận các phương pháp phân tích nâng cao, tư duy định lượng và ứng dụng công nghệ như hệ thống hoạch định nguồn lực, phân tích dự báo và công cụ hỗ trợ ra quyết định.

Năng lực đạt được không chỉ dừng ở vận hành mà hướng tới hoạch định chiến lược chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu, giúp tổ chức nâng cao khả năng phục hồi, tối ưu chi phí và gia tăng hiệu suất toàn hệ thống.

Lộ trình chuyển tiếp

Sau khi hoàn thành chương trình, học viên có thể chuyển tiếp vào Thạc sĩ Logistics và Quản trị Chuỗi Cung Ứng (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management), tiếp tục tích lũy tín chỉ và phát triển chuyên sâu ở cấp độ chiến lược và nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực logistics và supply chain toàn cầu.

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Bạn nhận được gì?

SwisCAS

Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.

Tích luỹ cho MAS

Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Chương trình Chi tiết

1.1 Giải thích các phương pháp định tính và định lượng trong hoạch định chuỗi cung ứng

Hoạch định là nền tảng của quản trị chuỗi cung ứng, bảo đảm sự cân đối giữa cung và cầu, chi phí và mức độ dịch vụ. Các phương pháp định tính thường dựa trên kinh nghiệm chuyên gia, phân tích kịch bản và đánh giá thị trường, phù hợp trong bối cảnh dữ liệu hạn chế hoặc môi trường biến động mạnh. Các phương pháp định lượng sử dụng mô hình toán học, dữ liệu lịch sử và công cụ phân tích để dự báo và tối ưu hóa quyết định vận hành.

Các lĩnh vực hoạch định chính bao gồm dự báo nhu cầu, lập kế hoạch tồn kho, hoạch định năng lực, thiết kế mạng lưới và điều phối dòng hàng hóa trong toàn hệ thống.

1.2 Áp dụng các kỹ thuật dự báo phù hợp

Dự báo là bước khởi đầu của toàn bộ quá trình hoạch định chuỗi cung ứng. Các kỹ thuật phổ biến gồm trung bình động, làm mịn hàm mũ và hồi quy tuyến tính, kết hợp với phân tích yếu tố mùa vụ và đánh giá sai số dự báo. Việc lựa chọn phương pháp dự báo phụ thuộc vào đặc tính dữ liệu, mức độ biến động và mục tiêu độ chính xác của doanh nghiệp.

1.3 Đánh giá mức độ phù hợp của cấu trúc mạng lưới cung ứng

Doanh nghiệp có thể lựa chọn mạng lưới tập trung hoặc phân tán tùy theo chiến lược chi phí và mức độ dịch vụ mong muốn. Mạng lưới tập trung giúp tối ưu hóa chi phí tồn kho theo quy luật căn bậc hai, trong khi mạng lưới phân tán tăng khả năng đáp ứng và giảm thời gian giao hàng.

Hiệu ứng Bullwhip trong chuỗi cung ứng phản ánh sự khuếch đại biến động nhu cầu khi di chuyển ngược dòng chuỗi. Kiểm soát hiệu ứng này đòi hỏi minh bạch thông tin, phối hợp kế hoạch và chia sẻ dữ liệu giữa các thành viên trong hệ thống.

1.4 Áp dụng mô hình lựa chọn vị trí trong mạng lưới cung ứng

Các mô hình đánh giá vị trí như phương pháp chấm điểm yếu tố (factor rating) và mô hình trọng tâm (centre of gravity) hỗ trợ doanh nghiệp xác định vị trí tối ưu cho nhà kho, trung tâm phân phối hoặc cơ sở sản xuất. Quyết định vị trí ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận tải, mức độ dịch vụ và hiệu quả toàn chuỗi.

1.5 Áp dụng các phương pháp kiểm soát và quản lý tồn kho

Tồn kho đóng vai trò đệm giữa cung và cầu, song đồng thời tạo ra chi phí lưu trữ và rủi ro lỗi thời. Các hệ thống kiểm soát tồn kho bao gồm mô hình liên tục như điểm đặt hàng lại, tồn kho an toàn và số lượng đặt hàng kinh tế, cũng như mô hình kiểm soát định kỳ dựa trên chu kỳ xem xét và mức tồn kho mục tiêu.

Các chỉ số dịch vụ khách hàng như fill rate và cycle service level giúp đánh giá hiệu quả đáp ứng nhu cầu. Các kỹ thuật phân loại tồn kho như ABC và VED hỗ trợ ưu tiên quản lý theo giá trị và mức độ quan trọng. Vai trò của hệ thống thông tin và kiểm kê định kỳ góp phần bảo đảm tính chính xác và minh bạch dữ liệu tồn kho.

2.1 Phân tích mối quan hệ giữa hoạch định tổng hợp và hoạch định phân cấp trong kiểm soát vận hành

Hoạch định tổng hợp và hoạch định phân cấp tạo thành khung điều phối chiến lược và vận hành trong chuỗi cung ứng. Hoạch định tổng hợp và Sales & Operations Planning (S&OP) giúp cân đối cung – cầu ở cấp độ trung hạn, lựa chọn giữa các phương án như chiến lược bám theo nhu cầu (chase), chiến lược ổn định (level) hoặc phương án kết hợp (hybrid).

Từ nền tảng đó, kế hoạch sản xuất tổng thể được chuyển hóa thành Master Production Schedule, sau đó triển khai xuống Material Requirements Planning (MRP), Manufacturing Resource Planning (MRP II) và Distribution Resource Planning. Cấu trúc phân cấp này bảo đảm sự liên kết giữa chiến lược và thực thi, giảm xung đột mục tiêu giữa các bộ phận.

2.2 Áp dụng các khái niệm hoạch định vật tư và chiến lược quản lý năng lực

Material Planning and Control đóng vai trò bảo đảm nguyên vật liệu sẵn sàng đúng thời điểm, đúng số lượng và đúng chi phí. Các công cụ như MRP, quy tắc lô đặt hàng, Just-in-Time (JIT), EOQ và kỹ thuật kiểm soát tồn kho hỗ trợ tối ưu hóa dòng vật tư.

Quản lý năng lực bao gồm điều chỉnh sản lượng, làm thêm giờ, thuê ngoài, đầu tư mở rộng hoặc tối ưu hóa hiệu suất thiết bị. Việc cân bằng giữa năng lực và nhu cầu quyết định mức độ linh hoạt và khả năng đáp ứng của hệ thống. Nguyên tắc yield hoặc revenue management có thể được áp dụng trong môi trường dịch vụ hoặc công suất hạn chế nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

2.3 Đánh giá việc triển khai hệ thống ERP trong hoạt động doanh nghiệp

Hệ thống Enterprise Resource Planning (ERP) tích hợp các quy trình kinh doanh vào một nền tảng dữ liệu tập trung, cho phép đồng bộ hóa thông tin giữa mua hàng, sản xuất, tồn kho, tài chính và phân phối. ERP hỗ trợ ra quyết định thông qua dữ liệu thời gian thực, nâng cao minh bạch và giảm trùng lặp thông tin.

Lợi ích của ERP bao gồm chuẩn hóa quy trình, cải thiện khả năng mở rộng và tăng tính linh hoạt của hệ thống. Tuy nhiên, quá trình triển khai thường đối mặt với thách thức về thay đổi tổ chức, chi phí đầu tư, đào tạo nhân sự và quản trị dữ liệu. Đánh giá hiệu quả triển khai cần dựa trên chỉ số hoàn vốn đầu tư, mức độ cải thiện hiệu suất và mức độ chấp nhận của người dùng.

3.1 Giải thích vai trò và mức độ phù hợp của kỹ thuật mô phỏng trong các lĩnh vực chính của chuỗi cung ứng

Kỹ thuật mô phỏng cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các kịch bản vận hành trong môi trường ảo trước khi triển khai thực tế. Trong chuỗi cung ứng, mô phỏng hỗ trợ đánh giá năng lực hệ thống, mức tồn kho tối ưu, hiệu suất kho bãi, luồng vận tải và mức độ phục hồi trước rủi ro gián đoạn.

Các phương pháp phổ biến bao gồm mô phỏng sự kiện rời rạc (discrete event simulation) nhằm phân tích dòng chảy hàng hóa và thời gian chờ, cũng như mô phỏng động hệ thống (system dynamics) để đánh giá hành vi dài hạn và tác động của các biến số như nhu cầu, chính sách tồn kho và hiệu ứng Bullwhip. Việc ứng dụng mô phỏng giúp cải thiện quyết định chiến lược, giảm chi phí thử nghiệm thực tế và nâng cao khả năng dự báo rủi ro.

3.2 Giải thích vai trò và mức độ phù hợp của kỹ thuật phân tích dữ liệu lớn trong các lĩnh vực chính của chuỗi cung ứng

Phân tích dữ liệu lớn đóng vai trò trung tâm trong chuyển đổi số chuỗi cung ứng. Thông qua việc thu thập và xử lý dữ liệu từ hệ thống ERP, cảm biến IoT, giao dịch thương mại điện tử và nền tảng vận tải, doanh nghiệp có thể nâng cao độ chính xác của dự báo, tối ưu hóa tồn kho và cải thiện khả năng đáp ứng thị trường.

Các kỹ thuật phân tích như phân cụm (clustering) hỗ trợ phân khúc khách hàng và sản phẩm, phân loại (classification) giúp dự đoán nhu cầu hoặc rủi ro, trong khi nhận diện mẫu kết hợp (association pattern recognition) hỗ trợ phân tích hành vi mua hàng và tối ưu hóa danh mục sản phẩm. Việc tích hợp công cụ phân tích dữ liệu vào quản trị chuỗi cung ứng giúp tăng tính minh bạch, cải thiện hiệu suất vận hành và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Đánh giá học phần

Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên phải cung cấp minh chứng cho thấy đã hoàn thành các Learning Outcomes tương ứng và đáp ứng đầy đủ các Assessment Criteria được quy định.

Cấu trúc đánh giá

Thành phần 1

Learning Outcomes: LO 1 và LO 2

Assessment Criteria: AC 1.2 đến 1.5 và AC 2.2

Hình thức: Portfolio of Tasks (Hồ sơ bài tập ứng dụng)

Độ dài: 2.500 từ

Thành phần 2

Learning Outcomes: LO 1, LO 2 và LO 3

Assessment Criteria: AC 1.1, 1.3, 2.1, 2.3, 3.1 và 3.2

Hình thức: Report (Báo cáo học thuật phân tích và ứng dụng)

Độ dài: 2.500 từ

Tài liệu tham khảo gợi ý

  • Jacobs, R.F., Berry, W., Whybark, D. and Vollmann, T. (2018). Manufacturing Planning and Control for Supply Chain Management, 2nd Edition, McGraw-Hill Education.
  • Chopra, S. (2019). Supply Chain Management: Strategy, Planning, and Operation, Global Edition, Pearson.
  • Benton, W. (2013). Supply Chain Focused Manufacturing Planning and Control, South-Western College Publishing.
  • Hillier, F. and Hillier, M. (2018). Introduction to Management Science: A Modeling and Case Studies Approach with Spreadsheets, 6th Edition, McGraw-Hill Education.
  • Watson, M., Lewis, S., Cacioppi, P. and Jayaraman, J. (2012). Supply Chain Network Design: Applying Optimization and Analytics to the Global Supply Chain, Pearson FT Press.

Lộ trình chuyển tiếp

Sau khi hoàn thành học phần này, học viên có thể tiếp tục tích lũy tín chỉ trong lộ trình Thạc sĩ Logistics và Quản trị Chuỗi Cung Ứng – (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management), phát triển chuyên sâu năng lực hoạch định, mô hình hóa và phân tích nâng cao ở cấp độ chiến lược.

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Master-Level CAS in Supply Chain Planning, Modelling & Advanced Analytics

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

SwissCAS⁺

Chuyển tín chỉ & Học phí

SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.

Chương trình Thạc sĩ Logistics và Quản lý Chuỗi Cung Ứng – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management Dual Qualification) được thiết kế cho những học viên định hướng phát triển năng lực quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, đáp ứng yêu cầu của các tổ chức hoạt động trong môi trường chuỗi cung ứng đa quốc gia và nhiều biến động. Trọng tâm của chương trình là hoạch định và tối ưu chuỗi cung ứng, quản lý vận tải, kho bãi và tồn kho, điều phối dòng hàng hóa – thông tin, quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và ra quyết định dựa trên dữ liệu trong bối cảnh đứt gãy, biến động và áp lực tối ưu chi phí ngày càng gia tăng.

 

Master of Advanced Studies (MAS) là tiêu chuẩn vàng của hệ thống đào tạo Cao học định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ (Hochschulweiterbildung).

 

Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management bằng kép của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Senior Leader – một Tiêu chuẩn Nghề nghiệp Quốc gia gắn với mức thu nhập trung bình khoảng £84,240/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận rộng rãi trong môi trường làm việc quốc tế.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)

SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.

Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:

  • Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
  • Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực

2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)

Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:

  • Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
  • Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
  • Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
  • Khối lượng và độ sâu nội dung

Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.

3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp

Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:

  • Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
  • Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
  • Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
  • Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.

4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
  • Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™

5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)

Chỉ các tín chỉ:

  • Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
  • Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức

mới đủ điều kiện chuyển tiếp.

Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.

6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)

Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.

Học viên phải:

  • Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
  • Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
  • Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định

 

 

SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:

  • Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
  • Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó

Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.

 

2. Phạm vi khấu trừ

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn áp dụng

Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.

 

5. Quyền quyết định

SwissUK™ bảo lưu quyền:

  • Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

Mọi khoản khấu trừ sẽ được:

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
  • Ghi rõ trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức

 

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

SwissCAS⁺

Câu hỏi thường gặp

SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).

SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;

hoặc

  1. Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.

Ngoài ra:

  • Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
  • Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.

MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.

Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window