Master-Level CAS in Supply Chain & Operations Strategy

Master-Level CAS in Supply Chain & Operations Strategy là chương trình Chứng chỉ Cao học Nâng cao tập trung vào hoạch định chiến lược chuỗi cung ứng và chiến lược vận hành trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

Chương trình giúp học viên phát triển tư duy chiến lược trong thiết kế và điều phối hệ thống vận hành, bảo đảm sự liên kết giữa chiến lược doanh nghiệp, chiến lược chuỗi cung ứng và chiến lược sản xuất – dịch vụ. Trọng tâm của chương trình nằm ở việc xây dựng lợi thế cạnh tranh thông qua cấu trúc mạng lưới, năng lực vận hành, khả năng đáp ứng và tối ưu chi phí.

Giá trị học thuật và thực tiễn

Học viên được tiếp cận các khung lý thuyết về chiến lược vận hành, mô hình cấu hình chuỗi cung ứng, chiến lược sản xuất toàn cầu, quản trị rủi ro và khả năng phục hồi hệ thống. Nội dung chương trình tích hợp phân tích hiệu suất, quản trị năng lực, quyết định make-or-buy, và chiến lược outsourcing trong bối cảnh số hóa và biến động thị trường.

Chương trình hướng đến phát triển năng lực ra quyết định ở cấp độ điều hành, giúp tổ chức tối ưu hóa cấu trúc vận hành, tăng tính linh hoạt và nâng cao hiệu suất bền vững.

Lộ trình chuyển tiếp

Sau khi hoàn thành chương trình, học viên có thể chuyển tiếp vào Thạc sĩ Logistics và Quản trị Chuỗi Cung Ứng – (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management), tiếp tục phát triển chuyên sâu về chiến lược chuỗi cung ứng và quản trị vận hành ở cấp độ chiến lược.

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Bạn nhận được gì?

SwisCAS

Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.

Tích luỹ cho MAS

Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Chương trình Chi tiết

1.1 Đánh giá các khái niệm và nguyên tắc của quản trị vận hành và chuỗi cung ứng

Quản trị vận hành và chuỗi cung ứng tập trung vào thiết kế, điều phối và cải tiến các quy trình tạo giá trị trong tổ chức. Các quyết định cốt lõi bao gồm cấu hình mạng lưới, năng lực sản xuất, quản trị tồn kho, lựa chọn công nghệ và cấu trúc quy trình.

Các mục tiêu hiệu suất vận hành như chất lượng, chi phí, tốc độ, độ tin cậy và tính linh hoạt cần được cân bằng thông qua ma trận chiến lược vận hành, khái niệm order winners và order qualifiers, cũng như nguyên lý đánh đổi và đường biên hiệu quả. Khung 4V (khối lượng, đa dạng, biến động nhu cầu và mức độ hiển thị) giúp phân loại và thiết kế quy trình phù hợp.

1.2 Thảo luận phê phán các động lực chính của quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả

Các động lực chính của chuỗi cung ứng bao gồm cơ sở hạ tầng, tồn kho, vận tải, thông tin, nguồn cung và định giá. Mức độ tích hợp giữa các đối tác trong chuỗi cùng vai trò của công nghệ thông tin quyết định khả năng phối hợp và minh bạch dữ liệu.

Cơ chế căn chỉnh động lực giữa các thành viên như hợp đồng mua lại, chia sẻ doanh thu hoặc linh hoạt số lượng góp phần giảm xung đột và hạn chế hiệu ứng Bullwhip. Quản trị rủi ro và xây dựng khả năng phục hồi là yếu tố ngày càng quan trọng trong môi trường bất định.

1.3 Đánh giá vai trò của quản trị vận hành và chuỗi cung ứng trong nâng cao năng lực cạnh tranh

Quản trị vận hành hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua cải thiện chất lượng, giảm chi phí và tăng tốc độ phản ứng thị trường. Mô hình Sandcone nhấn mạnh cải tiến chất lượng làm nền tảng cho hiệu suất bền vững, trong khi khung bốn giai đoạn đóng góp vận hành của Hayes và Wheelwright cho thấy vai trò chiến lược ngày càng tăng của chức năng này.

1.4 Đánh giá phê phán các quyết định chiến lược nhằm cải thiện chuỗi cung ứng và vận hành

Các quyết định như thuê ngoài, tái cấu trúc mạng lưới, đầu tư công nghệ và lựa chọn chiến lược lean, agile hoặc leagile ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hệ thống. Lựa chọn giữa hệ thống push và pull cùng xác định điểm tách rời (decoupling point) đóng vai trò quan trọng trong cân bằng giữa hiệu quả và đáp ứng.

Các sáng kiến như quick response, efficient consumer response, Vendor Managed Inventory và Collaborative Forecasting, Planning and Replenishment tăng mức độ phối hợp và giảm biến động trong chuỗi.

1.5 Đánh giá phê phán việc áp dụng các chiến lược khác nhau trong quản trị chuỗi cung ứng và vận hành

Chiến lược vận hành bao gồm thiết kế quy trình, lựa chọn công nghệ, chiến lược chất lượng như Six Sigma và quản trị cải tiến liên tục. Sự lựa chọn chiến lược cần phù hợp với đặc điểm thị trường, cấu trúc chi phí và mục tiêu cạnh tranh dài hạn.

Doanh nghiệp thành công là doanh nghiệp biết tích hợp chiến lược vận hành với chiến lược chuỗi cung ứng, bảo đảm sự liên kết giữa cấu trúc tổ chức, công nghệ và năng lực con người để tạo ra hiệu suất bền vững.

2.1 Đánh giá vai trò của đo lường hiệu suất trong quản trị vận hành và chuỗi cung ứng

Đo lường hiệu suất là công cụ trọng yếu giúp doanh nghiệp kiểm soát, cải tiến và định hướng chiến lược trong quản trị vận hành và chuỗi cung ứng. Hệ thống đo lường hiệu quả bảo đảm sự liên kết giữa mục tiêu chiến lược và hoạt động thực thi, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu cho ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Các thước đo vận hành truyền thống bao gồm chi phí, chất lượng, tốc độ, độ tin cậy và tính linh hoạt. Ở cấp độ chuỗi cung ứng, việc đo lường cần phản ánh hiệu suất toàn hệ thống, từ nhà cung cấp đầu vào đến khách hàng cuối cùng.

2.2 Đánh giá các chỉ số tài chính, phi tài chính, đơn nhân tố và đa nhân tố

Các chỉ số tài chính như chi phí vận hành, lợi nhuận và vòng quay vốn phản ánh hiệu quả kinh tế ngắn hạn. Các chỉ số phi tài chính như mức độ hài lòng khách hàng, độ chính xác đơn hàng và chất lượng quy trình cho thấy năng lực cạnh tranh dài hạn.

Các hệ thống đo lường đa chiều như Balanced Scorecard và khung SCOR cho phép tích hợp nhiều nhóm chỉ số nhằm đánh giá toàn diện hiệu suất. Sự kết hợp giữa chỉ số đơn nhân tố và đa nhân tố giúp doanh nghiệp có cái nhìn sâu và cân bằng hơn về hiệu quả hoạt động.

2.3 Đánh giá việc lựa chọn và áp dụng các chỉ số hiệu suất chính

Các KPI quan trọng trong quản trị chuỗi cung ứng bao gồm tỷ lệ giao hàng đúng hạn, thời gian hoàn tất đơn hàng, vòng quay tồn kho, tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo, mức độ đáp ứng nhu cầu, biến động thời gian giao hàng của nhà cung cấp, chi phí vận tải trên mỗi đơn vị, mức độ sử dụng kho và hiệu suất thiết bị tổng thể.

Việc lựa chọn KPI cần dựa trên tính liên kết với chiến lược, khả năng đo lường chính xác và mức độ tác động đến hành vi tổ chức. Hệ thống KPI hiệu quả không chỉ theo dõi kết quả mà còn thúc đẩy cải tiến liên tục.

2.4 Giải thích vai trò của benchmarking nội bộ và liên tổ chức

Benchmarking nội bộ giúp so sánh hiệu suất giữa các đơn vị trong cùng tổ chức để xác định thực tiễn tốt và lan tỏa cải tiến. Benchmarking liên tổ chức hoặc theo ngành giúp doanh nghiệp nhận diện khoảng cách hiệu suất so với chuẩn mực thị trường và đối thủ cạnh tranh.

Việc áp dụng benchmarking trong khung SCOR và các chuẩn ngành hỗ trợ nâng cao minh bạch, tối ưu hóa quy trình và cải thiện hiệu quả tổng thể của chuỗi cung ứng và hệ thống vận hành.

3.1 Giải thích các loại thỏa thuận hợp đồng chính giữa khách hàng và nhà cung cấp

Hợp đồng mua sắm là nền tảng pháp lý của quan hệ giữa khách hàng và nhà cung cấp. Các loại hợp đồng phổ biến bao gồm hợp đồng giá cố định, hợp đồng theo chi phí cộng phí, hợp đồng khung, hợp đồng tùy chọn và các thỏa thuận dài hạn chiến lược.

Các yếu tố pháp lý cốt lõi gồm đề nghị và chấp nhận, phản đề nghị, điều khoản thương mại, điều kiện thanh toán, điều khoản phạt và cơ chế giải quyết tranh chấp. Quản trị hợp đồng hiệu quả bảo đảm tuân thủ, kiểm soát rủi ro và duy trì giá trị trong suốt vòng đời hợp đồng.

3.2 So sánh các cách tiếp cận trong đàm phán thương mại

Đàm phán thương mại có thể được thực hiện theo nhiều cách tiếp cận khác nhau, từ cạnh tranh đến hợp tác. Cách tiếp cận phân bổ (distributive) thường hướng đến kết quả thắng–thua, trong khi cách tiếp cận tích hợp (integrative) tìm kiếm giải pháp cùng có lợi.

Các chiến lược đàm phán dựa trên nguyên tắc, định hướng quan hệ hoặc chiến lược win-win giúp xây dựng hợp tác dài hạn. Khái niệm BATNA, yếu tố cạnh tranh và hợp tác, cũng như tư duy lý thuyết trò chơi hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn chiến lược phù hợp với bối cảnh và mục tiêu.

3.3 Đánh giá các phương pháp ảnh hưởng đến kết quả mong muốn trong đàm phán

Kết quả đàm phán phụ thuộc lớn vào mức độ chuẩn bị và kỹ năng giao tiếp. Việc xác định mục tiêu, hiểu lợi ích cốt lõi của đối tác và xây dựng phương án thay thế mạnh giúp tăng vị thế thương lượng.

Các kỹ thuật như lắng nghe tích cực, xây dựng quan hệ tin cậy, giải quyết vấn đề sáng tạo, tính linh hoạt và quản trị cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thỏa thuận bền vững. Sự cân bằng giữa quyết đoán và hợp tác góp phần tối ưu hóa giá trị cho cả hai bên.

4.1 Áp dụng kỹ thuật phân tích danh mục để đánh giá quan hệ với nhà cung cấp

Quan hệ với nhà cung cấp có thể trải dài từ mô hình giao dịch thuần túy (arm’s length) đến quan hệ đối tác chiến lược, liên minh chiến lược, liên doanh hoặc tích hợp dọc. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào mức độ rủi ro, tầm quan trọng chiến lược và mức độ phụ thuộc lẫn nhau.

Kỹ thuật phân tích danh mục như ma trận Kraljic giúp phân loại nhà cung cấp theo mức độ rủi ro và tác động lợi nhuận, từ đó xác định chiến lược quản trị phù hợp. Các quyết định như tinh gọn cơ sở cung ứng, phân tầng nhà cung cấp, lựa chọn nguồn đơn hay đa nguồn cần gắn với mục tiêu chi phí, chất lượng và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng.

4.2 Giải thích các phương pháp giải quyết xung đột trong hợp đồng thương mại

Xung đột trong quan hệ thương mại có thể phát sinh từ bất đồng về điều khoản, hiệu suất hoặc thay đổi điều kiện thị trường. Các phương pháp giải quyết bao gồm đàm phán trực tiếp, hòa giải, trọng tài, phân xử và kiện tụng.

Các điều khoản giải quyết tranh chấp và cơ chế giải quyết thay thế giúp giảm chi phí pháp lý và duy trì quan hệ hợp tác. Phương pháp giải quyết mang tính hợp tác và chiến lược leo thang hợp lý góp phần bảo đảm tính liên tục của chuỗi cung ứng.

4.3 Giải thích các kỹ thuật chính trong quản trị quan hệ nhà cung cấp

Quản trị quan hệ nhà cung cấp (Supplier Relationship Management) bao gồm phân khúc nhà cung cấp, đo lường hiệu suất, quản trị hợp đồng và giao tiếp định kỳ. Hệ thống chỉ số đánh giá giúp theo dõi chất lượng, giao hàng, chi phí và mức độ đổi mới.

Phát triển nhà cung cấp, quản trị rủi ro và cải tiến liên tục là thành phần quan trọng nhằm nâng cao năng lực toàn chuỗi. Xây dựng quan hệ tin cậy và cơ chế phản hồi minh bạch giúp tạo giá trị dài hạn và tăng khả năng cạnh tranh của tổ chức.

Đánh giá học phần

Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên phải cung cấp minh chứng cho thấy đã hoàn thành đầy đủ Learning Outcomes 1 và 2, đồng thời đáp ứng tất cả các Assessment Criteria tương ứng.

Learning Outcomes phải đạt: LO 1 và LO 2

Assessment Criteria: Tất cả các tiêu chí đánh giá thuộc LO 1 và LO 2

Hình thức đánh giá: Report (Báo cáo học thuật chuyên sâu)

Độ dài: 4.500 từ

Tài liệu tham khảo gợi ý

  • Christopher, M. (2016). Logistics & Supply Chain Management. 5th Edition, FT Publishing International.
  • Chopra, S. (2019). Supply Chain Management: Strategy, Planning, and Operation, Global Edition, Pearson.
  • Slack, N. and Brandon-Jones, A. (2019). Operations Management. 9th Edition, Pearson.
  • Leong, G. and Tan, K-C. (2017). Principles of Supply Chain Management: A Balanced Approach. 5th Edition, Cengage.
  • Krajewski, L.J., Malhotra, M.K. and Ritzman, L.P. (2018). Operations Management: Processes and Supply Chains. 12th Edition, Pearson.

Lộ trình chuyển tiếp

Sau khi hoàn thành học phần này, học viên có thể tiếp tục tích lũy tín chỉ trong lộ trình Thạc sĩ Logistics và Quản trị Chuỗi Cung Ứng – Văn bằng nâng cao (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management), phát triển năng lực chiến lược về quản trị vận hành và chuỗi cung ứng ở cấp độ điều hành.

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Master-Level CAS in Supply Chain & Operations Strategy

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

SwissCAS⁺

Chuyển tín chỉ & Học phí

SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.

Chương trình Thạc sĩ Logistics và Quản lý Chuỗi Cung Ứng – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management Dual Qualification) được thiết kế cho những học viên định hướng phát triển năng lực quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, đáp ứng yêu cầu của các tổ chức hoạt động trong môi trường chuỗi cung ứng đa quốc gia và nhiều biến động. Trọng tâm của chương trình là hoạch định và tối ưu chuỗi cung ứng, quản lý vận tải, kho bãi và tồn kho, điều phối dòng hàng hóa – thông tin, quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và ra quyết định dựa trên dữ liệu trong bối cảnh đứt gãy, biến động và áp lực tối ưu chi phí ngày càng gia tăng.

 

Master of Advanced Studies (MAS) là tiêu chuẩn vàng của hệ thống đào tạo Cao học định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ (Hochschulweiterbildung).

 

Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management bằng kép của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Senior Leader – một Tiêu chuẩn Nghề nghiệp Quốc gia gắn với mức thu nhập trung bình khoảng £84,240/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận rộng rãi trong môi trường làm việc quốc tế.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)

SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.

Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:

  • Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
  • Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực

2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)

Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:

  • Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
  • Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
  • Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
  • Khối lượng và độ sâu nội dung

Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.

3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp

Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:

  • Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
  • Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
  • Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
  • Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.

4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
  • Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™

5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)

Chỉ các tín chỉ:

  • Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
  • Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức

mới đủ điều kiện chuyển tiếp.

Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.

6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)

Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.

Học viên phải:

  • Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
  • Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
  • Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định

 

 

SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:

  • Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
  • Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó

Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.

 

2. Phạm vi khấu trừ

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn áp dụng

Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.

 

5. Quyền quyết định

SwissUK™ bảo lưu quyền:

  • Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

Mọi khoản khấu trừ sẽ được:

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
  • Ghi rõ trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức

 

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

SwissCAS⁺

Câu hỏi thường gặp

SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).

SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;

hoặc

  1. Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.

Ngoài ra:

  • Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
  • Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.

MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.

Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window