Master-Level CAS in Strategic Transformation & Change Leadership in Education

Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Strategic Transformation & Change Leadership in Education – Chuyển đổi Chiến lược & Lãnh đạo Thay đổi trong Giáo dục

 

Chương trình dành cho lãnh đạo và nhà quản lý giáo dục mong muốn dẫn dắt chuyển đổi tổ chức trong bối cảnh đổi mới mô hình vận hành, chuyển đổi số và tái cấu trúc chiến lược. Trọng tâm là phát triển năng lực lãnh đạo thay đổi có hệ thống, xây dựng tầm nhìn chiến lược và triển khai giải pháp bền vững.

 

Người học được trang bị tư duy chiến lược, kỹ năng phân tích chính sách và thiết kế lộ trình chuyển đổi phù hợp với đặc thù đơn vị. Nội dung tập trung vào quản trị thay đổi, điều phối nguồn lực, quản lý rủi ro và xây dựng văn hóa tổ chức thích ứng, với định hướng ứng dụng thực tiễn ngay tại môi trường công tác.

 

Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào các chương trình Thạc sĩ liên quan như:

  • Thạc sĩ Kiểm định và Quản lý Chất lượng Giáo dục
  • Thạc sĩ Giảng dạy Chuyên môn bằng tiếng Anh
  • Thạc sĩ Quản lý Giáo dục và Đổi mới Sư phạm
  • Thạc sĩ Thiết kế Trải nghiệm Giáo dục
  • Thạc sĩ TESOL

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Bạn nhận được gì?

SwisCAS

Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.

Tích luỹ cho MAS

Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Chương trình Chi tiết

1.1 Nghiên cứu nhu cầu thay đổi trong một tổ chức giáo dục

Lãnh đạo giáo dục cần có khả năng nhận diện những dấu hiệu cho thấy tổ chức đang cần thay đổi, từ suy giảm hiệu suất học tập, giảm mức độ hài lòng của người học đến áp lực cạnh tranh và thay đổi chính sách. Việc nghiên cứu nhu cầu thay đổi bao gồm phân tích dữ liệu nội bộ, đánh giá phản hồi của các bên liên quan và xem xét các yếu tố môi trường bên ngoài tác động đến tổ chức.

Người học được hướng dẫn cách đánh giá bối cảnh hiện tại của đơn vị, xác định khoảng cách giữa mục tiêu chiến lược và thực trạng vận hành, từ đó làm rõ lý do thay đổi. Quá trình này giúp lãnh đạo tránh các quyết định cảm tính và thay đổi thiếu căn cứ.

1.2 Phân tích việc áp dụng các mô hình quản lý thay đổi

Thay đổi trong giáo dục không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật mà là một quá trình chiến lược có ảnh hưởng đến cấu trúc, con người và văn hóa tổ chức. Người học được tiếp cận khái niệm thay đổi trong môi trường quản trị và hiểu cách sử dụng thay đổi như một công cụ tạo ra cải tiến bền vững.

Chương trình phân tích cách đánh giá tình trạng hiện tại của tổ chức, dự đoán tác động của thay đổi đề xuất và lựa chọn mô hình quản lý phù hợp. Các mô hình tiêu biểu được nghiên cứu bao gồm mô hình quản lý thay đổi của Kurt Lewin với ba giai đoạn chuẩn bị, chuyển đổi và củng cố; tám bước dẫn dắt thay đổi của John Kotter nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và xây dựng động lực; đường cong chuyển tiếp thay đổi giúp hiểu phản ứng tâm lý của con người; và mô hình 7 yếu tố của McKinsey tập trung vào sự đồng bộ giữa chiến lược, cấu trúc, hệ thống, phong cách lãnh đạo, nhân sự, kỹ năng và giá trị chung.

Thông qua việc phân tích và so sánh các mô hình này, người học phát triển năng lực lựa chọn phương pháp phù hợp với quy mô, văn hóa và mức độ sẵn sàng thay đổi của tổ chức giáo dục.

2.1 Xây dựng kế hoạch thay đổi dựa trên thông tin và phản hồi từ các nguồn phù hợp

Việc khởi xướng thay đổi đòi hỏi một kế hoạch có cơ sở dữ liệu rõ ràng và được xây dựng từ nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy. Người học được hướng dẫn cách thu thập và phân tích phản hồi từ giảng viên, người học, bộ phận quản lý và các đối tác liên quan. Kế hoạch thay đổi cần phản ánh chính xác nhu cầu thực tế của tổ chức và bối cảnh môi trường hoạt động.

Một bản đề xuất thay đổi hiệu quả cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi thực hiện, lộ trình triển khai, nguồn lực cần thiết và cơ chế đánh giá kết quả. Việc sử dụng chuyên môn nội bộ và tham vấn chuyên gia bên ngoài giúp tăng tính khả thi của kế hoạch.

2.2 Xác định tác động tiềm năng của thay đổi đối với nguồn lực và cung ứng dịch vụ

Trước khi triển khai, lãnh đạo cần đánh giá tác động của thay đổi đối với nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất và hệ thống vận hành. Thay đổi có thể ảnh hưởng đến phân bổ nguồn lực, khối lượng công việc và chất lượng dịch vụ đào tạo.

Người học được trang bị phương pháp phân tích chi phí, đánh giá rủi ro và xem xét mức độ ảnh hưởng đến quá trình cung ứng dịch vụ giáo dục. Việc dự báo tác động giúp tổ chức chuẩn bị tốt hơn và giảm thiểu gián đoạn trong quá trình chuyển đổi.

2.3 Truyền thông kế hoạch thay đổi để đạt được sự ủng hộ của các bên liên quan

Thành công của thay đổi phụ thuộc lớn vào sự ủng hộ của các bên liên quan. Người học được hướng dẫn cách xác định các nhóm liên quan chính, bao gồm lãnh đạo cấp cao, giảng viên, nhân viên, người học và đối tác. Việc hiểu rõ lợi ích, mối quan tâm và kỳ vọng của từng nhóm giúp xây dựng chiến lược truyền thông phù hợp.

Kế hoạch thay đổi cần được trình bày rõ ràng trong các báo cáo nội bộ, sử dụng cấu trúc báo cáo minh bạch và phương thức truyền thông phù hợp với văn hóa tổ chức. Hệ thống báo cáo nội bộ và kênh giao tiếp chính thức đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự tin tưởng và cam kết.

2.4 Triển khai kế hoạch thay đổi

Triển khai thay đổi là giai đoạn chuyển từ kế hoạch sang hành động thực tế. Người học được hướng dẫn cách điều phối nguồn lực, phân công trách nhiệm và theo dõi tiến độ thực hiện. Việc duy trì sự tham gia của các bên liên quan trong suốt quá trình triển khai giúp tăng tính bền vững của kết quả.

Quá trình này bao gồm giám sát hiệu quả, điều chỉnh khi cần thiết và bảo đảm rằng các mục tiêu đề ra được thực hiện một cách nhất quán. Lãnh đạo thay đổi cần thể hiện năng lực điều phối, khả năng thích ứng và cam kết lâu dài với sự cải tiến tổ chức.<

3.1 Sử dụng hệ thống để theo dõi việc triển khai kế hoạch thay đổi

Giám sát là yếu tố quyết định bảo đảm kế hoạch thay đổi được thực hiện đúng tiến độ và đạt mục tiêu đề ra. Người học được hướng dẫn thiết lập các hệ thống theo dõi phù hợp với quy mô và cấu trúc tổ chức, bao gồm cơ chế báo cáo định kỳ, đánh giá tiến độ và kiểm soát chất lượng.

Việc xây dựng các mốc thực hiện khả thi giúp tổ chức chia nhỏ mục tiêu lớn thành các giai đoạn cụ thể. Công cụ quản lý dự án như biểu đồ Gantt hoặc sơ đồ Pert có thể được sử dụng để theo dõi tiến độ, phân bổ nguồn lực và xác định các điểm phụ thuộc trong quá trình triển khai.

3.2 Đề xuất phương án vượt qua sự kháng cự đối với thay đổi

Sự kháng cự là phản ứng thường gặp trong quá trình chuyển đổi tổ chức. Người học được trang bị kỹ năng dự đoán phản ứng của các bên liên quan, phân tích mức độ ảnh hưởng của từng nhóm và xây dựng chiến lược phù hợp để giảm thiểu xung đột.

Việc hiểu rõ cấp độ thẩm quyền trong tổ chức và sử dụng kỹ năng thương lượng giúp lãnh đạo tạo sự đồng thuận. Truyền thông minh bạch, giải thích lợi ích dài hạn và tạo cơ hội tham gia vào quá trình thay đổi là những phương thức quan trọng để tăng mức độ chấp nhận.

3.3 Đánh giá tiến độ thực hiện kế hoạch thay đổi theo mục tiêu SMART

Mục tiêu SMART bảo đảm rằng kế hoạch thay đổi có tiêu chí đo lường rõ ràng, cụ thể, khả thi, phù hợp và có thời hạn xác định. Người học được hướng dẫn cách thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc này và sử dụng chúng làm cơ sở đánh giá tiến độ.

Quá trình đánh giá bao gồm so sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã đề ra, phân tích nguyên nhân chênh lệch và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết. Kế hoạch dự phòng cần được chuẩn bị để xử lý các tình huống ngoài dự kiến, bảo đảm tổ chức duy trì ổn định trong suốt quá trình thay đổi.

Yêu cầu đạt kết quả

Để đạt mức đạt cho học phần này, người học phải cung cấp minh chứng chứng minh rằng đã hoàn thành đầy đủ tất cả các kết quả học tập và đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong toàn bộ tiêu chí đánh giá.

Phạm vi đánh giá

Người học phải đáp ứng tất cả các kết quả học tập từ 1 đến 3 và toàn bộ tiêu chí đánh giá tương ứng của từng kết quả học tập.

Hình thức đánh giá là bài phân tích tình huống thực tiễn.

Độ dài bài làm khoảng 4500 từ.

Tài liệu tham khảo gợi ý

Cameron, E, Green, M. (2015). Making Sense of Change Management: A Complete Guide to the Models, Tools and Techniques of Organizational Change. Kogan Page: London.

Hayes, J. (2018). The Theory and Practice of Change Management. Palgrave: London.

Lea J, Hayes D, Armitage A, Lomas L and Markless S. (2003). Working in Post Compulsory Education. Open University Press: London.

Neary M. (2002). Curriculum Studies in Post-Compulsory and Adult Education: A Teacher’s and Student Teacher’s Study Guide. Nelson Thornes: London.

Oakland J. (1994). Total Quality Management. Butterworth: London.

Liên kết tham khảo

Department for Business, Energy and Industrial Strategy

https://www.gov.uk/government/organisations/department-for-business-energy-and-industrial-strategy

Department for Education

https://www.gov.uk/government/organisations/department-for-education

Dylan Wiliam Professional Development Materials

www.Dylanwiliam.net

Centre for Research in Lifelong Learning

www.crll.org.uk

Excellence Gateway

www.excellencegateway.org.uk

Informal Education

www.infed.org

Geoff Petty Online Teaching Resources

www.geoffpetty.com

Office for Standards in Education

www.ofsted.gov.uk

Society for Education and Training

https://set.et-foundation.co.uk/

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Master-Level CAS in Strategic Transformation & Change Leadership in Education

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

SwissCAS⁺

Chuyển tín chỉ & Học phí

SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.

Chương trình Thạc sĩ Văn bằng kép về Kiểm định và Quản lý Chất lượng Giáo dục (Master of Advanced Studies in Educational Accreditation and Quality Management – SwissUK™) được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu bùng nổ về kiểm định và bảo đảm chất lượng tại các cơ sở giáo dục đại học trên toàn cầu. Đây là một lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng chuyên gia rất cao, tuy nhiên trên thực tế, nhiều vị trí trong ngành vẫn đang được kiêm nhiệm hoặc đảm trách bởi những nhân sự chưa được đào tạo bài bản và chuyên sâu.

 

Master of Advanced Studies in Educational Accreditation and Quality Management SwissUK™ tích hợp đồng thời Khung Năng lực Quốc gia cho vị trí Academic Professional (mức thu nhập trung bình £47,652/năm) và khung năng lực Quality Practitioner (mức thu nhập trung bình £44,063/năm). Chương trình kết hợp chất lượng đào tạo giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống Khung trình độ RQF của Vương quốc Anh, được công nhận bởi Ofqual – cơ quan quản lý văn bằng và khảo thí của Chính phủ Anh.

 

Chương trình hướng tới đào tạo các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực kiểm định và quản lý chất lượng giáo dục, có năng lực xây dựng và vận hành hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong (IQA), đại diện cơ sở giáo dục làm việc với các đoàn đánh giá bên ngoài (EQA), quản lý hoạt động cải tiến liên tục, đồng thời am hiểu toàn diện các mô hình kiểm định và quản lý chất lượng giáo dục ở cả cấp độ tổ chức và cấp độ chương trình đào tạo.

 

Xem thêm: TẠI ĐÂY

Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Chuyên môn bằng tiếng Anh – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in English–Medium Instruction Dual Qualification) được thiết kế cho những ứn viên phát triển trong lĩnh vực giảng dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh, đặc biệt tại các cơ sở giáo dục song ngữ, chương trình quốc tế và môi trường đào tạo sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy. Trọng tâm của chương trình là phát triển năng lực giảng dạy học thuật bằng tiếng Anh, thiết kế và triển khai chương trình đào tạo, đánh giá học tập và đổi mới phương pháp giảng dạy phù hợp với bối cảnh giáo dục hiện đại.

 

Chương trình giúp người học làm chủ mô hình English-Medium Instruction (EMI) không chỉ ở khía cạnh ngôn ngữ, mà ở năng lực sư phạm và học thuật, cho phép áp dụng trực tiếp vào hoạt động giảng dạy các môn chuyên ngành, nâng cao chất lượng đào tạo và trải nghiệm học tập của người học trong môi trường quốc tế. Chương trình cho phép chuyển đổi chuyên môn đào tạo không giới hạn.

 

Master of Advanced Studies in English–Medium Instruction Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Academic Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £47,652/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép có giá trị công nhận trong môi trường làm việc quốc tế, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho lộ trình phát triển nghề nghiệp trong giáo dục và đào tạo quốc tế.

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Giáo dục và Đổi mới Sư phạm – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Education Management and Innovation Pedagogy) được thiết kế như một lộ trình phát triển năng lực chuyên sâu cho đội ngũ quản lý và lãnh đạo học thuật, tập trung vào phân tích hệ thống giáo dục, thiết kế chương trình đào tạo, quản trị chất lượng và dẫn dắt đổi mới phương pháp giảng dạy trong bối cảnh giáo dục quốc gia và quốc tế.

 

Master of Advanced Studies in Education Management and Innovation Pedagogy Văn bằng kép của SwissUK™ là chương trình tiên phong tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Academic Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £47,652/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, nhằm bảo đảm chuẩn học thuật, đối sánh năng lực và khả năng công nhận trong môi trường nghề nghiệp quốc tế.

 

Thông qua mô hình văn bằng kép Thụy Sĩ – Vương quốc Anh gắn với chuẩn năng lực quốc gia, chương trình giúp người học được công nhận trực tiếp trong môi trường giáo dục và thị trường lao động quốc tế, tạo nền tảng vững chắc cho lộ trình phát triển nghề nghiệp chuyên sâu.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Chương trình Thạc sĩ Thiết kế Trải nghiệm Giáo dục – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Learning Experience Design Dual Qualification) dành cho ứng viên có định hướng làm việc trong giáo dục, đào tạo, HR, L&D và edtech, mong muốn phát triển năng lực thiết kế trải nghiệm học tập lấy người học làm trung tâm. Trọng tâm của chương trình là thiết kế chương trình đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy và ứng dụng công nghệ giáo dục trong bối cảnh đào tạo hiện đại.

 

Learning Experience Design là lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh và nhu cầu tuyển dụng lớn, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số, cải cách giáo dục và sự xuất hiện của các mô hình giáo dục mới, đang tạo áp lực mạnh mẽ lên các phương pháp đào tạo truyền thống. Chương trình giúp người học phát triển tư duy LxD và áp dụng trực tiếp vào công việc, từ thiết kế khóa học, cải thiện trải nghiệm học tập đến nâng cao hiệu quả đào tạo trong tổ chức.

 

Master of Advanced Studies in Learning Experience Design Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Academic Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £47,652/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép có giá trị công nhận trong môi trường làm việc quốc tế.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Chương trình Thạc sĩ TESOL Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in TESOL) được thiết kế như một lộ trình phát triển năng lực chuyên sâu dành cho giảng viên tiếng Anh, nhà quản lý đào tạo và các chuyên gia giáo dục ngôn ngữ, tập trung vào phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại, thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá năng lực ngôn ngữ, ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và dẫn dắt đổi mới phương pháp giảng dạy trong bối cảnh giáo dục ngôn ngữ quốc gia và quốc tế.

 

Master of Advanced Studies in TESOL Văn bằng kép của SwissUK™ là chương trình tiên phong tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Academic Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £47,652/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, nhằm bảo đảm chuẩn học thuật, đối sánh năng lực và khả năng công nhận trong môi trường nghề nghiệp quốc tế.

 

Thông qua mô hình văn bằng kép Thụy Sĩ – Vương quốc Anh gắn với chuẩn năng lực quốc gia, chương trình giúp người học được công nhận trực tiếp trong môi trường giáo dục và thị trường lao động quốc tế, tạo nền tảng vững chắc cho lộ trình phát triển nghề nghiệp chuyên sâu.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Master of Advanced Studies (MAS) – tiêu chuẩn vàng của hệ đào tạo chuyên nghiệp Thụy Sĩ

 

Master of Advanced Studies (MAS) là chương trình cao học đặc trưng của Thụy Sĩ, đại diện cho triết lý đào tạo chú trọng năng lực thực hành, năng lực điều hành và khả năng ứng dụng trong môi trường nghề nghiệp thực tế. MAS được thiết kế dành riêng cho người đã có bằng đại học và kinh nghiệm nghề nghiệp, hướng đến việc nâng cấp năng lực ở cấp độ cao, thay vì đào tạo học thuật thuần túy.

 

Trong hệ thống giáo dục Thụy Sĩ, MAS là mô hình đào tạo sau đại học mang bản sắc riêng, được triển khai trong khuôn khổ Khung năng lực quốc gia Thụy Sĩ (Swiss Qualifications Framework – SQF) và tổ chức theo hệ thống tín chỉ châu Âu ECTS, với khối lượng học tập tối thiểu 60 ECTS. Đây là nền tảng bảo đảm tính nghiêm túc, chiều sâu và chất lượng học thuật – nghề nghiệp của chương trình.

 

Khung Trình độ Giáo dục Đại học Thụy Sĩ (Nguồn: swissuniversities)

 

Học phí cao và điều kiện đầu vào chọn lọc

 

So với các chương trình Thạc sĩ học thuật truyền thống (MSc, MA…) tại các đại học công lập Thụy Sĩ, MAS có mức học phí cao hơn đáng kể. Trong khi học phí Thạc sĩ truyền thống thường chỉ dao động khoảng 1,000–3,000 CHF/ năm, thì MAS tại chính các trường này phổ biến ở mức 18,000–30,000 CHF/năm. Sự khác biệt này phản ánh đúng bản chất của MAS: chương trình đào tạo nâng cao dành cho người đi làm, không được trợ cấp như đào tạo hàn lâm và được thiết kế theo tiêu chuẩn chuyên môn cao.

 

Bên cạnh học phí, điều kiện nhập học của MAS cũng mang tính chọn lọc rõ rệt. Ngoài bằng đại học, ứng viên thường phải có kinh nghiệm làm việc thực tế, bởi MAS không đào tạo trên nền tảng lý thuyết hàn lâm, mà dựa trên kinh nghiệm nghề nghiệp sẵn có để phát triển năng lực ở cấp độ cao hơn. Đây chính là yếu tố làm nên giá trị và uy tín của MAS trong giới chuyên gia và nhà quản lý.

 

MAS không phân biệt công lập hay tư thục

 

Trong giai đoạn đầu, MAS chủ yếu được triển khai bởi các đại học công lập Liên bang Thụy Sĩ. Cùng với sự phát triển của hệ thống giáo dục đại học và nhu cầu đào tạo nâng cao cho người đi làm, mô hình MAS dần được mở rộng sang các cơ sở giáo dục đại học tư thục.

 

Về mặt pháp lý và học thuật, văn bằng MAS không phân biệt cơ sở cấp. Dù được triển khai bởi đại học công lập hay cơ sở giáo dục đại học tư thục, MAS vẫn có giá trị và tính chất pháp lý tương đương, với những đặc điểm cốt lõi sau:

 

  • MAS là chương trình định hướng thực hành và nâng cao năng lực, không định hướng nghiên cứu hàn lâm.
  • MAS thuộc nhóm giáo dục nâng cao và giáo dục chuyên môn liên tục (further education and continuing education), khác với các chương trình Master học thuật theo chu kỳ Bologna.
  • Giá trị của MAS được thừa nhận chủ yếu trong môi trường doanh nghiệp và thị trường lao động, kể cả khi MAS được cấp bởi đại học công lập.
  • MAS không phải là văn bằng học thuật hàn lâm trong hệ đào tạo học thuật (Hệ BMD) và không tự động dẫn tới quyền theo học PhD hàn lâm. Việc tiếp tục học PhD phụ thuộc vào chính sách tuyển sinh và quyết định học thuật riêng của từng trường đại học, trên cơ sở đánh giá năng lực, kinh nghiệm và thành tựu học tập của ứng viên.
  • MAS có lợi thế rõ rệt khi tiếp tục học lên các chương trình Tiến sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp (professional or practice-oriented doctorates), theo nguyên tắc tự chủ tuyển sinh của từng cơ sở giáo dục đại học tại Thụy Sĩ.

 

MAS không thuộc phạm vi đánh giá của Swiss ENIC dù cấp bởi trường công hay trường tư

 

Swiss ENIC không thực hiện đánh giá các văn bằng Master of Advanced Studies (MAS), không phân biệt văn bằng được cấp bởi đại học công lập hay cơ sở giáo dục đại học tư thục tại Thụy Sĩ. Việc này không xuất phát từ bản chất hay giá trị của MAS, mà do không tồn tại các tiêu chí so sánh tương ứng trong khung quốc gia và khung tham chiếu quốc tế đối với nhóm chương trình đào tạo nâng cao định hướng nghề nghiệp.

 

Việc không bị ràng buộc bởi cơ chế đánh giá của Swiss ENIC cho phép MAS tập trung hoàn toàn vào năng lực thực hành, năng lực điều hành và giá trị ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp, thay vì phải cứng nhắc theo các tiêu chí học thuật vốn không phản ánh đúng nhu cầu của giới chuyên gia và nhà quản lý.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

SwissUK™ – nâng chuẩn quốc tế cho MAS mà không làm biến dạng bản chất

 

Master of Advanced Studies (MAS) được xem là tiêu chuẩn vàng của giáo dục định hướng ứng dụng tại Thụy Sĩ, nơi năng lực thực hành và năng lực điều hành được đặt lên hàng đầu. Chính vì tập trung vào giá trị nghề nghiệp thực tế, MAS là văn bằng định hướng nghề nghiệp, không thuộc hệ Bologna, do đó thiếu một hệ quy chiếu quốc tế thống nhất để giải trình năng lực trong môi trường toàn cầu. Đây cũng là lý do MAS không thuộc phạm vi đánh giá của Swiss ENIC, không phân biệt được cấp bởi trường công lập hay tư thục tại Thụy Sĩ.

 

SwissUK™ được thiết kế để trực tiếp xử lý khoảng trống này. Thông qua mô hình SwissUK™, học viên vừa sở hữu MAS theo truyền thống Thụy Sĩ, vừa có lộ trình gắn kết với Khung năng lực quốc gia Anh Quốc (RQF), giúp năng lực học tập và nghề nghiệp được đặt trong một hệ quy chiếu quốc tế quen thuộc, dễ giải trình với nhà tuyển dụng, tập đoàn đa quốc gia và các tổ chức nghề nghiệp toàn cầu.

 

Quan trọng hơn, SwissUK™ bảo toàn trọn vẹn giá trị cốt lõi của MAS như tiêu chuẩn vàng của giáo dục định hướng ứng dụng Thụy Sĩ, không thay đổi bản chất pháp lý và không biến MAS thành Master hàn lâm. Mô hình này giữ nguyên bản sắc MAS của Thụy Sĩ, đồng thời bổ sung một lớp giải trình năng lực quốc tế hợp pháp, giúp hồ sơ học tập và nghề nghiệp minh bạch hơn, dễ đối chiếu hơn và thuyết phục hơn trong môi trường toàn cầu.

1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)

SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.

Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:

  • Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
  • Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực

2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)

Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:

  • Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
  • Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
  • Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
  • Khối lượng và độ sâu nội dung

Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.

3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp

Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:

  • Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
  • Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
  • Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
  • Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.

4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
  • Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™

5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)

Chỉ các tín chỉ:

  • Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
  • Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức

mới đủ điều kiện chuyển tiếp.

Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.

6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)

Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.

Học viên phải:

  • Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
  • Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
  • Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định

 

 

SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:

  • Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
  • Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó

Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.

 

2. Phạm vi khấu trừ

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn áp dụng

Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.

 

5. Quyền quyết định

SwissUK™ bảo lưu quyền:

  • Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

Mọi khoản khấu trừ sẽ được:

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
  • Ghi rõ trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức

 

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

SwissCAS⁺

Câu hỏi thường gặp

SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).

SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;

hoặc

  1. Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.

Ngoài ra:

  • Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
  • Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.

MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.

Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window