Master-Level CAS in Strategic Procurement & Supplier Relationship Governance
Master-Level CAS in Strategic Procurement & Supplier Relationship Governance là chương trình Chứng chỉ Cao học Nâng cao tập trung vào chiến lược mua sắm, quản trị quan hệ nhà cung cấp và cơ chế quản trị hợp đồng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị, biến động giá nguyên vật liệu và yêu cầu minh bạch ngày càng cao, mua sắm không còn là chức năng thuần túy về giá mà trở thành đòn bẩy chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh. Chương trình trang bị năng lực thiết kế chiến lược sourcing, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp, xây dựng cơ chế quản trị hiệu suất và phát triển quan hệ hợp tác dài hạn.
Giá trị học thuật và thực tiễn
Chương trình kết hợp giữa tư duy chiến lược và công cụ phân tích định lượng trong quản trị chi phí, đánh giá rủi ro nhà cung cấp và tối ưu hóa danh mục mua sắm. Học viên được tiếp cận các mô hình phân tích chi tiêu (spend analysis), quản trị vòng đời hợp đồng, chiến lược đàm phán và quản trị quan hệ đối tác chiến lược.
Trọng tâm của chương trình nằm ở việc chuyển đổi chức năng procurement từ vai trò tác nghiệp sang vai trò chiến lược, đóng góp trực tiếp vào hiệu suất tài chính, khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và phát triển bền vững.
Lộ trình chuyển tiếp
Sau khi hoàn thành chương trình, học viên có thể chuyển tiếp vào Thạc sĩ Logistics và Quản trị Chuỗi Cung Ứng – (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management), tiếp tục tích lũy tín chỉ và phát triển chuyên sâu trong lĩnh vực quản trị chuỗi cung ứng và chiến lược toàn cầu.
SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.
SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Bạn nhận được gì?
SwisCAS
Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.
Tích luỹ cho MAS
Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).
Chuyển học phí
Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.
Học bổng
Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.
Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Chương trình Chi tiết
1. Hiểu bối cảnh của quản trị mua sắm và cung ứng
1.1 Phân tích các nguồn tạo giá trị gia tăng trong hoạt động mua sắm
Mua sắm giữ vai trò ngày càng chiến lược trong tổ chức, chuyển từ chức năng tác nghiệp tập trung vào giá sang chức năng tạo giá trị toàn diện. Giá trị gia tăng trong procurement không chỉ đến từ tối ưu chi phí mà còn từ đổi mới, quản trị rủi ro, bảo đảm chất lượng, cải thiện dòng tiền và tăng khả năng phục hồi chuỗi cung ứng.
Sự tích hợp giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược mua sắm giúp bảo đảm các quyết định sourcing phù hợp với mục tiêu cạnh tranh dài hạn. Các quyết định mua hàng cần được xem xét trong bối cảnh cấu trúc thị trường, mức độ phụ thuộc nhà cung cấp và đặc tính sản phẩm.
1.2 Giải thích các khía cạnh chính của quy trình sourcing
Quy trình sourcing bao gồm phát triển chiến lược, xác định và đánh giá nhà cung cấp, đàm phán, quản trị hợp đồng và xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn. Quản trị rủi ro, bảo đảm chất lượng và các sáng kiến giảm chi phí là thành phần cốt lõi của quy trình này.
Một quy trình sourcing hiệu quả cần dựa trên phân tích chi tiêu, đánh giá thị trường cung ứng và cơ chế giám sát hiệu suất nhà cung cấp nhằm bảo đảm tính minh bạch và bền vững.
1.3 Phân tích tác động của chính sách và quy trình tổ chức đối với hoạt động mua sắm
Chính sách và quy trình nội bộ tạo khung kiểm soát cho hoạt động procurement, bảo đảm tuân thủ pháp lý, minh bạch và kiểm soát chi phí. Việc thiết lập khung chính sách rõ ràng giúp chuẩn hóa lựa chọn nhà cung cấp, quản trị rủi ro và thúc đẩy cải tiến liên tục.
Các thủ tục thực thi và cơ chế giám sát bảo đảm sự nhất quán trong toàn tổ chức, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình và hiệu quả vận hành.
1.4 So sánh các cấu trúc tổ chức của chức năng mua sắm
Chức năng procurement có thể được tổ chức theo mô hình tập trung, phân tán hoặc kết hợp. Mô hình tập trung giúp tăng sức mua và chuẩn hóa quy trình, trong khi mô hình phân tán tăng tính linh hoạt và khả năng đáp ứng địa phương.
Các cấu trúc hiện đại như quản lý theo danh mục (category management), mô hình centre-led, dịch vụ chia sẻ hoặc thuê ngoài chiến lược cho phép cân bằng giữa kiểm soát tập trung và linh hoạt vận hành, phù hợp với chiến lược và quy mô của tổ chức.
2. Hiểu việc ứng dụng các công cụ và kỹ thuật trong sourcing
2.1 Giải thích cách ước tính chi phí và giá trong hoạt động mua sắm
Ước tính chi phí và giá là nền tảng của quyết định mua sắm chiến lược. Các công cụ như phân tích chi tiêu (spend analysis), phân tích ngành cung ứng và khai thác nguồn dữ liệu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu cấu trúc chi phí và động lực giá.
Các mô hình định giá dựa trên thị trường và chi phí, phân tích giá trị (value analysis) và ma trận danh mục Kraljic hỗ trợ phân loại mức độ rủi ro và tầm quan trọng của hạng mục mua sắm. Việc áp dụng tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership) giúp đánh giá toàn diện chi phí vòng đời thay vì chỉ tập trung vào giá mua ban đầu.
2.2 Giải thích quy trình thu thập báo giá và đấu thầu từ nhà cung cấp
Quy trình sourcing chính thức thường bắt đầu bằng Request for Information nhằm thu thập dữ liệu sơ bộ, sau đó triển khai Request for Quotation hoặc đấu thầu cạnh tranh. Việc chuẩn hóa tài liệu, tiêu chí và quy trình giúp bảo đảm minh bạch và công bằng.
Các phương thức như đấu giá ngược và nền tảng e-procurement cho phép tăng tính cạnh tranh, rút ngắn thời gian và nâng cao hiệu quả quy trình. Tuy nhiên, việc triển khai cần cân nhắc bối cảnh thị trường và mối quan hệ dài hạn với nhà cung cấp.
2.3 Phát triển tiêu chí lựa chọn và trao thầu nhà cung cấp
Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cần dựa trên năng lực, tiêu chuẩn chất lượng, tính cạnh tranh về giá, hiệu suất giao hàng, mức độ đổi mới, ổn định tài chính và trách nhiệm đạo đức xã hội. Mô hình lựa chọn đa tiêu chí giúp đánh giá toàn diện và giảm rủi ro thiên lệch.
Quy trình đánh giá cần được thiết kế minh bạch, có trọng số rõ ràng và liên kết với mục tiêu chiến lược của tổ chức nhằm bảo đảm quyết định trao thầu tạo ra giá trị bền vững.
2.4 Đánh giá vai trò của công nghệ trong nâng cao hiệu quả và hiệu suất mua sắm
Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong chuyển đổi số chức năng procurement. Các nền tảng số, hệ thống quản lý nhà cung cấp, phân tích dữ liệu và công cụ e-procurement giúp tự động hóa quy trình, tăng minh bạch và cải thiện khả năng ra quyết định.
Giải pháp điện toán đám mây, blockchain và ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, nâng cao tính minh bạch và dự báo rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ đúng cách góp phần nâng cao hiệu quả chi phí, cải thiện quan hệ nhà cung cấp và tăng khả năng cạnh tranh của tổ chức.
3. Hiểu các phương pháp hoàn tất thỏa thuận hợp đồng với nhà cung cấp
3.1 Giải thích các loại thỏa thuận hợp đồng chính giữa khách hàng và nhà cung cấp
Hợp đồng mua sắm là nền tảng pháp lý của quan hệ giữa khách hàng và nhà cung cấp. Các loại hợp đồng phổ biến bao gồm hợp đồng giá cố định, hợp đồng theo chi phí cộng phí, hợp đồng khung, hợp đồng tùy chọn và các thỏa thuận dài hạn chiến lược.
Các yếu tố pháp lý cốt lõi gồm đề nghị và chấp nhận, phản đề nghị, điều khoản thương mại, điều kiện thanh toán, điều khoản phạt và cơ chế giải quyết tranh chấp. Quản trị hợp đồng hiệu quả bảo đảm tuân thủ, kiểm soát rủi ro và duy trì giá trị trong suốt vòng đời hợp đồng.
3.2 So sánh các cách tiếp cận trong đàm phán thương mại
Đàm phán thương mại có thể được thực hiện theo nhiều cách tiếp cận khác nhau, từ cạnh tranh đến hợp tác. Cách tiếp cận phân bổ (distributive) thường hướng đến kết quả thắng–thua, trong khi cách tiếp cận tích hợp (integrative) tìm kiếm giải pháp cùng có lợi.
Các chiến lược đàm phán dựa trên nguyên tắc, định hướng quan hệ hoặc chiến lược win-win giúp xây dựng hợp tác dài hạn. Khái niệm BATNA, yếu tố cạnh tranh và hợp tác, cũng như tư duy lý thuyết trò chơi hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn chiến lược phù hợp với bối cảnh và mục tiêu.
3.3 Đánh giá các phương pháp ảnh hưởng đến kết quả mong muốn trong đàm phán
Kết quả đàm phán phụ thuộc lớn vào mức độ chuẩn bị và kỹ năng giao tiếp. Việc xác định mục tiêu, hiểu lợi ích cốt lõi của đối tác và xây dựng phương án thay thế mạnh giúp tăng vị thế thương lượng.
Các kỹ thuật như lắng nghe tích cực, xây dựng quan hệ tin cậy, giải quyết vấn đề sáng tạo, tính linh hoạt và quản trị cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thỏa thuận bền vững. Sự cân bằng giữa quyết đoán và hợp tác góp phần tối ưu hóa giá trị cho cả hai bên.
4. Hiểu và quản trị động lực quan hệ với nhà cung cấp
4.1 Áp dụng kỹ thuật phân tích danh mục để đánh giá quan hệ với nhà cung cấp
Quan hệ với nhà cung cấp có thể trải dài từ mô hình giao dịch thuần túy (arm’s length) đến quan hệ đối tác chiến lược, liên minh chiến lược, liên doanh hoặc tích hợp dọc. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào mức độ rủi ro, tầm quan trọng chiến lược và mức độ phụ thuộc lẫn nhau.
Kỹ thuật phân tích danh mục như ma trận Kraljic giúp phân loại nhà cung cấp theo mức độ rủi ro và tác động lợi nhuận, từ đó xác định chiến lược quản trị phù hợp. Các quyết định như tinh gọn cơ sở cung ứng, phân tầng nhà cung cấp, lựa chọn nguồn đơn hay đa nguồn cần gắn với mục tiêu chi phí, chất lượng và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng.
4.2 Giải thích các phương pháp giải quyết xung đột trong hợp đồng thương mại
Xung đột trong quan hệ thương mại có thể phát sinh từ bất đồng về điều khoản, hiệu suất hoặc thay đổi điều kiện thị trường. Các phương pháp giải quyết bao gồm đàm phán trực tiếp, hòa giải, trọng tài, phân xử và kiện tụng.
Các điều khoản giải quyết tranh chấp và cơ chế giải quyết thay thế giúp giảm chi phí pháp lý và duy trì quan hệ hợp tác. Phương pháp giải quyết mang tính hợp tác và chiến lược leo thang hợp lý góp phần bảo đảm tính liên tục của chuỗi cung ứng.
4.3 Giải thích các kỹ thuật chính trong quản trị quan hệ nhà cung cấp
Quản trị quan hệ nhà cung cấp (Supplier Relationship Management) bao gồm phân khúc nhà cung cấp, đo lường hiệu suất, quản trị hợp đồng và giao tiếp định kỳ. Hệ thống chỉ số đánh giá giúp theo dõi chất lượng, giao hàng, chi phí và mức độ đổi mới.
Phát triển nhà cung cấp, quản trị rủi ro và cải tiến liên tục là thành phần quan trọng nhằm nâng cao năng lực toàn chuỗi. Xây dựng quan hệ tin cậy và cơ chế phản hồi minh bạch giúp tạo giá trị dài hạn và tăng khả năng cạnh tranh của tổ chức.
Đánh giá tốt nghiệp và tài liệu tham khảo
Đánh giá học phần
Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên phải cung cấp minh chứng cho thấy đã hoàn thành toàn bộ Learning Outcomes (LO 1 đến LO 4) và đáp ứng đầy đủ các Assessment Criteria tương ứng với từng Learning Outcome.
Learning Outcomes phải đạt: LO 1 đến LO 4
Assessment Criteria: Tất cả các tiêu chí đánh giá thuộc LO 1 đến LO 4
Hình thức đánh giá: Essay (Bài luận học thuật chuyên sâu)
Độ dài: 4.500 từ
Tài liệu tham khảo gợi ý
- Bailey, P., Farmer, D., Crocker, B., Jessop, D., and Jones, D. (2015). Procurement Principles and Management. 11th Edition, Pearson.
- Benton, W. C. (2014). Purchasing and Supply Chain Management. 3rd Edition, McGraw Hill.
- Lysons, K. and Farrington, B. (2020). Purchasing and Supply Chain Management. 10th Edition, Pearson.
- Handfield, R., Giunipero, L., Patterson, J. and Monczka, R. (2015). Purchasing and Supply Chain Management. 6th Edition, Cengage.
Lộ trình chuyển tiếp
Sau khi hoàn thành học phần này, học viên có thể tiếp tục tích lũy tín chỉ trong lộ trình Thạc sĩ Logistics và Quản trị Chuỗi Cung Ứng – (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management), phát triển năng lực chiến lược về procurement, quản trị nhà cung cấp và quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu.
Văn bằng sau khi tốt nghiệp
Điều kiện đầu vào
- Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
- Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
- Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
- Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.
Mô hình học tập
Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.
Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.
SwissCAS⁺
Chuyển tín chỉ & Học phí
SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.
Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management
Chương trình Thạc sĩ Logistics và Quản lý Chuỗi Cung Ứng – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management Dual Qualification) được thiết kế cho những học viên định hướng phát triển năng lực quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, đáp ứng yêu cầu của các tổ chức hoạt động trong môi trường chuỗi cung ứng đa quốc gia và nhiều biến động. Trọng tâm của chương trình là hoạch định và tối ưu chuỗi cung ứng, quản lý vận tải, kho bãi và tồn kho, điều phối dòng hàng hóa – thông tin, quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và ra quyết định dựa trên dữ liệu trong bối cảnh đứt gãy, biến động và áp lực tối ưu chi phí ngày càng gia tăng.
Master of Advanced Studies (MAS) là tiêu chuẩn vàng của hệ thống đào tạo Cao học định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ (Hochschulweiterbildung).
Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management bằng kép của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Senior Leader – một Tiêu chuẩn Nghề nghiệp Quốc gia gắn với mức thu nhập trung bình khoảng £84,240/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận rộng rãi trong môi trường làm việc quốc tế.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Nguyên tắc chuyển đổi tín chỉ SwissCAS⁺ sang Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)
SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.
Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:
- Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
- Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
- Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực
2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)
Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:
- Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
- Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
- Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
- Khối lượng và độ sâu nội dung
Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.
3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp
Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:
- Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
- Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
- Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
- Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)
Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.
4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)
- Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
- Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™
5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)
Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.
6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)
Chỉ các tín chỉ:
- Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
- Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức
mới đủ điều kiện chuyển tiếp.
Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.
6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)
Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.
Học viên phải:
- Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
- Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
- Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định
Nguyên tắc chuyển học phí để vào chương trình Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.
1. Nguyên tắc khấu trừ
Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:
- Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
- Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
- Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó
Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.
2. Phạm vi khấu trừ
- Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
- Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
- Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm
3. Thời hạn áp dụng
Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.
4. Nguyên tắc không hoàn tiền
Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.
Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.
5. Quyền quyết định
SwissUK™ bảo lưu quyền:
- Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
- Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
- Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung
6. Nguyên tắc minh bạch
Mọi khoản khấu trừ sẽ được:
- Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
- Ghi rõ trên hoá đơn học phí
- Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức
SwissCAS⁺
Câu hỏi thường gặp
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).
SwissCAS⁺ là gì?
SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.
Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.
Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)
Điều kiện đầu vào SwissCAS⁺
Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;
hoặc
Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.
Ngoài ra:
- Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
- Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.
Học viên Việt Nam có được trợ phí không?
Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.
Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Học SwissCAS⁺ xong có được chuyển tiếp lên MAS không?
Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.
MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.
Có được chuyển học phí khi lên MAS không?
Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.
SwissCAS⁺ học trong bao lâu?
Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.
SwissCAS⁺ phù hợp với ai?
Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn

