Master-Level CAS in Strategic Logistics Management & Global Transport Systems

Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Strategic Logistics Management & Global Transport Systems – Quản trị Logistics Chiến lược & Hệ thống Vận tải Toàn cầu

 

Chương trình dành cho nhà quản lý logistics, chuyên gia vận tải, giám đốc vận hành và các lãnh đạo chuỗi cung ứng mong muốn nâng cao năng lực hoạch định chiến lược logistics trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và biến động thương mại quốc tế. Trọng tâm của chương trình là vai trò tạo giá trị của logistics trong mạng lưới cung ứng, cùng với việc tối ưu hóa hệ thống vận tải đa phương thức ở cấp độ chiến lược.

 

Người học được trang bị tư duy chiến lược về thiết kế mạng lưới logistics, lựa chọn phương thức vận tải, quản trị chi phí và hiệu suất, cũng như quản lý rủi ro trong vận tải quốc tế. Chương trình phân tích sâu đặc điểm kinh tế – vận hành của các phương thức đường bộ, đường biển, hàng không và liên vận, đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa công nghệ, hạ tầng, quy định pháp lý và hiệu quả vận hành.

 

Bên cạnh đó, học viên được tiếp cận các vấn đề xuất nhập khẩu, Incoterms, thuế quan và thủ tục hải quan, cùng với chiến lược quản lý kho bãi ở cả cấp độ chiến lược và vận hành. Các nội dung về tự động hóa, robot hóa kho, hệ thống quản lý vận tải (TMS) và hệ thống quản lý kho (WMS) giúp người học sẵn sàng dẫn dắt chuyển đổi logistics trong môi trường số.

 

Chương trình hướng tới phát triển năng lực ra quyết định ở cấp điều hành, giúp tổ chức nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua tối ưu hóa dòng vật chất, dòng thông tin và dòng tài chính trong hệ sinh thái chuỗi cung ứng toàn cầu.

 

Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào chương trình:

 

  • Thạc sĩ Logistics và Quản trị Chuỗi Cung Ứng (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management)

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Bạn nhận được gì?

SwisCAS

Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.

Tích luỹ cho MAS

Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Chương trình Chi tiết

1.1 Phân tích các vấn đề hiện tại trong logistics và tác động của chúng đối với tổ chức

Logistics hiện đại đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động chi phí vận tải và hạn chế về năng lực hạ tầng. Sự tăng trưởng của thương mại điện tử làm thay đổi cấu trúc phân phối, yêu cầu tốc độ giao hàng nhanh hơn và mức độ linh hoạt cao hơn. Đồng thời, các yếu tố như phát triển bền vững, yêu cầu giảm phát thải carbon và tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt đang tái định hình chiến lược logistics của doanh nghiệp.

Các rủi ro khác bao gồm thiếu hụt lao động có kỹ năng, gián đoạn do xung đột thương mại, tuân thủ quy định pháp lý quốc tế và rủi ro an ninh mạng trong hệ thống quản lý vận tải và kho bãi. Những yếu tố này buộc tổ chức phải chuyển từ tư duy vận hành truyền thống sang quản trị logistics chiến lược, có khả năng thích ứng cao.

1.2 Đánh giá lợi ích của hệ thống quản lý logistics hiệu quả trong tổ chức

Logistics không chỉ là chức năng hỗ trợ mà còn là nguồn tạo giá trị cạnh tranh. Một hệ thống quản lý logistics hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao mức độ dịch vụ, cân bằng giữa yếu tố chi phí và trải nghiệm khách hàng. Việc tích hợp logistics với các chức năng khác như sản xuất, marketing và tài chính tạo nên dòng chảy đồng bộ của thông tin và vật chất trong toàn tổ chức.

Hiệu quả logistics phụ thuộc vào việc lựa chọn chiến lược phù hợp với đặc tính sản phẩm, cấu trúc mạng lưới phân phối và yêu cầu thị trường. Các bên liên quan chính trong hệ sinh thái logistics bao gồm chủ hàng, nhà vận tải, đại lý giao nhận và cơ quan quản lý nhà nước. Việc quản trị rủi ro logistics, xây dựng chỉ số đo lường hiệu suất và ứng dụng công nghệ thông tin như hệ thống quản lý vận tải (TMS) và phân tích dữ liệu giúp nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và khả năng kiểm soát toàn diện.

2.1 Đánh giá ưu điểm và hạn chế của các phương thức vận tải

Các phương thức vận tải chính bao gồm đường bộ, đường biển, hàng không và vận tải liên phương thức. Vận tải đường bộ linh hoạt, phù hợp với giao hàng chặng ngắn và phân phối cuối cùng, tuy nhiên chịu ảnh hưởng lớn từ tình trạng hạ tầng và chi phí nhiên liệu. Vận tải đường biển có chi phí thấp cho khối lượng lớn và tuyến quốc tế, song thời gian vận chuyển dài và phụ thuộc vào cảng biển.

Vận tải hàng không có tốc độ cao và độ tin cậy lớn đối với hàng hóa giá trị cao hoặc nhạy cảm thời gian, tuy nhiên chi phí cao. Vận tải liên phương thức kết hợp nhiều phương thức nhằm tối ưu chi phí và hiệu quả, đòi hỏi khả năng phối hợp hạ tầng và công nghệ quản lý.

2.2 Phân tích phê phán đặc điểm vận hành và cấu trúc chi phí của các phương thức vận tải

Chi phí vận tải chịu tác động bởi nhiên liệu, lao động, bảo trì hạ tầng, tuân thủ quy định, phí cảng và xử lý hàng hóa, bảo hiểm và chi phí thuê hoặc sở hữu thiết bị. Từ góc độ người gửi hàng, yếu tố chi phí và mức độ dịch vụ là trọng tâm; từ góc độ nhà vận tải, hiệu quả sử dụng phương tiện và tối ưu hóa tải trọng quyết định lợi nhuận.

Việc thuê ngoài vận tải thông qua 3PL và 4PL cho phép doanh nghiệp tập trung vào năng lực cốt lõi, đồng thời khai thác chuyên môn và công nghệ từ đối tác. Hệ thống quản lý vận tải (TMS) đóng vai trò điều phối, theo dõi và tối ưu hóa tuyến đường, giúp nâng cao hiệu suất và minh bạch thông tin.

2.3 Thảo luận các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức vận tải trong tổ chức

Việc lựa chọn phương thức vận tải phụ thuộc vào đặc tính hàng hóa, khoảng cách và điểm đến, mức độ nhạy cảm thời gian, chi phí, độ tin cậy và khả năng tích hợp với chuỗi cung ứng. Ngoài ra, yêu cầu tuân thủ quy định pháp lý, tác động môi trường và khả năng tiếp cận hạ tầng cũng là những yếu tố then chốt.

Sự phù hợp chiến lược giữa phương thức vận tải và mục tiêu cạnh tranh của tổ chức quyết định khả năng cân bằng giữa chi phí và mức độ dịch vụ.

2.4 Giải thích hạ tầng và cơ sở vật chất gắn với từng phương thức vận tải

Mỗi phương thức vận tải gắn liền với hệ thống hạ tầng chuyên biệt như bến cảng và cảng biển đối với vận tải đường biển, sân bay và nhà ga hàng hóa đối với vận tải hàng không, bãi container và ga đường sắt đối với vận tải đường sắt, cùng với bến bãi và trung tâm phân phối đối với vận tải đường bộ.

Việc đầu tư, bảo trì và phối hợp các cơ sở hạ tầng này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực vận hành và hiệu quả kinh tế của hệ thống logistics toàn cầu.

3.1 Đánh giá phê phán quy định xuất nhập khẩu, thủ tục hải quan và thuế quan trong thương mại quốc tế

Hoạt động logistics quốc tế chịu sự điều chỉnh của hệ thống quy định phức tạp liên quan đến xuất khẩu, nhập khẩu, hải quan và thuế quan. Các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) xác định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong quá trình vận chuyển quốc tế.

Thủ tục hải quan bao gồm khai báo, kiểm tra chứng từ, phân loại hàng hóa và xác định mức thuế áp dụng. Các yếu tố như bảo hiểm hàng hóa, hợp đồng vận chuyển với hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận, chứng từ vận tải, chứng nhận xuất xứ và quy định kiểm dịch đều ảnh hưởng đến tốc độ và chi phí luân chuyển hàng hóa.

Các hiệp định thương mại tự do, cơ chế tạo thuận lợi thương mại và phương thức thanh toán quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc giảm rào cản và nâng cao hiệu quả giao dịch xuyên biên giới.

3.2 Phân tích tác động của thuế quan và nghĩa vụ tài chính đối với giá hàng hóa xuất nhập khẩu

Thuế quan và các loại phí liên quan trực tiếp ảnh hưởng đến giá thành hàng hóa nhập khẩu và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Hiện tượng leo thang thuế quan (tariff escalation) có thể làm tăng chi phí đối với sản phẩm chế biến sâu, trong khi các hiệp định thương mại giúp giảm hoặc loại bỏ thuế trong một số lĩnh vực nhất định.

Doanh nghiệp có thể áp dụng các chiến lược như tái cấu trúc chuỗi cung ứng, lựa chọn xuất xứ phù hợp, tối ưu hóa giá trị gia tăng tại các quốc gia hưởng ưu đãi thuế hoặc tận dụng cơ chế tạm nhập tái xuất để giảm thiểu tác động chi phí. Việc quản trị hiệu quả yếu tố thuế quan góp phần nâng cao lợi nhuận và duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường thương mại toàn cầu.

4.1 Đánh giá các khía cạnh chiến lược của quản lý kho: vị trí, sức chứa, thiết kế/bố trí, lựa chọn kệ và mức độ tự động hóa

Quản lý kho ở cấp độ chiến lược bao gồm quyết định loại hình kho, vị trí đặt kho, sức chứa và thiết kế tổng thể. Vị trí kho thường được xác định dựa trên mô hình “trọng tâm” (centre of gravity) và các yếu tố định tính như mức độ gần thị trường, hạ tầng giao thông, chi phí mặt bằng và mức độ rủi ro. Sức chứa kho cần được cân đối giữa hiệu quả quy mô và tính linh hoạt trước tính mùa vụ của nhu cầu, cũng như khả năng chia sẻ hoặc thuê ngoài dịch vụ kho.

Các dạng thiết kế kho phổ biến như bố trí dạng L, I và U có mức độ phù hợp khác nhau tùy theo dòng chảy hàng hóa, diện tích và loại hình vận hành. Việc lựa chọn hệ thống kệ lưu trữ (selective, drive-in, push-back, pallet flow…) cần dựa trên mật độ lưu trữ, tốc độ xoay vòng và đặc tính sản phẩm. Mức độ tự động hóa thông qua thiết bị nâng, băng tải, hệ thống phân loại và giải pháp vật tư tự động cần gắn với chiến lược chi phí, năng suất và độ tin cậy của doanh nghiệp.

4.2 Phân tích các vấn đề vận hành trong tiếp nhận, lưu kho, soạn hàng và xuất kho, bao gồm vai trò của giải pháp công nghệ

Ở cấp độ vận hành, quản lý kho bao gồm các quy trình tiếp nhận hàng, kiểm đếm, lưu kho, soạn đơn, lắp ráp đơn hàng và xuất kho. Mỗi giai đoạn đều có luồng thông tin song song với luồng vật chất. Quyết định bố trí vị trí hàng hóa theo mô hình lưu trữ tĩnh hoặc động ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xử lý và chi phí vận hành.

Khâu soạn hàng (order picking) thường là hoạt động tốn nhiều chi phí nhất trong kho nên cần được tối ưu thông qua quy tắc soạn hàng, khu vực hóa và tuyến đường di chuyển. Các giải pháp công nghệ như voice picking, pick-to-light, hệ thống quản lý kho (WMS) và robot hóa hỗ trợ nâng cao độ chính xác, giảm thời gian xử lý và cải thiện khả năng theo dõi. Các chỉ số đo lường hiệu suất kho giúp nhận diện cơ hội cải tiến và nâng cao hiệu quả tổng thể.

4.3 Giải thích các cấp độ bao bì sản phẩm và ý nghĩa của chúng đối với hiệu quả lưu kho và vận tải

Bao bì giữ vai trò then chốt trong logistics, vừa bảo vệ sản phẩm vừa ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ và vận chuyển. Bao bì sơ cấp (primary packaging) gắn trực tiếp với sản phẩm, bao bì thứ cấp (secondary packaging) dùng để gom nhóm và bao bì thứ ba (tertiary packaging) thường phục vụ xếp dỡ, lưu kho và vận tải ở quy mô lớn.

Tối ưu hóa bao bì liên quan đến kích thước, độ bền, khả năng xếp chồng và tương thích với kệ, pallet, container và thiết bị xử lý hàng. Bao bì phù hợp giúp giảm hư hỏng, tối đa hóa không gian lưu trữ, giảm chi phí vận chuyển và hỗ trợ tự động hóa trong kho. Xu hướng bao bì bền vững chú trọng giảm vật liệu, tăng khả năng tái sử dụng và tái chế đồng thời vẫn bảo đảm an toàn cho sản phẩm và hiệu quả trong chuỗi cung ứng.

Đánh giá học phần

Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên phải cung cấp minh chứng cho thấy đã hoàn thành toàn bộ các Learning Outcomes (LO 1 đến LO 4) và đáp ứng đầy đủ các Assessment Criteria (AC) tương ứng với từng Learning Outcome.

Learning Outcomes phải đạt: LO 1 đến LO 4

Assessment Criteria: Tất cả các tiêu chí đánh giá thuộc LO 1 đến LO 4

Hình thức đánh giá: Report (Báo cáo học thuật)

Độ dài: 4.500 từ

Tài liệu tham khảo gợi ý

  • Bowersox, D., Closs, D. and Cooper, M.B. (2019). Supply Chain Logistics Management. 5th Edition, McGraw-Hill.
  • Rushton, A., Croucher, P. and Baker, P. (2017). The Handbook of Logistics and Distribution Management. 6th Edition, Kogan Page.
  • Harrison, A., Skipworth, H., Van-Hoek, R. and Aitken, J. (2019). Logistics Management and Strategy: Competing Through the Supply Chain. 6th Edition, Pearson.
  • Coyle, J., Langley, C., Novack, R. and Gibson, B. (2016). Supply Chain Management: A Global Logistics Perspective. 10th Edition, South-Western College Publishing.
  • Mangan, J. and Lalwani, C. L. (2016). Global Logistics and Supply Chain Management. 3rd Edition, John Wiley & Sons.

Lộ trình chuyển tiếp

Sau khi hoàn thành chương trình này, học viên có thể chuyển tiếp vào Thạc sĩ Logistics và Quản trị Chuỗi Cung Ứng – Văn bằng nâng cao (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management), tích lũy tín chỉ theo lộ trình học thuật của hệ Schweizer Hochschulweiterbildung.

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Master-Level CAS in Strategic Logistics Management & Global Transport Systems

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

SwissCAS⁺

Chuyển tín chỉ & Học phí

SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.

Chương trình Thạc sĩ Logistics và Quản lý Chuỗi Cung Ứng – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management Dual Qualification) được thiết kế cho những học viên định hướng phát triển năng lực quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, đáp ứng yêu cầu của các tổ chức hoạt động trong môi trường chuỗi cung ứng đa quốc gia và nhiều biến động. Trọng tâm của chương trình là hoạch định và tối ưu chuỗi cung ứng, quản lý vận tải, kho bãi và tồn kho, điều phối dòng hàng hóa – thông tin, quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và ra quyết định dựa trên dữ liệu trong bối cảnh đứt gãy, biến động và áp lực tối ưu chi phí ngày càng gia tăng.

 

Master of Advanced Studies (MAS) là tiêu chuẩn vàng của hệ thống đào tạo Cao học định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ (Hochschulweiterbildung).

 

Master of Advanced Studies in Logistics and Supply Chain Management bằng kép của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Senior Leader – một Tiêu chuẩn Nghề nghiệp Quốc gia gắn với mức thu nhập trung bình khoảng £84,240/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận rộng rãi trong môi trường làm việc quốc tế.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)

SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.

Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:

  • Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
  • Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực

2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)

Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:

  • Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
  • Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
  • Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
  • Khối lượng và độ sâu nội dung

Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.

3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp

Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:

  • Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
  • Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
  • Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
  • Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.

4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
  • Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™

5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)

Chỉ các tín chỉ:

  • Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
  • Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức

mới đủ điều kiện chuyển tiếp.

Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.

6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)

Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.

Học viên phải:

  • Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
  • Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
  • Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định

 

 

SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:

  • Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
  • Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó

Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.

 

2. Phạm vi khấu trừ

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn áp dụng

Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.

 

5. Quyền quyết định

SwissUK™ bảo lưu quyền:

  • Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

Mọi khoản khấu trừ sẽ được:

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
  • Ghi rõ trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức

 

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

SwissCAS⁺

Câu hỏi thường gặp

SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).

SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;

hoặc

  1. Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.

Ngoài ra:

  • Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
  • Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.

MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.

Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window