Master-Level CAS in Strategic Human Resource Leadership & Workforce Planning
Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Strategic Human Resource Leadership & Workforce Planning – Lãnh đạo Nhân sự Chiến lược & Hoạch định Nguồn nhân lực
Chương trình dành cho lãnh đạo nhân sự cấp cao, HR Business Partner, Giám đốc Nhân sự và các nhà quản lý chức năng mong muốn nâng cao năng lực điều hành chiến lược về con người và xây dựng chiến lược phát triển đội ngũ bền vững. Trọng tâm là củng cố năng lực lãnh đạo nhân sự, quản trị hiệu suất và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong môi trường kinh doanh cạnh tranh và biến động.
Người học được trang bị tư duy lãnh đạo chiến lược về nguồn nhân lực, kỹ năng hoạch định lực lượng lao động, phát triển nhân tài và xây dựng lộ trình kế nhiệm cho các vị trí then chốt. Đồng thời, chương trình hỗ trợ thiết lập hệ thống năng lực, khung đánh giá hiệu suất và cơ chế gắn kết nhân sự, hướng đến việc tạo dựng văn hóa tổ chức hiệu quả, linh hoạt và sẵn sàng cho chuyển đổi số.
Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào các chương trình Thạc sĩ liên quan như:
- Thạc sĩ Quản trị Nhân sự và Phát triển Nhân tài (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development)
SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.
SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Bạn nhận được gì?
SwisCAS
Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.
Tích luỹ cho MAS
Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).
Chuyển học phí
Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.
Học bổng
Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.
Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Chương trình Chi tiết
1. Chiến lược Quản trị Nguồn nhân lực
1.1 Phân tích bản chất và tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực chiến lược trong tổ chức
Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (Strategic Human Resource Management – SHRM) tập trung vào việc liên kết chính sách và thực hành nhân sự với mục tiêu dài hạn của tổ chức. Khác với quản trị nhân sự truyền thống thiên về hành chính, SHRM đặt con người vào vị trí trung tâm của chiến lược cạnh tranh và tạo giá trị. Việc hiểu rõ bản chất của SHRM giúp lãnh đạo nhận diện vai trò của nguồn nhân lực như một tài sản chiến lược, góp phần trực tiếp vào hiệu suất và lợi thế cạnh tranh.
Các mô hình như D. Guest, M. Patterson, mô hình Best Practice, mô hình Contingency và Harvard Framework cung cấp nền tảng lý thuyết để phân tích mối liên hệ giữa chính sách nhân sự và kết quả tổ chức. Thông qua các mô hình này, tổ chức có thể đánh giá cách thức cấu trúc, văn hóa và chiến lược ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị nhân sự.
1.2 Đánh giá vai trò và mục đích của các hoạt động quản trị nguồn nhân lực chiến lược trong tổ chức
Các hoạt động của SHRM bao gồm hoạch định nguồn nhân lực, quản lý hiệu suất, phát triển nhân tài, quản trị kế nhiệm và quản lý vốn nhân lực. Mục đích của các hoạt động này không chỉ dừng ở vận hành nhân sự mà còn hướng đến tạo giá trị bền vững cho tổ chức thông qua nâng cao năng lực và sự gắn kết của đội ngũ.
Chiến lược HRM cần phản ánh định hướng kinh doanh, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng và thích ứng với thay đổi môi trường. Việc đánh giá đóng góp của SHRM có thể dựa trên các tiêu chí như mức độ phù hợp chiến lược, hiệu quả chi phí, năng suất lao động và khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh.
1.3 Đánh giá mối quan hệ giữa quản trị nguồn nhân lực chiến lược và các lĩnh vực chức năng khác
SHRM có mối liên hệ chặt chẽ với các lĩnh vực chức năng như tài chính, marketing, vận hành và đổi mới sáng tạo. Chiến lược tổ chức định hướng chiến lược nhân sự, đồng thời chính sách nhân sự hiệu quả góp phần hiện thực hóa mục tiêu chiến lược tổng thể.
Sự tích hợp giữa HRM và các chức năng khác giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, nâng cao hiệu suất tổ chức và tạo ra giá trị bền vững. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, việc đảm bảo sự liên kết này trở thành yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng dài hạn.
2. Hoạch định Nguồn nhân lực trong Tổ chức
2.1 Phân tích các yếu tố kinh doanh cần xem xét trong hoạch định nguồn nhân lực
Hoạch định nguồn nhân lực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bối cảnh và chiến lược kinh doanh. Các yếu tố quan trọng bao gồm giai đoạn tăng trưởng hay suy giảm của doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh trên thị trường, xu hướng thay đổi về sản phẩm – dịch vụ, chiến lược mở rộng hoặc thu hẹp hoạt động, cũng như tác động của công nghệ và chuyển đổi số. Mỗi thay đổi chiến lược đều kéo theo yêu cầu khác nhau về quy mô, cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực.
Bên cạnh đó, chi phí lao động, khả năng thay thế lao động bằng công nghệ, năng suất và hiệu quả vận hành là những yếu tố cần được phân tích một cách hệ thống. Nhà quản trị nhân sự cần đánh giá thị trường lao động, mức độ khan hiếm kỹ năng, cạnh tranh thu hút nhân tài, cũng như các ràng buộc pháp lý và chính sách của Chính phủ. Việc hiểu rõ các yếu tố kinh doanh này tạo nền tảng để xây dựng kế hoạch nhân sự phù hợp, bảo đảm nguồn lực con người luôn sẵn sàng cho mục tiêu chiến lược.
2.2 Xác định nhu cầu nguồn nhân lực trong các bối cảnh tổ chức khác nhau
Xác định nhu cầu nguồn nhân lực đòi hỏi phân tích cả yếu tố bên trong lẫn bên ngoài tổ chức. Ở cấp độ nội bộ, nhà quản trị cần làm rõ yêu cầu về năng lực: kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ chuyên môn, số lượng và cơ cấu nhân sự cho từng bộ phận. Các yếu tố như năng suất hiện tại, mức độ quá tải hoặc dư thừa nhân sự, kế hoạch thay thế do nghỉ hưu hoặc luân chuyển cũng là dữ liệu quan trọng cho dự báo nhu cầu.
Ở các bối cảnh tổ chức khác nhau – ví dụ doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, tổ chức đang tái cấu trúc, đơn vị đa quốc gia hay tổ chức công – các yêu cầu về nhân lực sẽ có đặc thù riêng. Nhà quản trị cần tính đến chính sách lao động, hệ thống giáo dục và đào tạo, chương trình hỗ trợ việc làm, cạnh tranh trên thị trường lao động và nguồn cung kỹ năng ở từng vùng hoặc ngành. Thông qua đó, tổ chức có thể ước lượng chính xác hơn quy mô, loại hình và trình độ nguồn nhân lực cần thiết.
2.3 Xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực cho một tổ chức
Kế hoạch nguồn nhân lực là bản dịch cụ thể từ chiến lược kinh doanh sang chiến lược con người, bao gồm các hoạt động như tuyển dụng và lựa chọn, giữ chân nhân sự, phát triển kỹ năng, nâng cấp (up-skilling), tái đào tạo (re-skilling) và kế hoạch kế nhiệm. Quá trình xây dựng kế hoạch thường bắt đầu từ việc phân tích hiện trạng nhân lực, dự báo cung – cầu nhân sự, sau đó xác định các khoảng thiếu hụt hoặc dư thừa trong ngắn, trung và dài hạn.
Một kế hoạch nguồn nhân lực hiệu quả cần chỉ rõ các hành động ưu tiên, thời gian thực hiện, nguồn lực cần thiết và các chỉ số đánh giá kết quả. Kế hoạch cũng phải tính đến chi phí và lợi ích đối với doanh nghiệp, bao gồm chi phí tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và chi phí cơ hội nếu thiếu hụt nhân sự chiến lược. Khi được thiết kế gắn chặt với chiến lược tổ chức và được rà soát định kỳ, kế hoạch nguồn nhân lực trở thành công cụ trọng yếu giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất, tăng khả năng thích ứng và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.
3. Các Vấn đề Đương đại trong Môi trường Kinh doanh và Tác động đến Quản trị Nguồn nhân lực
3.1 Áp dụng các công cụ phân tích môi trường tổ chức
Việc phân tích môi trường tổ chức là nền tảng để xây dựng chiến lược nhân sự phù hợp với bối cảnh kinh doanh. Các mô hình như SWOT, PEST, McKinsey 7S, mô hình hệ thống tự nhiên (natural system model), mô hình nhận thức (cognitive model) và các meta-models cung cấp khung phân tích toàn diện về yếu tố bên trong và bên ngoài tổ chức. Thông qua các công cụ này, nhà quản trị có thể nhận diện cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm hạn chế liên quan đến nguồn nhân lực.
Bên cạnh các mô hình chiến lược, các công cụ định lượng như HR Metrics, khảo sát nhân viên, kiểm toán nhân sự và phân tích dữ liệu lực lượng lao động (workforce analytics) giúp đánh giá chính xác mức độ phù hợp giữa chiến lược nhân sự và mục tiêu tổ chức. Việc áp dụng có hệ thống các công cụ phân tích này nâng cao năng lực dự báo và ra quyết định chiến lược trong quản trị nguồn nhân lực.
3.2 Đánh giá phê phán tác động của các vấn đề đương đại trong môi trường kinh doanh bên ngoài đối với tổ chức và quản trị nguồn nhân lực
Môi trường kinh doanh hiện đại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ xu hướng nhân khẩu học, sự đa dạng và lực lượng lao động đa thế hệ, cũng như sự phát triển nhanh của công nghệ và mô hình làm việc ảo. Các vấn đề như chuyển đổi số, làm việc từ xa, di chuyển lao động toàn cầu và cân bằng công việc – cuộc sống đặt ra yêu cầu mới đối với chiến lược nhân sự.
Ngoài ra, các yếu tố như biến đổi môi trường, yêu cầu phát triển bền vững, thay đổi chính sách lao động, các vấn đề sức khỏe mạn tính trong lực lượng lao động và sự cạnh tranh toàn cầu về nhân tài đều tác động trực tiếp đến chiến lược tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và phát triển tổ chức. Việc đánh giá phê phán các yếu tố này giúp tổ chức chủ động thích ứng và xây dựng hệ thống quản trị nhân sự linh hoạt, bền vững.
3.3 Đánh giá phê phán các khuôn khổ pháp lý và quy định ảnh hưởng đến chiến lược nhân sự
Chiến lược nhân sự chịu tác động đáng kể từ các khuôn khổ pháp lý và quy định của từng quốc gia. Ví dụ tại Vương quốc Anh, các văn bản như Employment Act (2008), Data Protection Act (1998), Health and Safety at Work Act (1974), Equality Act (2010), các quy định về Eligibility to Work, Safeguarding Children and Vulnerable Adults và EU Working Time Directive đặt ra những yêu cầu cụ thể về tuyển dụng, bảo vệ dữ liệu, bình đẳng, an toàn lao động và thời gian làm việc.
Việc tuân thủ các quy định này không chỉ nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn góp phần củng cố uy tín và tính bền vững của tổ chức. Đánh giá phê phán khuôn khổ pháp lý giúp nhà quản trị nhân sự thiết kế chính sách phù hợp, bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu pháp luật và mục tiêu chiến lược dài hạn của doanh nghiệp.
4. Lập Kế hoạch và Đánh giá Hiệu quả Chiến lược Nguồn nhân lực
4.1 Phân tích tác động của chiến lược, cơ cấu và văn hóa tổ chức đối với chiến lược nhân sự và quản trị nguồn nhân lực
Chiến lược nhân sự luôn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chiến lược tổng thể, cơ cấu tổ chức và văn hóa doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa chiến lược tổ chức và chiến lược HR thể hiện qua việc định hình ưu tiên nhân sự, phân bổ nguồn lực và thiết kế hệ thống quản trị phù hợp với mục tiêu dài hạn. Khi tổ chức thay đổi định hướng tăng trưởng, tái cấu trúc hoặc mở rộng toàn cầu, chiến lược HR cần được điều chỉnh để bảo đảm tính liên kết và hiệu quả.
Văn hóa tổ chức đóng vai trò trung tâm trong việc định hình hành vi và giá trị của đội ngũ. Các mô hình lý thuyết như Schein, Hofstede và Handy giúp phân tích ảnh hưởng của văn hóa đến hoạt động nhân sự. Đồng thời, các vấn đề đạo đức trong quản trị nguồn nhân lực như phân biệt đối xử, quấy rối, thiên vị giới tính, chủ nghĩa thân hữu và khiếu nại lao động cần được xử lý thông qua chính sách minh bạch và cơ chế tuân thủ hiệu quả. Sự tích hợp giữa văn hóa, cấu trúc và chiến lược tạo nền tảng cho một hệ thống HR bền vững.
4.2 Lập kế hoạch chiến lược nguồn nhân lực hiệu quả
Một chiến lược HR hiệu quả phải xác định rõ mục tiêu, phạm vi và các ưu tiên hành động phù hợp với chiến lược kinh doanh. Việc thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc SMART (cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế và có thời hạn) giúp đảm bảo tính khả thi và khả năng đánh giá kết quả. Chiến lược HR cần bao quát các lĩnh vực như tuyển dụng, giữ chân nhân sự, phát triển kỹ năng, kế hoạch kế nhiệm và nâng cao sự hài lòng của nhân viên.
Việc hoạch định cũng cần xem xét yêu cầu sử dụng nguồn lực hiệu quả, cân bằng giữa chi phí và lợi ích, đồng thời bảo đảm tính linh hoạt trước thay đổi của môi trường kinh doanh. Một chiến lược nhân sự được xây dựng bài bản sẽ góp phần tối ưu hóa hiệu suất tổ chức và nâng cao lợi thế cạnh tranh.
4.3 Giám sát và đánh giá phê phán hiệu quả quản trị nguồn nhân lực
Giám sát hiệu quả HRM là điều kiện thiết yếu để bảo đảm chiến lược nhân sự mang lại giá trị thực tế. Việc thu thập thông tin về hiệu suất HR có thể thực hiện thông qua chỉ số đo lường định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng bao gồm năng suất lao động, tỷ lệ giữ chân nhân viên, tỷ lệ nghỉ việc, chi phí tiết kiệm và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Các chỉ số định tính có thể dựa trên khảo sát thái độ nhân viên, quan điểm của các bên liên quan, so sánh chuẩn (benchmarking) và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn dịch vụ nhân sự.
Đánh giá toàn diện cần xem xét cả chi phí và lợi ích, hiệu quả và những điểm chưa đạt yêu cầu. Trên cơ sở đó, tổ chức có thể đề xuất các hoạt động cải tiến, điều chỉnh chính sách và nâng cao chất lượng quản trị nhân sự nhằm bảo đảm đóng góp chiến lược của HR đối với hiệu suất và phát triển dài hạn của doan
Đánh giá tốt nghiệp và tài liệu tham khảo
Đánh giá (Assessment)
Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên cần cung cấp minh chứng cho thấy đã đáp ứng đầy đủ tất cả các Kết quả học tập (Learning Outcomes) và đạt các tiêu chuẩn được quy định trong toàn bộ Tiêu chí đánh giá (Assessment Criteria).
Kết quả học tập cần đạt: Từ LO1 đến LO4
Tiêu chí đánh giá cần đáp ứng: Tất cả các tiêu chí đánh giá thuộc LO1 đến LO4
Hình thức đánh giá: Báo cáo học thuật (Report)
Độ dài yêu cầu: 4.500 từ
Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)
- Adair, J. and Allen, M. (2003). The Concise Time Management and Personal Development. London: Thorogood.
- Megginson, D. (2007). Continuing Professional Development. London: Chartered Institute of Personnel & Development.
- Truss, C., Mankin, D. and Kelliher, C. (2012). Strategic Human Resource Management. Oxford: University Press.
- Boselie, P. & van der Heijden, B. (2024). Strategic Human Resource Management: A Balanced Approach. McGraw Hill.
Văn bằng sau khi tốt nghiệp
Điều kiện đầu vào
- Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
- Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
- Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
- Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.
Mô hình học tập
Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.
Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.
SwissCAS⁺
Chuyển tín chỉ & Học phí
SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.
Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development
Chương trình Thạc sĩ Quản trị Nguồn nhân lực và Phát triển Nhân tài Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development Dual Qualification) được thiết kế dành cho giám đốc và quản lý nhân sự định hướng chuyển dịch HR từ chức năng hành chính (tuyển dụng, đào tạo, C&B, staffing) sang một trụ cột chiến lược của tổ chức, gắn chặt với định hướng và mục tiêu kinh doanh tổng thể. Trọng tâm của chương trình là phát triển nguồn lực con người ở cấp tổ chức, bao gồm hoạch định nhân sự dài hạn, phát triển và giữ chân nhân tài, thiết kế hệ thống lương thưởng – đãi ngộ, xây dựng văn hóa tổ chức và quản trị hiệu suất trong môi trường biến động.
Người học được trang bị năng lực đọc hiểu và khai thác dữ liệu nhân sự, phân tích hiện trạng và dự báo nhu cầu nhân lực, nhận diện rủi ro về con người, khoảng trống năng lực và tác động của chuyển đổi số đến lực lượng lao động. Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và hệ thống giúp học viên đưa ra quyết định nhân sự có cơ sở, phù hợp với chiến lược kinh doanh và yêu cầu cạnh tranh quốc tế.
Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Senior People Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £50,064/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận trực tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Nguyên tắc chuyển đổi tín chỉ SwissCAS⁺ sang Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)
SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.
Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:
- Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
- Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
- Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực
2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)
Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:
- Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
- Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
- Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
- Khối lượng và độ sâu nội dung
Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.
3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp
Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:
- Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
- Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
- Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
- Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)
Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.
4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)
- Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
- Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™
5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)
Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.
6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)
Chỉ các tín chỉ:
- Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
- Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức
mới đủ điều kiện chuyển tiếp.
Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.
6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)
Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.
Học viên phải:
- Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
- Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
- Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định
Nguyên tắc chuyển học phí để vào chương trình Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.
1. Nguyên tắc khấu trừ
Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:
- Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
- Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
- Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó
Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.
2. Phạm vi khấu trừ
- Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
- Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
- Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm
3. Thời hạn áp dụng
Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.
4. Nguyên tắc không hoàn tiền
Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.
Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.
5. Quyền quyết định
SwissUK™ bảo lưu quyền:
- Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
- Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
- Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung
6. Nguyên tắc minh bạch
Mọi khoản khấu trừ sẽ được:
- Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
- Ghi rõ trên hoá đơn học phí
- Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức
SwissCAS⁺
Câu hỏi thường gặp
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).
SwissCAS⁺ là gì?
SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.
Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.
Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)
Điều kiện đầu vào SwissCAS⁺
Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;
hoặc
Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.
Ngoài ra:
- Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
- Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.
Học viên Việt Nam có được trợ phí không?
Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.
Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Học SwissCAS⁺ xong có được chuyển tiếp lên MAS không?
Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.
MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.
Có được chuyển học phí khi lên MAS không?
Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.
SwissCAS⁺ học trong bao lâu?
Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.
SwissCAS⁺ phù hợp với ai?
Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn

