Master-Level CAS in Organisational Development & Behavioural Change Strategy

Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Organisational Development & Behavioural Change Strategy – Phát triển Tổ chức & Chiến lược Thay đổi Hành vi

 

Chương trình dành cho lãnh đạo nhân sự, chuyên gia phát triển tổ chức và nhà quản lý cấp cao mong muốn dẫn dắt quá trình chuyển đổi tổ chức một cách có hệ thống và bền vững. Trọng tâm là tích hợp phát triển tổ chức (Organisational Development – OD) với chiến lược thay đổi hành vi nhằm nâng cao hiệu suất và năng lực thích ứng dài hạn.

 

Người học được trang bị kiến thức về các lý thuyết phát triển tổ chức, quản trị thay đổi và tâm lý hành vi trong môi trường doanh nghiệp. Chương trình tập trung vào việc phân tích văn hóa tổ chức, cấu trúc, động lực nhóm và cơ chế truyền thông, từ đó thiết kế các chiến lược can thiệp dựa trên khoa học hành vi nhằm thúc đẩy chuyển đổi tích cực và bền vững.

 

Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào chương trình:

 

  • Thạc sĩ Tâm lý học Kinh doanh và Tổ chức – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology)

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Bạn nhận được gì?

SwisCAS

Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.

Tích luỹ cho MAS

Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Chương trình Chi tiết

1.1 Đánh giá ý nghĩa của chu trình thay đổi tổ chức kèm ví dụ thực tiễn

Chu trình thay đổi tổ chức phản ánh quá trình phát triển, tăng trưởng và thích ứng của doanh nghiệp theo thời gian. Mô hình Đường cong tăng trưởng của Woodward và Bucholtz (1987) nhấn mạnh rằng tổ chức trải qua các giai đoạn mở rộng, ổn định và tái cấu trúc. Mô hình vòng đời tổ chức của Phelps, Adams và Bessant (2007) cho thấy các giai đoạn từ khởi nghiệp đến trưởng thành và đổi mới chiến lược. Trình tự hành động trong thay đổi theo Stace và Dunphy (2001) tập trung vào mức độ thay đổi từ điều chỉnh nhỏ đến chuyển đổi toàn diện.

Trong thực tiễn, một tổ chức đang mở rộng quy mô quốc tế có thể trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh, tiếp theo là tái cấu trúc để thích ứng với thị trường toàn cầu. Việc hiểu rõ chu trình thay đổi giúp lãnh đạo nhận diện thời điểm can thiệp phù hợp và giảm thiểu rủi ro thất bại.

1.2 Đánh giá các mô hình và cách tiếp cận được sử dụng trong lập kế hoạch và triển khai thay đổi tổ chức

Lập kế hoạch và triển khai thay đổi chịu tác động bởi các động lực như áp lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ, thay đổi chính sách và yêu cầu nâng cao hiệu suất. Mô hình thay đổi của Lewin (1951) với ba giai đoạn “rã đông – thay đổi – tái đông” cung cấp cấu trúc cơ bản cho quá trình chuyển đổi. Mô hình thay đổi liên tục của Moorhead và Griffin (2014) nhấn mạnh tính linh hoạt và thích ứng không ngừng.

Vai trò của tác nhân thay đổi (change agent) đặc biệt quan trọng trong việc dẫn dắt và truyền thông quá trình chuyển đổi. Cách tiếp cận nổi sinh (emergent approach) xem thay đổi là quá trình thích ứng linh hoạt thay vì kế hoạch cứng nhắc. Mô hình tám bước của Kotter cung cấp khung thực hành bao gồm tạo cảm giác cấp bách, xây dựng liên minh dẫn dắt và củng cố thay đổi vào văn hóa tổ chức. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào quy mô, văn hóa và mức độ phức tạp của tổ chức.

2.1 Đánh giá các nguyên nhân dẫn đến sự phản kháng đối với thay đổi trong tổ chức

Sự phản kháng đối với thay đổi có thể biểu hiện công khai hoặc ngầm định. Phản kháng công khai thường xuất hiện dưới hình thức đình công, từ chối thực hiện nhiệm vụ hoặc phản đối trực tiếp. Phản kháng ngầm định có thể thể hiện qua tăng tỷ lệ vắng mặt, giảm năng suất hoặc thái độ tiêu cực kéo dài.

Các nguồn gốc của sự phản kháng bao gồm thói quen, nhu cầu an toàn, nỗi sợ điều chưa biết, thiếu nhận thức về mục tiêu thay đổi, yếu tố xã hội và đặc điểm cá nhân. Vai trò của tính cách và khả năng thích ứng cá nhân ảnh hưởng mạnh đến cách nhân viên phản ứng trước thay đổi. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này giúp lãnh đạo thiết kế chiến lược can thiệp phù hợp.

2.2 Đề xuất các vấn đề cần xem xét khi triển khai thay đổi trong bối cảnh tổ chức

Khi triển khai thay đổi, tổ chức cần xem xét mức độ sẵn sàng của nhân viên, chất lượng truyền thông, mức độ tham gia của các bên liên quan và tính phù hợp với văn hóa hiện tại. Sự thiếu minh bạch hoặc thiếu tham vấn có thể làm gia tăng phản kháng và làm suy giảm niềm tin.

Các biện pháp kiểm soát phản kháng bao gồm giáo dục và truyền thông rõ ràng, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi, thương lượng và đạt thỏa thuận, cũng như áp dụng các biện pháp điều chỉnh hành vi khi cần thiết. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên mức độ thay đổi, đặc điểm tổ chức và tác động tiềm năng đến hiệu suất dài hạn.

3.1 Phân tích các kỹ thuật can thiệp về cấu trúc và hành vi trong phát triển tổ chức

Các can thiệp trong phát triển tổ chức (Organisational Development – OD) thường được chia thành hai nhóm chính: can thiệp cấu trúc và can thiệp hành vi. Can thiệp cấu trúc bao gồm thay đổi cơ cấu tổ chức, điều chỉnh hệ thống quyền hạn, tái thiết kế nhiệm vụ và quy trình làm việc nhằm nâng cao hiệu quả vận hành. Việc tái thiết kế công việc giúp gia tăng tính tự chủ, đa dạng kỹ năng và ý nghĩa công việc.

Can thiệp hành vi tập trung vào thay đổi thái độ, nhận thức và cách thức tương tác giữa các cá nhân. Các kỹ thuật như thay đổi khí hậu tổ chức, phát triển quản trị theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO), quản lý xung đột và cải thiện giao tiếp nội bộ góp phần xây dựng môi trường làm việc tích cực và gắn kết hơn.

3.2 Thảo luận và đánh giá các can thiệp cá nhân và nhóm trong phát triển tổ chức

Các can thiệp cá nhân bao gồm huấn luyện (coaching), đào tạo nhạy cảm (sensitivity training) và tư vấn quy trình (process consultation). Những phương pháp này giúp nâng cao nhận thức bản thân, cải thiện kỹ năng lãnh đạo và khả năng hợp tác.

Các can thiệp nhóm như xây dựng đội nhóm (team building), phát triển liên nhóm (intergroup development), phản hồi khảo sát (survey feedback) và mô hình lưới quản trị của Blake và Mouton (1985) hỗ trợ cải thiện hiệu quả làm việc tập thể. Việc lựa chọn can thiệp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược, văn hóa tổ chức và mức độ phức tạp của vấn đề cần giải quyết. Khi được triển khai có hệ thống, các kỹ thuật này góp phần thúc đẩy thay đổi hành vi bền vững và nâng cao hiệu suất tổ chức.

Đánh giá (Assessment)

Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên cần cung cấp minh chứng cho thấy đã hoàn thành đầy đủ tất cả các Learning Outcomes và đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong toàn bộ Assessment Criteria.

Hình thức đánh giá: Coursework – 1 bài luận

Phạm vi đánh giá: Bao gồm toàn bộ Learning Outcomes 1 đến 3 và tất cả Assessment Criteria tương ứng.

Độ dài bài viết: Khoảng 4500 từ.

Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)

  • Cameron, E., & Green, M. (2019). Making sense of change management: A complete guide to the models, tools and techniques of organizational change (5th ed.). Kogan Page.
  • Grant, P. (Ed.). (2016). Business Psychology in Action. Matador.
  • Kotter, J. P. (2012). Leading Change. Harvard Business Review Press.
  • Mckenna, E. F. (2020). Business Psychology and Organizational Behaviour. Routledge.
  • Smith, R., King, D., Sidhu, R., Skelsey, D., & APMG-International (Eds.). (2014). The Effective Change Manager’s Handbook. Kogan Page.

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Master-Level CAS in Organisational Development & Behavioural Change Strategy

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

SwissCAS⁺

Chuyển tín chỉ & Học phí

SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.

Chương trình Thạc sĩ Tâm lý học Kinh doanh và Tổ chức – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology Dual Qualification) được thiết kế cho những ứng viên phát triển chuyên môn sâu về tâm lý học ứng dụng trong kinh doanh. Trọng tâm của chương trình là phân tích và tác động đến hành vi tổ chức, động lực làm việc, hiệu suất nhân sự, phong cách lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp và phúc lợi người lao động trong bối cảnh tổ chức hiện đại.

 

Chương trình giúp người học tiếp cận tâm lý học không ở góc độ lý thuyết thuần túy, mà như một công cụ quản trị chiến lược, có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả làm việc, quản lý thay đổi, phát triển đội ngũ và xây dựng môi trường làm việc bền vững.

 

Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Human Factors Specialist, với mức thu nhập trung bình khoảng £44,134/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận trong môi trường làm việc quốc tế.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)

SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.

Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:

  • Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
  • Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực

2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)

Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:

  • Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
  • Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
  • Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
  • Khối lượng và độ sâu nội dung

Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.

3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp

Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:

  • Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
  • Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
  • Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
  • Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.

4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
  • Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™

5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)

Chỉ các tín chỉ:

  • Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
  • Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức

mới đủ điều kiện chuyển tiếp.

Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.

6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)

Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.

Học viên phải:

  • Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
  • Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
  • Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định

 

 

SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:

  • Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
  • Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó

Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.

 

2. Phạm vi khấu trừ

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn áp dụng

Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.

 

5. Quyền quyết định

SwissUK™ bảo lưu quyền:

  • Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

Mọi khoản khấu trừ sẽ được:

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
  • Ghi rõ trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức

 

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

SwissCAS⁺

Câu hỏi thường gặp

SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).

SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;

hoặc

  1. Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.

Ngoài ra:

  • Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
  • Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.

MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.

Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window