Master-Level CAS in Motivation Strategy, Job Architecture & Reward Systems
Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Motivation Strategy, Job Architecture & Reward Systems – Chiến lược Động lực, Kiến trúc Công việc & Hệ thống Đãi ngộ
Chương trình dành cho lãnh đạo nhân sự, chuyên gia thiết kế tổ chức và nhà quản lý cấp cao mong muốn xây dựng hệ thống động lực và đãi ngộ gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh. Trọng tâm là thiết kế kiến trúc công việc (job architecture) khoa học, tối ưu hóa trải nghiệm nhân viên và phát triển hệ thống thưởng công bằng, minh bạch và định hướng hiệu suất. Người học được trang bị kiến thức về các học thuyết động lực, thiết kế công việc, cấu trúc lương thưởng và cơ chế khuyến khích dựa trên hiệu suất. Chương trình tập trung vào mối liên hệ giữa động lực nội tại – ngoại tại, cấu trúc tổ chức và chiến lược đãi ngộ, qua đó giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ gắn kết, giữ chân nhân tài và thúc đẩy hiệu quả dài hạn. Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào chương trình:- Thạc sĩ Quản trị Nhân sự và Phát triển Nhân tài (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development)
SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.
SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Bạn nhận được gì?
SwisCAS
Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.
Tích luỹ cho MAS
Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).
Chuyển học phí
Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.
Học bổng
Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.
Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Chương trình Chi tiết
1. Hiểu cách thức động lực hình thành và ảnh hưởng đến hành vi trong tổ chức
1.1 Thảo luận các khía cạnh chính của quá trình tạo động lực trong tổ chức
Động lực được định nghĩa là lực thúc đẩy hành vi, xuất phát từ nhu cầu (needs), động cơ (motives), xung lực (drives), khuyến khích (incentives) và phản ứng với sự thất vọng (frustration). Khi cá nhân được kích hoạt bởi nhu cầu chưa được đáp ứng, trạng thái kích thích (arousal) và cảm xúc sẽ thúc đẩy họ hành động nhằm đạt được mục tiêu.
Trong bối cảnh tổ chức, động lực hình thành từ sự tương tác giữa điều kiện nội tại của cá nhân và yếu tố bên ngoài như cấu trúc công việc, văn hóa, chính sách thưởng và phong cách lãnh đạo. Việc hiểu rõ quá trình này giúp tổ chức thiết kế hệ thống quản trị phù hợp, tạo môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy hiệu suất bền vững.
1.2 Đánh giá sự khác biệt giữa các học thuyết nội dung và học thuyết quá trình về động lực
Các học thuyết nội dung (content theories) tập trung vào việc xác định những nhu cầu thúc đẩy hành vi. Thuyết nhu cầu của Maslow (1954) phân chia thành nhu cầu sinh lý, an toàn, quan hệ xã hội, được tôn trọng và tự hoàn thiện. Thuyết ERG của Alderfer (1972) gom các nhu cầu thành tồn tại, quan hệ và phát triển. Thuyết động cơ thành tựu của Cassidy và Lynn (1989) nhấn mạnh nhu cầu đạt thành tích. Thuyết hai yếu tố của Herzberg (1966) phân biệt yếu tố duy trì và yếu tố tạo động lực, dù cũng nhận nhiều phê bình về phương pháp nghiên cứu. Thuyết X và Thuyết Y của McGregor (1960) phản ánh quan điểm quản lý khác nhau về bản chất con người trong lao động.
Các học thuyết quá trình (process theories) tập trung vào cách thức động lực hình thành và vận hành. Lý thuyết thiết lập mục tiêu của Locke và Latham (2006) nhấn mạnh vai trò của độ khó và tính cụ thể của mục tiêu, cùng với khái niệm tự hiệu quả (self-efficacy). Lý thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) và mô hình Porter và Lawler (1968) phân tích mối quan hệ giữa nỗ lực, hiệu suất và phần thưởng. So sánh giữa thuyết củng cố (reinforcement theory) và thuyết kỳ vọng cho thấy sự khác biệt về trọng tâm hành vi và nhận thức. Lý thuyết công bằng (equity theory), thuyết kiểm soát (control theory) và góc nhìn bản sắc xã hội (social identity perspective) mở rộng hiểu biết về ảnh hưởng của nhận thức công bằng, phản hồi và văn hóa đối với động lực.
Việc tích hợp cả hai nhóm học thuyết giúp tổ chức hiểu không chỉ điều gì thúc đẩy nhân viên mà còn cách thức các yếu tố nhận thức, cảm xúc và bối cảnh văn hóa ảnh hưởng đến hành vi làm việc.
2. Hiểu mối liên hệ giữa học thuyết động lực và thiết kế công việc
2.1 Đánh giá phê phán các cách tiếp cận khác nhau đối với thiết kế công việc trong tổ chức
Thiết kế công việc (job design) đề cập đến cách thức cấu trúc nhiệm vụ, trách nhiệm và mối quan hệ công việc nhằm đạt được hiệu suất và mức độ hài lòng cao. Các cách tiếp cận truyền thống bao gồm chuyên môn hóa công việc (job specialisation), luân chuyển công việc (job rotation), mở rộng công việc (job enlargement) và làm giàu công việc (job enrichment).
Mô hình đặc điểm công việc của Hackman và Oldham (1975) nhấn mạnh năm yếu tố cốt lõi gồm đa dạng kỹ năng, toàn vẹn nhiệm vụ, ý nghĩa nhiệm vụ, quyền tự chủ và phản hồi. Những yếu tố này ảnh hưởng đến động lực nội tại và hiệu suất làm việc. Ở cấp độ nhóm, thiết kế nhóm làm việc tự quản (autonomous work groups) và trao quyền (empowerment) góp phần tăng tính chủ động và cam kết.
Các hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean production systems), sự phát triển công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang tái định hình cấu trúc công việc. Đồng thời, yếu tố lịch làm việc linh hoạt và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng trở thành thành phần quan trọng trong thiết kế công việc hiện đại.
2.2 Đánh giá cách thức thiết kế công việc được sử dụng để tạo động lực cho nhân viên trong tổ chức
Thiết kế công việc có thể trở thành công cụ tạo động lực khi đáp ứng được nhu cầu phát triển, ý nghĩa và tự chủ của nhân viên. Việc áp dụng làm giàu công việc và trao quyền giúp tăng cảm giác sở hữu, nâng cao động lực nội tại và cải thiện hiệu suất.
Khi công việc được cấu trúc hợp lý, phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân, nhân viên có xu hướng gắn kết cao hơn và giảm nguy cơ kiệt sức. Sự kết nối giữa lý thuyết động lực và thiết kế công việc giúp tổ chức xây dựng môi trường làm việc thúc đẩy sáng tạo, tăng hiệu quả và hỗ trợ phát triển bền vững.
3. Hiểu sự khác biệt giữa phần thưởng ngoại tại và nội tại
3.1 Đánh giá sự khác biệt giữa phần thưởng ngoại tại và nội tại trong bối cảnh tổ chức
Phần thưởng ngoại tại (extrinsic rewards) là các lợi ích hữu hình hoặc tài chính do tổ chức cung cấp nhằm ghi nhận hiệu suất làm việc, bao gồm lương, thưởng, chia lợi nhuận, quyền chọn cổ phiếu và phúc lợi. Trong khi đó, phần thưởng nội tại (intrinsic rewards) xuất phát từ bản thân công việc, như cảm giác thành tựu, ý nghĩa, sự phát triển cá nhân và quyền tự chủ.
Theo quan điểm về mục đích và triết lý đãi ngộ, hệ thống phần thưởng cần phản ánh giá trị cốt lõi và chiến lược của tổ chức. Phần thưởng ngoại tại thường tác động mạnh đến động lực ngắn hạn, trong khi phần thưởng nội tại có ảnh hưởng sâu rộng và bền vững đối với mức độ gắn kết và hiệu suất lâu dài.
3.2 Giải thích các cách thức xác định phần thưởng trong bối cảnh tổ chức
Việc xác định phần thưởng trong tổ chức thường dựa trên đánh giá công việc (job evaluation) theo phương pháp truyền thống, phân tích giá trị tương đối của từng vị trí. Phương pháp này có ưu điểm là tạo tính công bằng nội bộ, song cũng có hạn chế về tính linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi nhanh chóng.
Các hình thức phần thưởng bao gồm trả lương theo thời gian, trả lương theo kết quả, thưởng và chia lợi nhuận, chia sẻ lợi ích (gain sharing), kế hoạch quyền chọn cổ phiếu và bồi thường dài hạn, chương trình sở hữu cổ phần, lương gắn với hiệu suất, lương dựa trên kỹ năng, hệ thống phúc lợi linh hoạt, lương hưu và các lợi ích bổ sung khác. Khi được thiết kế phù hợp với chiến lược và cấu trúc công việc, hệ thống đãi ngộ góp phần nâng cao động lực, giữ chân nhân tài và thúc đẩy hiệu quả tổ chức.
Đánh giá tốt nghiệp và tài liệu tham khảo
Đánh giá (Assessment)
Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên cần cung cấp minh chứng cho thấy đã đáp ứng đầy đủ các Kết quả học tập (Learning Outcomes) và đạt các tiêu chuẩn được quy định trong toàn bộ Tiêu chí đánh giá (Assessment Criteria).
Kết quả học tập cần đạt: Từ LO1 đến LO3
Tiêu chí đánh giá cần đáp ứng: Tất cả các tiêu chí đánh giá thuộc LO1 đến LO3
Hình thức đánh giá: Coursework – 02 bài luận (essay)
Độ dài yêu cầu: Khoảng 4.500 từ (tổng thể)
Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)
- Guillen, M. (2020). Motivation in Organisations: Searching for a Meaningful Work-Life Balance. Routledge.
- Grant, P. (Ed.). (2016). Business Psychology in Action. Matador.
- Maslow, A. H. (2019). A Theory of Human Motivation. General Press.
- Mckenna, E. F. (2020). Business Psychology and Organizational Behaviour. Routledge.
- Murrell, H. (2020). Motivation at Work. Routledge.
- Omar, S. (2019). History and Philosophy of Motivation. LAP Lambert Academic Publishing.
Văn bằng sau khi tốt nghiệp
Điều kiện đầu vào
- Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
- Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
- Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
- Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.
Mô hình học tập
Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.
Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.
SwissCAS⁺
Chuyển tín chỉ & Học phí
SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.
Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology
Chương trình Thạc sĩ Tâm lý học Kinh doanh và Tổ chức – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology Dual Qualification) được thiết kế cho những ứng viên phát triển chuyên môn sâu về tâm lý học ứng dụng trong kinh doanh. Trọng tâm của chương trình là phân tích và tác động đến hành vi tổ chức, động lực làm việc, hiệu suất nhân sự, phong cách lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp và phúc lợi người lao động trong bối cảnh tổ chức hiện đại.
Chương trình giúp người học tiếp cận tâm lý học không ở góc độ lý thuyết thuần túy, mà như một công cụ quản trị chiến lược, có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả làm việc, quản lý thay đổi, phát triển đội ngũ và xây dựng môi trường làm việc bền vững.
Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Human Factors Specialist, với mức thu nhập trung bình khoảng £44,134/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận trong môi trường làm việc quốc tế.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Nguyên tắc chuyển đổi tín chỉ SwissCAS⁺ sang Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)
SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.
Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:
- Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
- Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
- Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực
2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)
Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:
- Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
- Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
- Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
- Khối lượng và độ sâu nội dung
Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.
3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp
Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:
- Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
- Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
- Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
- Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)
Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.
4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)
- Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
- Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™
5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)
Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.
6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)
Chỉ các tín chỉ:
- Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
- Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức
mới đủ điều kiện chuyển tiếp.
Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.
6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)
Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.
Học viên phải:
- Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
- Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
- Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định
Nguyên tắc chuyển học phí để vào chương trình Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.
1. Nguyên tắc khấu trừ
Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:
- Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
- Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
- Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó
Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.
2. Phạm vi khấu trừ
- Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
- Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
- Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm
3. Thời hạn áp dụng
Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.
4. Nguyên tắc không hoàn tiền
Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.
Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.
5. Quyền quyết định
SwissUK™ bảo lưu quyền:
- Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
- Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
- Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung
6. Nguyên tắc minh bạch
Mọi khoản khấu trừ sẽ được:
- Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
- Ghi rõ trên hoá đơn học phí
- Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức
SwissCAS⁺
Câu hỏi thường gặp
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).
SwissCAS⁺ là gì?
SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.
Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.
Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)
Điều kiện đầu vào SwissCAS⁺
Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;
hoặc
Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.
Ngoài ra:
- Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
- Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.
Học viên Việt Nam có được trợ phí không?
Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.
Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Học SwissCAS⁺ xong có được chuyển tiếp lên MAS không?
Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.
MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.
Có được chuyển học phí khi lên MAS không?
Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.
SwissCAS⁺ học trong bao lâu?
Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.
SwissCAS⁺ phù hợp với ai?
Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn

