Master-Level CAS in Leadership Development & Strategic Performance Management

Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Leadership Development & Strategic Performance Management – Phát triển Lãnh đạo & Quản trị Hiệu suất Chiến lược

 

Chương trình dành cho lãnh đạo cấp trung và cấp cao mong muốn nâng cao năng lực phát triển đội ngũ lãnh đạo kế cận và thiết kế hệ thống quản trị hiệu suất gắn liền với chiến lược tổ chức. Trọng tâm là xây dựng tư duy lãnh đạo chiến lược, phát triển năng lực điều hành và tối ưu hóa hiệu quả thực thi mục tiêu dài hạn.

 

Người học được trang bị các khung lý thuyết và công cụ thực tiễn về phát triển lãnh đạo, quản trị hiệu suất dựa trên mục tiêu và đo lường kết quả. Chương trình tập trung vào liên kết giữa năng lực lãnh đạo, văn hóa tổ chức và hệ thống đánh giá hiệu suất nhằm thúc đẩy môi trường làm việc hiệu quả, minh bạch và định hướng kết quả.

 

Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào chương trình:

 

  • Thạc sĩ Quản trị Nhân sự và Phát triển Nhân tài (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development)

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Bạn nhận được gì?

SwisCAS

Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.

Tích luỹ cho MAS

Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Chương trình Chi tiết

1.1 Phân tích các khái niệm cốt lõi về lãnh đạo và quản lý

Lãnh đạo và quản lý là hai khái niệm có mối quan hệ chặt chẽ song không hoàn toàn đồng nhất. Quản lý tập trung vào lập kế hoạch, tổ chức, kiểm soát và phân bổ nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Lãnh đạo hướng đến việc tạo tầm nhìn, truyền cảm hứng và định hướng hành vi của đội ngũ nhằm thúc đẩy thay đổi và phát triển bền vững.

Việc phân biệt và nhận diện điểm tương đồng giữa lãnh đạo và quản lý giúp tổ chức xây dựng cấu trúc điều hành hiệu quả. Trong thực tiễn hiện đại, vai trò lãnh đạo và quản lý thường được tích hợp, hình thành mô hình “leader-manager” nhằm bảo đảm vừa đạt hiệu quả vận hành vừa tạo động lực phát triển.

1.2 Phân tích các học thuyết lãnh đạo và quản lý cùng ứng dụng của chúng

Các học thuyết lãnh đạo bao gồm thuyết đặc điểm (trait theory), thuyết quá trình, các phong cách lãnh đạo, lý thuyết giao dịch và chuyển hóa (transactional và transformational), lý thuyết tình huống, lý thuyết ngẫu nhiên (contingency), cũng như phân tích định hướng nhiệm vụ và định hướng quan hệ. Những học thuyết này cung cấp khung tham chiếu để lựa chọn phong cách lãnh đạo phù hợp với bối cảnh tổ chức.

Ở lĩnh vực quản lý, các học thuyết quản trị cổ điển, thuyết quan hệ con người, thuyết quan hệ con người mới và thuyết hệ thống đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải cách thức vận hành tổ chức. Việc hiểu rõ ứng dụng của từng học thuyết giúp nhà lãnh đạo và quản lý điều chỉnh phương pháp điều hành phù hợp với môi trường và mục tiêu chiến lược.

1.3 Đánh giá phê phán các cách tiếp cận phát triển lãnh đạo và quản lý hiệu quả

Phát triển lãnh đạo và quản lý hiệu quả đòi hỏi kết hợp giữa đào tạo chính thức, học tập trải nghiệm và tự nhận thức. Các mô hình năng lực (competency models) cung cấp tiêu chuẩn đánh giá năng lực lãnh đạo và quản lý, đồng thời định hướng kế hoạch phát triển cá nhân.

Các yếu tố như trí tuệ cảm xúc, trí tuệ văn hóa và mức độ tự nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhà lãnh đạo toàn diện. Thông qua học tập hướng dẫn, phản hồi và phát triển kỹ năng mềm, tổ chức có thể xây dựng đội ngũ lãnh đạo và quản lý có năng lực thích ứng, định hướng chiến lược và tạo ảnh hưởng tích cực lâu dài.

2.1 Phân tích coaching và mentoring như công cụ phát triển lãnh đạo và quản lý

Đào tạo (training), coaching, mentoring và preceptorship là các phương pháp phát triển năng lực được áp dụng phổ biến trong tổ chức. Đào tạo thường mang tính cấu trúc và tập trung vào kỹ năng cụ thể, trong khi coaching hướng đến hỗ trợ cá nhân đạt mục tiêu thông qua đối thoại và phản hồi. Mentoring thường dựa trên mối quan hệ dài hạn giữa người có kinh nghiệm và người được hướng dẫn nhằm phát triển nghề nghiệp toàn diện.

Các yếu tố như quyền lực trong mối quan hệ, thời gian tương tác và ranh giới vai trò ảnh hưởng đến hiệu quả của từng phương pháp. Khi được triển khai phù hợp, coaching và mentoring trở thành công cụ quan trọng trong phát triển năng lực lãnh đạo và quản lý, hỗ trợ quá trình học tập cá nhân và tổ chức.

2.2 Đánh giá phê phán các xu hướng trong học tập tại nơi làm việc

Học tập tại nơi làm việc đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng linh hoạt và công nghệ hóa. Các xu hướng nổi bật bao gồm học tập cộng tác, cá nhân hóa nội dung, triển khai qua thiết bị di động, học tập trực tuyến đồng bộ, điện toán đám mây, micro-learning và ứng dụng khoa học thần kinh trong thiết kế đào tạo.

Việc đo lường giá trị đào tạo, liên kết với mục tiêu kinh doanh và tích hợp coaching vào quản trị nhân tài ngày càng được chú trọng. Học tập cá nhân hóa, phản tỉnh và phát triển kỹ năng liên tục góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức trong môi trường biến động.

2.3 Phân tích chiến lược tích hợp học tập và phát triển vào chiến lược tổ chức

Chiến lược học tập và phát triển cần được tích hợp chặt chẽ với chiến lược tổng thể của tổ chức. Việc liên kết mục tiêu đào tạo với mục tiêu kinh doanh bảo đảm rằng đầu tư vào phát triển con người mang lại giá trị thực tiễn và hỗ trợ đạt được mục tiêu dài hạn.

Các yếu tố kinh tế như ngân sách đào tạo, bối cảnh kinh tế quốc gia và ưu tiên phát triển nguồn nhân lực ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Khi được hoạch định có hệ thống và gắn kết với chiến lược tổ chức, hoạt động học tập và phát triển trở thành động lực thúc đẩy đổi mới, nâng cao hiệu suất và phát triển bền vững.

3.1 Phân tích các chỉ số thành công của chương trình phát triển lãnh đạo và quản lý hiệu quả

Chương trình phát triển lãnh đạo và quản lý hiệu quả cần được đánh giá thông qua các chỉ số rõ ràng và có thể đo lường. Các chỉ số này bao gồm mức độ thu hẹp khoảng cách năng lực lãnh đạo (leadership gap), mức độ đạt được các năng lực cốt lõi theo mô hình năng lực, và mức độ gia tăng trách nhiệm giải trình (accountability) trong đội ngũ quản lý.

Thành công của chương trình có thể được thể hiện qua kết quả nội bộ như cải thiện hiệu suất đội nhóm, nâng cao sự gắn kết và tỷ lệ giữ chân nhân sự, cũng như kết quả bên ngoài như uy tín thương hiệu, mức độ hài lòng của khách hàng và khả năng cạnh tranh. Việc xác định rõ các chỉ số này giúp bảo đảm chương trình phát triển lãnh đạo đóng góp thực chất vào hiệu suất tổ chức.

3.2 Phân tích phê phán các cách tiếp cận đánh giá chương trình phát triển lãnh đạo và quản lý

Đánh giá chương trình phát triển lãnh đạo đòi hỏi xem xét cả yếu tố định lượng và định tính. Các thước đo bao gồm mức độ thay đổi hành vi lãnh đạo, tác động đến hiệu suất cá nhân và tổ chức, cũng như giá trị mang lại so với chi phí đầu tư (value for money). Việc đo lường thay đổi (change measurement) giúp xác định mức độ chuyển hóa từ học tập sang thực hành.

Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm phân tích khoảng cách năng lực, khảo sát phản hồi 360 độ, đo lường chỉ số hiệu suất trước và sau chương trình, cũng như đánh giá tác động đến kết quả chiến lược. Khi được triển khai có hệ thống, các cách tiếp cận này giúp bảo đảm chương trình phát triển lãnh đạo mang lại giá trị bền vững và tạo ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất tổ chức.

4.1 Phân tích các phương pháp phát triển đội nhóm hiệu quả nhằm cải thiện hiệu suất

Đội nhóm hiệu quả là nền tảng của hiệu suất tổ chức bền vững. Các yếu tố như động lực, niềm tin, vai trò rõ ràng và mục tiêu chung ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả làm việc nhóm. Mô hình phát triển nhóm của Tuckman (hình thành, xung đột, chuẩn hóa, thực thi) cung cấp khung tham chiếu để hiểu quá trình hình thành và trưởng thành của đội nhóm.

Lý thuyết vai trò nhóm của Belbin giúp xác định sự đa dạng về vai trò và năng lực trong đội, từ đó tối ưu hóa sự phối hợp và hiệu quả. Khi lãnh đạo hiểu rõ động lực nhóm và phân bổ vai trò phù hợp, đội nhóm có thể đạt hiệu suất cao và duy trì sự hợp tác tích cực.

4.2 Đánh giá vai trò của động lực hiệu quả dựa trên các học thuyết và mô hình động lực trong quản trị hiệu suất

Động lực đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy hiệu suất cá nhân và tổ chức. Tháp nhu cầu của Maslow giải thích động lực dựa trên hệ thống nhu cầu phân cấp, trong khi lý thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt giữa yếu tố duy trì và yếu tố tạo động lực. Lý thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh mối liên hệ giữa nỗ lực, hiệu quả và phần thưởng.

Việc áp dụng các học thuyết này trong quản trị hiệu suất giúp lãnh đạo thiết kế hệ thống khuyến khích phù hợp, tăng cường cam kết và nâng cao năng suất. Khi động lực được quản trị hiệu quả, tổ chức có thể đạt được sự cải thiện rõ rệt về chất lượng và kết quả làm việc.

4.3 Đánh giá mối quan hệ giữa lãnh đạo hiệu quả và giao tiếp hiệu quả dựa trên các học thuyết liên quan

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt trong lãnh đạo thành công. Mô hình SMCR của Berlo và mô hình Shannon–Weaver giúp phân tích các thành phần của quá trình truyền thông và xác định rào cản giao tiếp. Việc nhận diện và giảm thiểu rào cản giúp bảo đảm thông tin được truyền đạt chính xác và kịp thời.

Mối quan hệ giữa lãnh đạo, động lực, làm việc nhóm và giao tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nhân viên và hiệu suất tổ chức. Khi lãnh đạo giao tiếp rõ ràng, tạo động lực phù hợp và xây dựng đội nhóm gắn kết, tổ chức sẽ đạt được môi trường làm việc tích cực và hiệu quả cao.

Đánh giá (Assessment)

Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên cần cung cấp minh chứng cho thấy đã đáp ứng đầy đủ các Kết quả học tập (Learning Outcomes) và đạt các tiêu chuẩn được quy định trong toàn bộ Tiêu chí đánh giá (Assessment Criteria).

Kết quả học tập cần đạt (LO1): Hoàn thành toàn bộ tiêu chí đánh giá thuộc LO1

Hình thức đánh giá: Thuyết trình (Presentation)

Thời lượng: Khoảng 10 phút

 

Kết quả học tập cần đạt (LO2 – LO4): Hoàn thành toàn bộ tiêu chí đánh giá thuộc LO2 đến LO4

Hình thức đánh giá: Báo cáo học thuật (Report)

Độ dài yêu cầu: Khoảng 4.000 từ

 

Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)

  • Buchanan, D. & Huczynski, A. (2013). Organizational Behaviour. 8th Edition. Pearson.
  • Gill, R. (2006). Theory and Practice of Leadership. London: Sage.
  • Gold, J., Thorpe, R. and Mumford, A. (2010). Leadership and Management Development. 5th Edition. London: CIPD.
  • Kouzes, J. M. and Posner, B. Z. (2008). The Leadership Challenge. 4th Edition. New York: Jossey-Bass.
  • Mabey, C. and Finch-Lees, T. (2008). Management and Leadership Development. London: Sage.
  • Flynn, G. (2022). Leadership and Business Ethics. Springer.

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Master-Level CAS in Leadership Development & Strategic Performance Management

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

SwissCAS⁺

Chuyển tín chỉ & Học phí

SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Nguồn nhân lực và Phát triển Nhân tài Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development Dual Qualification) được thiết kế dành cho giám đốc và quản lý nhân sự định hướng chuyển dịch HR từ chức năng hành chính (tuyển dụng, đào tạo, C&B, staffing) sang một trụ cột chiến lược của tổ chức, gắn chặt với định hướng và mục tiêu kinh doanh tổng thể. Trọng tâm của chương trình là phát triển nguồn lực con người ở cấp tổ chức, bao gồm hoạch định nhân sự dài hạn, phát triển và giữ chân nhân tài, thiết kế hệ thống lương thưởng – đãi ngộ, xây dựng văn hóa tổ chức và quản trị hiệu suất trong môi trường biến động.

 

Người học được trang bị năng lực đọc hiểu và khai thác dữ liệu nhân sự, phân tích hiện trạng và dự báo nhu cầu nhân lực, nhận diện rủi ro về con người, khoảng trống năng lực và tác động của chuyển đổi số đến lực lượng lao động. Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và hệ thống giúp học viên đưa ra quyết định nhân sự có cơ sở, phù hợp với chiến lược kinh doanh và yêu cầu cạnh tranh quốc tế.

 

Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Senior People Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £50,064/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận trực tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)

SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.

Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:

  • Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
  • Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực

2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)

Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:

  • Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
  • Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
  • Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
  • Khối lượng và độ sâu nội dung

Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.

3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp

Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:

  • Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
  • Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
  • Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
  • Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.

4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
  • Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™

5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)

Chỉ các tín chỉ:

  • Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
  • Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức

mới đủ điều kiện chuyển tiếp.

Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.

6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)

Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.

Học viên phải:

  • Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
  • Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
  • Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định

 

 

SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:

  • Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
  • Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó

Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.

 

2. Phạm vi khấu trừ

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn áp dụng

Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.

 

5. Quyền quyết định

SwissUK™ bảo lưu quyền:

  • Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

Mọi khoản khấu trừ sẽ được:

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
  • Ghi rõ trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức

 

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

SwissCAS⁺

Câu hỏi thường gặp

SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).

SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;

hoặc

  1. Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.

Ngoài ra:

  • Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
  • Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.

MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.

Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window