Master-Level CAS in High-Performance Team Psychology & Organisational Dynamics

Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Leadership Psychology & Executive Influence – Tâm lý Lãnh đạo & Ảnh hưởng Cấp điều hành

Chương trình dành cho lãnh đạo cấp cao, giám đốc điều hành và chuyên gia phát triển lãnh đạo mong muốn nâng cao năng lực ảnh hưởng, ra quyết định và dẫn dắt tổ chức dựa trên nền tảng khoa học tâm lý. Trọng tâm là phân tích hành vi lãnh đạo, động lực quyền lực và cơ chế tác động tâm lý trong môi trường điều hành phức tạp. Người học được trang bị kiến thức về tâm lý học lãnh đạo, trí tuệ cảm xúc, bản sắc lãnh đạo và chiến lược tạo ảnh hưởng ở cấp điều hành. Chương trình tập trung vào việc xây dựng phong cách lãnh đạo dựa trên nhận thức bản thân, khả năng điều chỉnh hành vi và nghệ thuật thuyết phục, qua đó nâng cao hiệu quả lãnh đạo và uy tín cá nhân trong tổ chức. Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào chương trình:
  • Thạc sĩ Tâm lý học Kinh doanh và Tổ chức – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology)

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Bạn nhận được gì?

SwisCAS

Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.

Tích luỹ cho MAS

Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ

Chương trình Chi tiết

1.1 Phân tích sự khác biệt giữa nhóm và đội ngũ trong bối cảnh tổ chức

Trong tổ chức, “nhóm” (group) thường được hiểu là tập hợp các cá nhân cùng làm việc hoặc cùng chia sẻ một không gian, song chưa chắc có mục tiêu chung, trách nhiệm chung hay sự phụ thuộc lẫn nhau ở mức cao. Ngược lại, “đội ngũ” (team) là một tập hợp có cấu trúc, nơi các thành viên cùng hướng tới mục tiêu chung, có vai trò bổ trợ cho nhau và cùng chịu trách nhiệm về kết quả.

Đội ngũ hiệu suất cao có đặc trưng là mức độ tin cậy cao, cam kết tập thể và sự phối hợp chặt chẽ. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ phụ thuộc lẫn nhau, tính liên kết mục tiêu và trách nhiệm chung đối với hiệu quả công việc.

1.2 Thảo luận các yếu tố phát triển dẫn đến sự quan tâm ngày càng tăng đối với mô hình đội ngũ

Sự quan tâm đến đội ngũ trong tổ chức gia tăng cùng với quá trình toàn cầu hóa, đổi mới công nghệ và cấu trúc tổ chức linh hoạt. Môi trường kinh doanh phức hợp đòi hỏi sự hợp tác liên chức năng, ra quyết định nhanh và tích hợp đa kỹ năng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các hình thức như đội dự án, đội liên chức năng và hệ thống đa đội ngũ.

Việc chuyển dịch từ mô hình phân cấp truyền thống sang cấu trúc mạng lưới, cùng với sự phát triển của kinh tế tri thức, đã làm nổi bật vai trò của đội ngũ như một đơn vị tạo giá trị chiến lược.

1.3 Đánh giá lợi ích của hệ thống làm việc theo đội ngũ đối với tổ chức

Làm việc theo đội ngũ mang lại nhiều lợi ích như tăng cường sáng tạo, cải thiện giải quyết vấn đề, nâng cao sự gắn kết và chia sẻ trách nhiệm. Các hệ thống đội ngũ còn hỗ trợ học tập tổ chức, thúc đẩy trao đổi tri thức và tăng tính linh hoạt trong triển khai chiến lược.

Các loại hình đội ngũ phổ biến bao gồm: đội công việc (work teams), hệ thống đa đội ngũ (multi-team systems), đội lãnh đạo cấp cao (top management teams), đội liên chức năng (cross-functional teams), đội dự án (project teams), đội khởi nghiệp hoặc đội sáng tạo (venture teams), và nhóm cải tiến chất lượng (quality circles). Mỗi loại hình có cấu trúc, mục tiêu và phạm vi ảnh hưởng khác nhau, song đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và khả năng thích ứng của tổ chức.

2.1 Đánh giá các mô hình xây dựng đội ngũ hoặc phát triển nhóm trong tổ chức

Các mô hình phát triển nhóm cung cấp nền tảng lý thuyết giúp nhà quản lý hiểu quá trình hình thành và trưởng thành của đội ngũ. Mô hình Tuckman (1965) với các giai đoạn Forming, Storming, Norming, Performing và Adjourning nhấn mạnh tính tiến trình của phát triển nhóm. Mô hình Punctuated Equilibrium cho thấy nhóm thường trải qua các giai đoạn ổn định xen kẽ với những bước chuyển biến mạnh mẽ theo mốc thời gian quan trọng.

Team Climate Inventory của Anderson và West (1996) tập trung vào môi trường tâm lý của đội ngũ, nhấn mạnh tầm quan trọng của tầm nhìn chung, sự tham gia, định hướng nhiệm vụ và hỗ trợ đổi mới. Các mô hình này hỗ trợ tổ chức thiết kế can thiệp phù hợp nhằm nâng cao hiệu suất đội ngũ.

2.2 Đánh giá các đặc điểm của đội ngũ hiệu suất cao trong tổ chức

Đội ngũ hiệu suất cao thường có mục tiêu rõ ràng, vai trò minh bạch, mức độ tin cậy cao và giao tiếp hiệu quả. Sự cam kết tập thể, tinh thần trách nhiệm chung và khả năng xử lý xung đột mang tính xây dựng là những yếu tố then chốt.

Ngoài ra, các đội ngũ này duy trì văn hóa phản hồi tích cực, học hỏi liên tục và khả năng thích ứng nhanh trước thay đổi môi trường kinh doanh.

2.3 Phân tích phê phán các vấn đề có thể phát sinh trong quá trình xây dựng đội ngũ và đề xuất giải pháp

Các vấn đề trong xây dựng đội ngũ có thể bao gồm xung đột vai trò, thiếu niềm tin, giao tiếp kém hiệu quả và sự phụ thuộc quá mức vào lãnh đạo. Hackman (1994) chỉ ra rằng nhiều chương trình xây dựng đội ngũ thất bại do thiếu cấu trúc rõ ràng, mục tiêu không cụ thể hoặc thiếu hỗ trợ từ cấp quản lý.

Giải pháp bao gồm xác định rõ mục tiêu chung, thiết lập cơ chế phản hồi, phát triển năng lực giao tiếp và tạo điều kiện cho sự tham gia chủ động của các thành viên.

2.4 Đánh giá các chương trình phát triển đội ngũ quản lý trong bối cảnh tổ chức

Các chương trình phát triển đội ngũ quản lý như phương pháp của Dyer tập trung vào chẩn đoán vấn đề và cải thiện quy trình tương tác. Cách tiếp cận của Belbin (1981) nhấn mạnh vai trò đội ngũ, xác định các kiểu đóng góp khác nhau nhằm tối ưu hóa sự phối hợp.

Mô hình Team Management Wheel của Margerison và McCann (1995) phân loại phong cách làm việc và đóng góp của cá nhân trong đội ngũ, giúp tăng cường sự bổ trợ lẫn nhau. Việc áp dụng linh hoạt các mô hình này giúp tổ chức phát triển đội ngũ quản lý hiệu quả và bền vững.

3.1 Phân tích khái niệm nhân khẩu học tổ chức trong bối cảnh tổ chức

Nhân khẩu học tổ chức đề cập đến cấu trúc đặc điểm cá nhân của lực lượng lao động như độ tuổi, giới tính, thâm niên, nền tảng văn hóa và đặc điểm tính cách. Sự đa dạng này ảnh hưởng trực tiếp đến động lực, phong cách làm việc và hiệu suất của đội ngũ.

Mô hình Big Five Personality (Hướng ngoại, Dễ chịu, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Cởi mở với trải nghiệm) cung cấp khung phân tích sự khác biệt cá nhân trong đội ngũ. Sự khác biệt về độ tuổi mang lại lợi ích như kết hợp kinh nghiệm với đổi mới. Đa dạng giới tính và thâm niên công tác góp phần mở rộng góc nhìn và tăng cường tính sáng tạo trong giải quyết vấn đề.

3.2 Thảo luận ý nghĩa của giá trị, thái độ và các tình huống xung đột trong đội ngũ

Giá trị và thái độ của các thành viên ảnh hưởng đến cách họ nhận thức mục tiêu chung, cách ra quyết định và cách xử lý mâu thuẫn. Khi sự khác biệt về giá trị không được quản lý hiệu quả, xung đột có thể phát sinh và làm suy giảm hiệu suất.

Tuy nhiên, xung đột mang tính xây dựng có thể thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo. Đối thoại xuyên văn hóa và sự tôn trọng khác biệt đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa xung đột thành cơ hội phát triển.

3.3 Đánh giá phê phán vai trò của niềm tin trong quản lý đội ngũ

Niềm tin là nền tảng của hiệu suất đội ngũ. Khi các thành viên tin tưởng lẫn nhau và tin tưởng vào lãnh đạo, họ sẵn sàng chia sẻ ý tưởng, chấp nhận rủi ro và hợp tác hiệu quả hơn.

Trong môi trường đa dạng về văn hóa và giá trị, niềm tin giúp giảm thiểu hiểu lầm và tăng cường gắn kết. Quản lý đội ngũ hiệu quả cần xây dựng môi trường minh bạch, công bằng và tôn trọng để củng cố niềm tin lâu dài.

Đánh giá (Assessment)

Để đạt yêu cầu “Pass” cho học phần này, học viên cần cung cấp minh chứng cho thấy đã hoàn thành đầy đủ tất cả các kết quả học tập và đáp ứng các tiêu chí đánh giá tương ứng.

Kết quả học tập cần đạt: Từ LO 1 đến LO 3

Tiêu chí đánh giá: Tất cả các tiêu chí (ACs) thuộc LO 1 đến LO 3

Hình thức đánh giá: Coursework – 01 bài trả lời câu hỏi ngắn (short answer questions)

Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)

Gibb Dyer, W., Jr & Dyer, J. H. (2019). Beyond Team Building: How to Build High Performing Teams and the Culture to Support Them. Standards Information Network.

Grant, P. (Ed.). (2016). Business Psychology in Action. Matador.

Mckenna, E. F. (2020). Business Psychology and Organizational Behaviour. Abingdon, Oxon; New York, NY: Routledge, an imprint of the Taylor & Francis Group.

Widdowson, L., & Barbour, P. J. (2021). Building Top-Performing Teams: A Practical Guide to Team Coaching to Improve Collaboration and Drive Organizational Success. Kogan Page.

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Master-Level CAS in High-Performance Team Psychology & Organisational Dynamics

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

SwissCAS⁺

Chuyển tín chỉ & Học phí

SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.

Chương trình Thạc sĩ Tâm lý học Kinh doanh và Tổ chức – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology Dual Qualification) được thiết kế cho những ứng viên phát triển chuyên môn sâu về tâm lý học ứng dụng trong kinh doanh. Trọng tâm của chương trình là phân tích và tác động đến hành vi tổ chức, động lực làm việc, hiệu suất nhân sự, phong cách lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp và phúc lợi người lao động trong bối cảnh tổ chức hiện đại.

 

Chương trình giúp người học tiếp cận tâm lý học không ở góc độ lý thuyết thuần túy, mà như một công cụ quản trị chiến lược, có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả làm việc, quản lý thay đổi, phát triển đội ngũ và xây dựng môi trường làm việc bền vững.

 

Master of Advanced Studies in Business and Organisational Psychology Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Human Factors Specialist, với mức thu nhập trung bình khoảng £44,134/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận trong môi trường làm việc quốc tế.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)

SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.

Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:

  • Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
  • Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực

2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)

Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:

  • Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
  • Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
  • Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
  • Khối lượng và độ sâu nội dung

Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.

3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp

Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:

  • Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
  • Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
  • Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
  • Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.

4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
  • Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™

5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)

Chỉ các tín chỉ:

  • Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
  • Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức

mới đủ điều kiện chuyển tiếp.

Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.

6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)

Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.

Học viên phải:

  • Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
  • Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
  • Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định

 

 

SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:

  • Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
  • Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó

Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.

 

2. Phạm vi khấu trừ

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn áp dụng

Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.

 

5. Quyền quyết định

SwissUK™ bảo lưu quyền:

  • Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

Mọi khoản khấu trừ sẽ được:

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
  • Ghi rõ trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức

 

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

SwissCAS⁺

Câu hỏi thường gặp

SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).

SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;

hoặc

  1. Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.

Ngoài ra:

  • Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
  • Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.

MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.

Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window