Master-Level CAS in Global Talent Strategy & Reward Governance
Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Global Talent Strategy & Reward Governance – Chiến lược Nhân tài Toàn cầu & Quản trị Chính sách Đãi ngộ
Chương trình dành cho lãnh đạo nhân sự, chuyên gia quản trị đãi ngộ và nhà quản lý cấp cao mong muốn xây dựng chiến lược nhân tài trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc tế. Trọng tâm là phát triển tư duy chiến lược trong thu hút, giữ chân và tối ưu hóa giá trị nguồn nhân lực trên phạm vi đa quốc gia.
Người học được trang bị kiến thức về quản trị đãi ngộ, thiết kế hệ thống lương thưởng công bằng và cạnh tranh, quản trị di chuyển lao động toàn cầu và xây dựng khung quản trị nhân tài phù hợp với các chuẩn mực pháp lý và văn hóa khác nhau. Chương trình tập trung vào liên kết giữa chiến lược nhân tài, hiệu suất tổ chức và lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào chương trình:
- Thạc sĩ Quản trị Nhân sự và Phát triển Nhân tài (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development)
SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.
SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Bạn nhận được gì?
SwisCAS
Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.
Tích luỹ cho MAS
Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).
Chuyển học phí
Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.
Học bổng
Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.
Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Chương trình Chi tiết
1. Thách thức trong Quản trị Nhân tài Toàn cầu
1.1 Phân tích vai trò và chức năng của các bên tham gia trong quản trị nhân tài toàn cầu
Quản trị nhân tài toàn cầu đòi hỏi sự phối hợp giữa lãnh đạo cấp cao, bộ phận nhân sự, quản lý khu vực và các bên liên quan chiến lược. Các vai trò này bao gồm hoạch định kế nhiệm (succession planning), phát triển nguồn nhân lực (HR development), thúc đẩy học tập tổ chức và xây dựng dòng chảy nhân tài cạnh tranh trên phạm vi quốc tế.
Việc xác định rõ yêu cầu về năng lực lãnh đạo và xây dựng “talent pipeline” là nền tảng cho chiến lược nhân tài bền vững. Các hệ thống quản trị nhân tài có thể được tiếp cận theo hướng chuẩn tắc (normative) hoặc định hướng chỉ dẫn (prescriptive), tùy thuộc vào chiến lược và bối cảnh tổ chức.
1.2 Phân tích các yếu tố then chốt cần xem xét khi quản lý nhân tài trên phạm vi toàn cầu
Quản trị nhân tài toàn cầu chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như môi trường kinh tế, bối cảnh văn hóa, hệ thống pháp lý và sự chấp nhận xã hội tại quốc gia sở tại. Việc cân bằng giữa quản lý tại quốc gia gốc và quốc gia tiếp nhận đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về bối cảnh địa phương và kỳ vọng của các bên liên quan.
Các yếu tố như kỹ năng lãnh đạo toàn cầu, uy tín tổ chức, cam kết nội bộ và động lực giữ chân nhân tài đóng vai trò quyết định trong thành công của chiến lược. Việc xây dựng hệ thống linh hoạt giúp tổ chức thích ứng với biến động kinh tế và cạnh tranh quốc tế.
1.3 Đánh giá các rào cản đối với quản trị nhân tài toàn cầu hiệu quả
Các rào cản trong quản trị nhân tài toàn cầu bao gồm thất bại trong triển khai chiến lược, thiếu cam kết của lãnh đạo, cơ chế ra quyết định mang tính tự phục vụ và giới hạn trong khả năng nhận thức (bounded rationality). Lý thuyết đại diện (agency theory) giúp lý giải những xung đột lợi ích có thể phát sinh giữa các bên quản lý và tổ chức.
Những yếu tố như thiếu sự chấp nhận xã hội, khác biệt văn hóa, quyền lực không cân bằng và thách thức trong duy trì tính chính danh (legitimacy) có thể cản trở việc nâng cao năng lực nhân tài ở cấp độ doanh nghiệp. Việc nhận diện và xử lý các rào cản này là điều kiện tiên quyết để đạt hiệu quả bền vững.
1.4 Đánh giá phê phán vai trò của di chuyển lao động toàn cầu trong quản trị nhân tài
Di chuyển lao động toàn cầu (global mobility) là công cụ quan trọng trong phát triển lãnh đạo quốc tế và luân chuyển kiến thức. Hoạt động này góp phần xây dựng năng lực lãnh đạo toàn cầu, tăng cường chia sẻ kinh nghiệm và củng cố lợi thế cạnh tranh của tổ chức.
Tuy nhiên, global mobility cũng đặt ra thách thức liên quan đến chi phí, sự thích nghi văn hóa và khả năng giữ chân nhân tài sau khi hoàn thành nhiệm vụ quốc tế. Việc đánh giá phê phán vai trò của di chuyển lao động toàn cầu giúp tổ chức thiết kế chính sách phù hợp, bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và phát triển chiến lược dài hạn.
2. Mối quan hệ giữa Quản trị Nhân tài Toàn cầu và Chiến lược Tổ chức
2.1 Đánh giá tác động của toàn cầu hóa và đa dạng quốc tế đối với quản trị nhân tài toàn cầu
Toàn cầu hóa và sự đa dạng văn hóa tạo ra những thay đổi sâu rộng trong chiến lược nhân tài của tổ chức. Sự dịch chuyển lao động xuyên biên giới, cạnh tranh toàn cầu về kỹ năng và yêu cầu thích ứng đa văn hóa đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống quản trị nhân tài linh hoạt và tích hợp quốc tế.
Việc quản lý lực lượng lao động đa dạng giúp tổ chức khai thác lợi thế sáng tạo và đổi mới, đồng thời nâng cao uy tín với các bên liên quan. Tuy nhiên, sự khác biệt về pháp lý, chuẩn mực xã hội và môi trường kinh tế cũng đặt ra yêu cầu cao về quản trị và điều phối chiến lược nhân tài trên phạm vi toàn cầu.
2.2 Đánh giá vai trò của quản trị nhân tài toàn cầu trong việc đạt được mục tiêu và định hướng chiến lược tổ chức
Chiến lược nhân tài toàn cầu cần được liên kết chặt chẽ với chiến lược tổng thể của tổ chức. Các yếu tố thúc đẩy sự liên kết bao gồm cam kết của lãnh đạo cấp cao, cơ chế quản trị minh bạch, phân định trách nhiệm rõ ràng và phát triển hệ thống chỉ số đo lường phù hợp.
Quản trị nhân tài góp phần hiện thực hóa mục tiêu tổ chức thông qua xây dựng năng lực lãnh đạo kế cận, nâng cao khả năng cạnh tranh và bảo đảm sự bền vững dài hạn. Việc đo lường mức độ tuân thủ quy trình và theo dõi tác động đến chiến lược kinh doanh giúp chứng minh giá trị đầu tư vào nhân tài.
2.3 Phân tích tác động của quản trị nhân tài toàn cầu đối với hiệu suất tổ chức
Quản trị nhân tài toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổ chức thông qua việc tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, nâng cao chất lượng quyết định và thúc đẩy đổi mới. Việc phát triển hệ thống chỉ số đánh giá và theo dõi tác động giúp HR xác định mức độ đóng góp của nhân tài đối với kết quả kinh doanh.
Đầu tư vào nhân tài cần được biện minh bằng giá trị mang lại cho tổ chức và tính tin cậy đối với các bên liên quan bên ngoài. Khi được triển khai có hệ thống và gắn kết với chiến lược kinh doanh, quản trị nhân tài toàn cầu trở thành yếu tố then chốt trong việc nâng cao hiệu suất và củng cố vị thế cạnh tranh của tổ chức.
3. Phân tích Quản trị Hiệu suất và Đãi ngộ trong Tổ chức
3.1 Đánh giá phê phán các học thuyết và mô hình quản trị hiệu suất và đãi ngộ
Quản trị hiệu suất và quản trị đãi ngộ được xây dựng trên nền tảng nhiều học thuyết và mô hình khác nhau. Chu trình quản trị hiệu suất (performance management cycle) thường bao gồm thiết lập mục tiêu, theo dõi, phản hồi, đánh giá và phát triển. Lý thuyết thiết lập mục tiêu (goal-setting theory) nhấn mạnh vai trò của mục tiêu rõ ràng, thách thức và có phản hồi trong việc nâng cao hiệu suất cá nhân và tổ chức.
Các học thuyết kỳ vọng (expectancy theories) lý giải cách nhân viên đánh giá mối liên hệ giữa nỗ lực, kết quả và phần thưởng. Hệ thống đãi ngộ gồm yếu tố vật chất và phi vật chất (extrinsic and intrinsic rewards) ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi, động lực và mức độ gắn kết. Việc xây dựng văn hóa gắn kết cao (high engagement culture) và thiết kế hệ thống đãi ngộ hài hòa giúp tối ưu hóa tác động hành vi và hiệu suất dài hạn.
3.2 Phân tích mối quan hệ giữa quản trị nhân tài toàn cầu và quản trị hiệu suất
Quản trị nhân tài toàn cầu và quản trị hiệu suất có mối liên hệ chặt chẽ và tương hỗ. Chiến lược nhân tài toàn cầu định hình các chuẩn năng lực, tiêu chí thành công và kỳ vọng về kết quả, trong khi quản trị hiệu suất cung cấp cơ chế đo lường, phản hồi và phát triển để hiện thực hóa các kỳ vọng đó.
Thông qua việc gắn kết giữa quy hoạch nhân tài, đánh giá hiệu suất và kế hoạch phát triển năng lực, tổ chức có thể bảo đảm rằng đội ngũ nhân sự chủ chốt đáp ứng được yêu cầu chiến lược toàn cầu. Các chỉ số hiệu suất đồng thời trở thành cơ sở cho quyết định thăng tiến, kế nhiệm và bố trí nhân sự quốc tế.
3.3 Đánh giá cách thức quản trị hiệu suất vận hành như một hình thức đãi ngộ
Quản trị hiệu suất không chỉ là công cụ kiểm soát và đo lường kết quả làm việc mà còn vận hành như một hình thức đãi ngộ thông qua công nhận, phản hồi và cơ hội phát triển. Khi nhân viên cảm nhận được sự công bằng, minh bạch và ý nghĩa trong quá trình đánh giá, hệ thống hiệu suất trở thành một phần quan trọng của trải nghiệm đãi ngộ tổng thể.
Các yếu tố bên ngoài như tương quan quyền lực, bối cảnh văn hóa và cơ chế ghi nhận đóng vai trò định hình cách nhân viên cảm nhận về hiệu suất và phần thưởng. Các yếu tố bên trong bao gồm động lực, cảm giác sở hữu công việc, tính ý nghĩa của nhiệm vụ, cấu trúc đội nhóm, chuẩn mực cốt lõi, cơ hội học tập và phát triển kỹ năng, năng lực và khả năng của lực lượng lao động. Khi quản trị hiệu suất được liên kết chặt chẽ với chiến lược HRM, chiến lược đãi ngộ và chiến lược học tập – phát triển, tổ chức có thể sử dụng hiệu quả hệ thống này như một công cụ đãi ngộ toàn diện, hỗ trợ xây dựng văn hóa hiệu suất cao và phát triển nhân tài bền vững.
4. Thiết kế và Triển khai Hệ thống Quản trị Hiệu suất và Đãi ngộ trong Bối cảnh Tổ chức
4.1 Phân tích phê phán các yếu tố môi trường bên ngoài và bên trong ảnh hưởng đến quản trị hiệu suất và đãi ngộ
Hệ thống quản trị hiệu suất và đãi ngộ chịu ảnh hưởng đồng thời từ yếu tố nội bộ và bên ngoài tổ chức. Ở môi trường bên ngoài, thị trường lao động, mức lương tham chiếu, quy định pháp lý, bối cảnh kinh tế, áp lực cạnh tranh và kỳ vọng của các bên liên quan định hình biên độ thiết kế chính sách đãi ngộ. Tổ chức cần theo dõi dữ liệu chuẩn so sánh (benchmark) như mặt bằng lương, tỷ lệ nghỉ việc, tỷ lệ vị trí trống và xu hướng ngành để bảo đảm tính cạnh tranh.
Ở môi trường bên trong, chiến lược kinh doanh, văn hóa, cơ cấu tổ chức, năng lực tài chính và triết lý đãi ngộ quyết định hướng tiếp cận đối với quản trị hiệu suất và thưởng. Các yếu tố như mức độ tin cậy giữa lãnh đạo và nhân viên, mức độ sẵn sàng thay đổi, năng lực quản lý tuyến đầu và hệ thống công nghệ hỗ trợ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành hiệu quả của hệ thống. Phân tích phê phán các yếu tố này là nền tảng để thiết kế hệ thống phù hợp với bối cảnh cụ thể của tổ chức.
4.2 Đánh giá mối quan hệ giữa quản trị hiệu suất, đãi ngộ và học tập – phát triển của lực lượng lao động
Quản trị hiệu suất và đãi ngộ không tồn tại tách biệt với chiến lược học tập và phát triển (L&D). Kết quả đánh giá hiệu suất cung cấp dữ liệu quan trọng để xác định khoảng trống năng lực, từ đó xây dựng kế hoạch đào tạo, nâng cấp kỹ năng và phát triển lộ trình nghề nghiệp. Khi hệ thống thưởng gắn với việc hoàn thành mục tiêu phát triển năng lực, nhân viên có thêm động lực tham gia tích cực vào các hoạt động L&D.
Mặt khác, chiến lược học tập và phát triển có thể nâng cao hiệu suất thông qua việc cải thiện kỹ năng, năng lực và khả năng thích ứng của lực lượng lao động. Sự liên kết chặt chẽ giữa hiệu suất, đãi ngộ và phát triển năng lực tạo nên vòng lặp tích cực, trong đó L&D không chỉ là chi phí đào tạo mà trở thành khoản đầu tư chiến lược gắn với kết quả kinh doanh.
4.3 Đánh giá hệ thống, thiết kế và quy trình quản trị hiệu suất và đãi ngộ trong tổ chức
Thiết kế hệ thống đãi ngộ hiệu quả đòi hỏi xem xét đồng thời hai khía cạnh: nội dung (content) và quy trình (process). Nội dung bao gồm cơ sở tính thưởng (basis for reward), cấu trúc lương, hình thức thưởng ngắn hạn và dài hạn, mối liên hệ giữa mức thưởng và mức độ hoàn thành mục tiêu (performance payoff), cũng như nguyên tắc công bằng nội bộ và cạnh tranh bên ngoài. Quy trình bao gồm cách thức quản lý, truyền thông, phê duyệt và rà soát chính sách, bảo đảm tính minh bạch và nhất quán.
Một hệ thống thưởng hiệu quả cần gắn kết rõ ràng giữa chỉ tiêu cá nhân, đội nhóm và mục tiêu chiến lược, với các mục tiêu được sở hữu bởi người thực hiện. Các cơ chế phản hồi và đánh giá định kỳ giúp tổ chức theo dõi tác động của hệ thống thưởng đối với hành vi và kết quả. Đánh giá hệ thống cần xem xét cả hệ quả tích cực và tiêu cực, bao gồm mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ giữ chân, tăng trưởng doanh thu hoặc chỉ số giá trị kinh tế gia tăng (EVA) và các rào cản triển khai như hạn chế thời gian, thiếu đào tạo hoặc thiếu động lực của người quản lý.
4.4 Đánh giá các phương pháp đo lường hiệu suất nhân viên và hiệu suất tổ chức
Đo lường hiệu suất nhân viên và tổ chức có thể kết hợp cả chỉ số định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng bao gồm sản lượng, chất lượng, tỷ lệ hoàn thành mục tiêu, doanh số, tỷ lệ nghỉ việc, tỷ lệ vắng mặt, chi phí lao động và các thước đo tài chính khác. Ở cấp độ tổ chức, các chỉ số như tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, thị phần, năng suất lao động và giá trị kinh tế gia tăng giúp phản ánh tác động tổng thể của hệ thống hiệu suất và đãi ngộ.
Các phương pháp định tính có thể bao gồm khảo sát mức độ hài lòng và gắn kết của nhân viên, đánh giá của các bên liên quan, phỏng vấn sâu và phân tích văn hóa tổ chức. Dữ liệu chuẩn so sánh về lương, kỹ năng, tỷ lệ nghỉ việc, tỷ lệ vị trí trống và năng lực cốt lõi giúp tổ chức đặt kết quả của mình trong bức tranh rộng hơn. Khi kết hợp hợp lý nhiều phương pháp đo lường, tổ chức có thể đánh giá toàn diện hiệu suất và điều chỉnh hệ thống quản trị hiệu suất – đãi ngộ theo hướng hỗ trợ tốt hơn cho chiến lược dài hạn.
Đánh giá tốt nghiệp và tài liệu tham khảo
Đánh giá (Assessment)
Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên cần cung cấp minh chứng cho thấy đã đáp ứng đầy đủ các Kết quả học tập (Learning Outcomes) và đạt các tiêu chuẩn được quy định trong toàn bộ Tiêu chí đánh giá (Assessment Criteria).
Kết quả học tập cần đạt (LO1): Hoàn thành toàn bộ tiêu chí đánh giá thuộc LO1
Hình thức đánh giá: Thuyết trình (Presentation)
Thời lượng: Khoảng 10 phút
Kết quả học tập cần đạt (LO2 – LO4): Hoàn thành toàn bộ tiêu chí đánh giá thuộc LO2 đến LO4
Hình thức đánh giá: Báo cáo học thuật (Report)
Độ dài yêu cầu: Khoảng 4.000 từ
Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)
- Corby, S., Palmer, S. and Lindop, E. (2008). Trends and Tensions: An Overview in Rethinking Reward. Basingstoke: Palgrave Macmillan.
- Hutchinson, S. (2013). Performance Management. London: Chartered Institute of Personnel and Development.
- Iles, P. and Zhang, C. (2013). International Human Resource Management: A Cross-cultural and Comparative Approach. London: Chartered Institute of Personnel and Development.
- John, P. (2009). People Management and Performance. Abingdon, Oxon: Routledge.
- Luthans, F., Doh, J. P. and Hodgetts, R. M. (2009). International Management: Culture, Strategy, and Behaviour. Boston, Mass.: McGraw-Hill/Irwin.
- Marchington, M., Wilkinson, A. and Marchington, L. (2012). Human Resource Management at Work. London: Chartered Institute of Personnel and Development.
- Scullion, H. and Collings, D. G. (2010). Global Talent Management. London: Routledge.
- Cascio, W. F., & Aguinis, H. (2024). Applied Psychology in Talent Management. Sage Publications.
Văn bằng sau khi tốt nghiệp
Điều kiện đầu vào
- Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
- Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
- Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
- Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.
Mô hình học tập
Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.
Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.
SwissCAS⁺
Chuyển tín chỉ & Học phí
SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.
Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development
Chương trình Thạc sĩ Quản trị Nguồn nhân lực và Phát triển Nhân tài Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development Dual Qualification) được thiết kế dành cho giám đốc và quản lý nhân sự định hướng chuyển dịch HR từ chức năng hành chính (tuyển dụng, đào tạo, C&B, staffing) sang một trụ cột chiến lược của tổ chức, gắn chặt với định hướng và mục tiêu kinh doanh tổng thể. Trọng tâm của chương trình là phát triển nguồn lực con người ở cấp tổ chức, bao gồm hoạch định nhân sự dài hạn, phát triển và giữ chân nhân tài, thiết kế hệ thống lương thưởng – đãi ngộ, xây dựng văn hóa tổ chức và quản trị hiệu suất trong môi trường biến động.
Người học được trang bị năng lực đọc hiểu và khai thác dữ liệu nhân sự, phân tích hiện trạng và dự báo nhu cầu nhân lực, nhận diện rủi ro về con người, khoảng trống năng lực và tác động của chuyển đổi số đến lực lượng lao động. Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và hệ thống giúp học viên đưa ra quyết định nhân sự có cơ sở, phù hợp với chiến lược kinh doanh và yêu cầu cạnh tranh quốc tế.
Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Senior People Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £50,064/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận trực tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Nguyên tắc chuyển đổi tín chỉ SwissCAS⁺ sang Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)
SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.
Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:
- Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
- Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
- Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực
2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)
Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:
- Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
- Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
- Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
- Khối lượng và độ sâu nội dung
Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.
3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp
Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:
- Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
- Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
- Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
- Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)
Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.
4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)
- Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
- Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™
5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)
Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.
6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)
Chỉ các tín chỉ:
- Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
- Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức
mới đủ điều kiện chuyển tiếp.
Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.
6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)
Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.
Học viên phải:
- Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
- Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
- Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định
Nguyên tắc chuyển học phí để vào chương trình Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.
1. Nguyên tắc khấu trừ
Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:
- Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
- Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
- Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó
Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.
2. Phạm vi khấu trừ
- Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
- Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
- Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm
3. Thời hạn áp dụng
Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.
4. Nguyên tắc không hoàn tiền
Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.
Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.
5. Quyền quyết định
SwissUK™ bảo lưu quyền:
- Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
- Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
- Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung
6. Nguyên tắc minh bạch
Mọi khoản khấu trừ sẽ được:
- Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
- Ghi rõ trên hoá đơn học phí
- Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức
SwissCAS⁺
Câu hỏi thường gặp
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).
SwissCAS⁺ là gì?
SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.
Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.
Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)
Điều kiện đầu vào SwissCAS⁺
Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;
hoặc
Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.
Ngoài ra:
- Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
- Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.
Học viên Việt Nam có được trợ phí không?
Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.
Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Học SwissCAS⁺ xong có được chuyển tiếp lên MAS không?
Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.
MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.
Có được chuyển học phí khi lên MAS không?
Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.
SwissCAS⁺ học trong bao lâu?
Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.
SwissCAS⁺ phù hợp với ai?
Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn

