Master-Level CAS in Global Education Leadership & Transnational Strategy
Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Global Education Leadership & Transnational Strategy – Lãnh đạo Giáo dục Toàn cầu & Chiến lược Xuyên quốc gia
Chương trình dành cho lãnh đạo và nhà quản lý giáo dục mong muốn mở rộng hoạt động trong môi trường quốc tế. Trọng tâm là phát triển tư duy chiến lược toàn cầu, năng lực xây dựng hợp tác xuyên biên giới và quản trị tổ chức trong bối cảnh đa quốc gia.
Người học được trang bị kỹ năng phân tích chính sách giáo dục quốc tế, thiết kế chiến lược phát triển bền vững và quản lý rủi ro trong môi trường đa văn hóa. Chương trình giúp nâng cao năng lực lãnh đạo và mở rộng ảnh hưởng của tổ chức giáo dục trên phạm vi toàn cầu.
Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào các chương trình Thạc sĩ liên quan như:
- Thạc sĩ Kiểm định và Quản lý Chất lượng Giáo dục
- Thạc sĩ Giảng dạy Chuyên môn bằng tiếng Anh
- Thạc sĩ Quản lý Giáo dục và Đổi mới Sư phạm
- Thạc sĩ Thiết kế Trải nghiệm Giáo dục
- Thạc sĩ TESOL
SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.
SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Bạn nhận được gì?
SwisCAS
Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.
Tích luỹ cho MAS
Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).
Chuyển học phí
Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.
Học bổng
Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.
Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Chương trình Chi tiết
1. Hiểu các vấn đề và nền tảng lý thuyết xoay quanh giao tiếp liên văn hóa
1.1 Phân tích yêu cầu về kỹ năng giao tiếp trong bối cảnh toàn cầu hóa
Trong một thế giới ngày càng kết nối và toàn cầu hóa, lãnh đạo giáo dục cần sở hữu kỹ năng giao tiếp linh hoạt và thích ứng. Sự đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa và hệ giá trị đòi hỏi khả năng điều chỉnh phong cách giao tiếp phù hợp với từng bối cảnh và đối tượng. Giao tiếp không còn giới hạn trong tương tác trực tiếp mà mở rộng sang môi trường trực tuyến và truyền thông trung gian.
1.2 Đánh giá vai trò của giao tiếp liên văn hóa trong ngôn ngữ học ứng dụng
Giao tiếp liên văn hóa đã trở thành một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học ứng dụng, tập trung vào cách con người tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau. Các cách tiếp cận lý thuyết bao gồm góc nhìn phê phán, diễn giải và khoa học xã hội. Nghiên cứu có thể đặt trong bối cảnh giao tiếp trực tiếp hoặc giao tiếp qua phương tiện trung gian, với trọng tâm vào giao tiếp nội văn hóa, xuyên văn hóa hoặc liên văn hóa, tùy theo nhóm mục tiêu.
1.3 Đánh giá phê bình tác động của sự phát triển này đối với nhà giáo dục
Sự phát triển của giao tiếp liên văn hóa đặt ra yêu cầu mới đối với giáo viên và nhà quản lý giáo dục. Họ cần hiểu và áp dụng các phương pháp nhằm vượt qua rào cản giao tiếp, đặc biệt với người học có nhu cầu đặc biệt, khiếm thính, khiếm thị hoặc học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.
Kỹ năng phản hồi, xây dựng quan hệ nghề nghiệp, thuyết phục và thương lượng trở nên thiết yếu trong môi trường đa văn hóa. Nhà giáo dục cần điều chỉnh cách giao tiếp phù hợp với từng tình huống và từng nhóm người, bảo đảm sự tôn trọng, hiệu quả và tính hòa nhập trong môi trường học tập.
2. Hiểu cách các chiều kích văn hóa có thể trở thành rào cản đối với giao tiếp hiệu quả
2.1 Phân tích ảnh hưởng của văn hóa đối với giao tiếp và quan điểm
Văn hóa định hình cách con người diễn đạt, tiếp nhận thông tin và hình thành quan điểm. Niềm tin tôn giáo, hệ giá trị xã hội, cấu trúc giai tầng và ưu tiên giáo dục đều ảnh hưởng đến cách cá nhân giao tiếp và phản hồi trong môi trường học thuật và nghề nghiệp. Việc nhận thức rõ bản sắc văn hóa và nền tảng cá nhân giúp người học hiểu sâu hơn về sự khác biệt trong giao tiếp liên văn hóa.
2.2 Giải thích cách định kiến và chủ nghĩa vị chủng cản trở giao tiếp liên văn hóa
Định kiến và chủ nghĩa vị chủng có thể tạo ra rào cản lớn trong giao tiếp. Khi một cá nhân đánh giá nền văn hóa khác dựa trên chuẩn mực của chính mình, khả năng hiểu và hợp tác bị hạn chế. Những giả định mang tính khuôn mẫu dễ dẫn đến hiểu lầm, giảm mức độ tin cậy và cản trở xây dựng quan hệ chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế.
2.3 So sánh rào cản giao tiếp giữa hai bối cảnh quốc gia
Rào cản giao tiếp có thể khác nhau tùy theo đặc điểm văn hóa của từng quốc gia. Ví dụ, sự khác biệt giữa văn hóa ngữ cảnh cao và ngữ cảnh thấp theo quan điểm của Hall có thể ảnh hưởng đến mức độ trực tiếp trong giao tiếp. Các chiều kích văn hóa theo Hofstede như khoảng cách quyền lực, chủ nghĩa cá nhân, né tránh bất định và động lực Khổng giáo cũng tạo nên sự khác biệt trong cách ra quyết định và thể hiện quan điểm.
2.4 Đánh giá tác động văn hóa và xã hội của rào cản giao tiếp trong một bối cảnh quốc gia
Rào cản giao tiếp không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động đến toàn bộ môi trường giáo dục và xã hội. Sự khác biệt về hệ giá trị, cấu trúc xã hội và ưu tiên giáo dục có thể làm thay đổi cách thức hợp tác và quản trị tổ chức. Việc phân tích một bối cảnh quốc gia cụ thể giúp người học nhận diện rõ tác động dài hạn của rào cản văn hóa đối với hiệu quả giao tiếp và phát triển tổ chức.
3. Dẫn dắt tương tác trong môi trường học thuật đa văn hóa
3.1 Định nghĩa năng lực liên văn hóa
Năng lực liên văn hóa là khả năng giao tiếp và hợp tác hiệu quả với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau. Năng lực này bao gồm hiểu biết về sự khác biệt văn hóa, thái độ tôn trọng và cởi mở, cùng với kỹ năng điều chỉnh hành vi giao tiếp phù hợp với từng bối cảnh học thuật và nghề nghiệp.
3.2 Tự đánh giá mức độ vị chủng của bản thân
Vị chủng là xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn của chính mình. Việc tự đánh giá mức độ vị chủng giúp người học nhận diện giới hạn trong nhận thức và điều chỉnh cách tiếp cận khi tương tác với người khác. Công cụ như thang đo GENE của Neuliep và McCroskey có thể hỗ trợ quá trình tự phản tỉnh.
3.3 Phân tích các giả định và thiên kiến văn hóa cá nhân
Mỗi cá nhân đều mang theo những giả định và khuynh hướng hình thành từ bối cảnh văn hóa của mình. Nhận diện các yếu tố này giúp tránh việc vô thức áp đặt quan điểm lên người khác. Việc hiểu cách định kiến được hình thành từ góc độ nhận thức cho phép người học giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực trong tương tác trực tiếp.
3.4 Tóm tắt các chiến lược thực tiễn nhằm nâng cao năng lực liên văn hóa
Chiến lược nâng cao năng lực liên văn hóa bao gồm rèn luyện kỹ năng lắng nghe chủ động, sử dụng phản hồi mang tính xây dựng và phát triển khả năng đồng cảm. Tăng cường tiếp xúc với các nhóm văn hóa khác nhau trong môi trường học thuật cũng góp phần mở rộng góc nhìn và cải thiện hiệu quả giao tiếp.
3.5 Khai thác mặt tích cực của giả định văn hóa để dẫn dắt giao tiếp hiệu quả
Không phải mọi giả định văn hóa đều mang tính tiêu cực. Khi được nhận diện và quản lý đúng cách, các giá trị văn hóa cá nhân có thể trở thành nguồn lực tích cực để xây dựng sự tin cậy và tạo môi trường học tập hòa nhập. Lãnh đạo trong môi trường đa văn hóa cần biết sử dụng bản sắc của mình như một nền tảng kết nối thay vì rào cản.
4. Quản lý giao tiếp liên văn hóa trong giáo dục
4.1 Khám phá khái niệm “sốc văn hóa” trong quản lý giao tiếp liên văn hóa
Sốc văn hóa được xem như một giai đoạn thích nghi khi cá nhân tiếp xúc với phong cách học tập, phương pháp giảng dạy và chuẩn mực giao tiếp khác biệt. Trong môi trường giáo dục, điều này có thể xuất hiện khi người học hoặc giảng viên tham gia vào hệ thống đào tạo với cách tiếp cận mới. Nhận diện sốc văn hóa như một quá trình điều chỉnh giúp nhà quản lý hỗ trợ hiệu quả và giảm căng thẳng không cần thiết.
4.2 Xác định hành vi và diễn ngôn phù hợp trong môi trường giáo dục
Mỗi bối cảnh giáo dục có những chuẩn mực riêng về hành vi và giao tiếp. Việc lựa chọn giọng điệu, ngôn ngữ và mức độ trang trọng phù hợp góp phần duy trì môi trường học tập chuyên nghiệp và tôn trọng. Hiểu chu trình giao tiếp giúp bảo đảm thông điệp được truyền đạt rõ ràng và phản hồi được xử lý hiệu quả.
4.3 Phân tích cách quản lý thách thức khi áp dụng phương pháp sư phạm tập trung vào giao tiếp
Khi triển khai các phương pháp giảng dạy mới, đặc biệt là phương pháp chú trọng tương tác và giao tiếp, người học có thể gặp khó khăn do chưa quen với cách tiếp cận. Việc thiết kế nội dung theo trình tự logic gắn với đánh giá, kết hợp phát triển kỹ năng và áp dụng phương pháp tích hợp sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi. Các hình thức học trực tuyến, học từ xa hoặc kết hợp cũng cần được quản lý chặt chẽ để bảo đảm tính hiệu quả.
4.4 Đánh giá chiến lược quản lý sự mất phương hướng và căng thẳng do khác biệt văn hóa
Sự mất phương hướng và căng thẳng có thể phát sinh khi người học hoặc giảng viên phải thích nghi với môi trường giao tiếp mới. Chiến lược quản lý bao gồm điều chỉnh ngôn ngữ phù hợp, nhận diện và xử lý rào cản giao tiếp, tăng cường hỗ trợ học thuật và khuyến khích sự tham gia chủ động của người học vào quá trình trao đổi. Quản lý nhân sự và phát triển đội ngũ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường học tập đa văn hóa tích cực và bền vững.
Đánh giá tốt nghiệp và tài liệu tham khảo
Yêu cầu đạt kết quả
Để đạt mức đạt cho học phần này, người học phải cung cấp minh chứng chứng minh rằng đã hoàn thành đầy đủ các kết quả học tập và đáp ứng tiêu chuẩn của toàn bộ tiêu chí đánh giá tương ứng.
Phạm vi và hình thức đánh giá
Đối với Kết quả học tập 1 và 2, người học thực hiện báo cáo nghiên cứu và phân tích với độ dài khoảng 1500 từ.
Đối với Kết quả học tập 3, người học thực hiện báo cáo tự đánh giá với độ dài khoảng 1500 từ.
Đối với Kết quả học tập 4, người học thực hiện bài thuyết trình tương đương khoảng 1500 từ nội dung.
Tài liệu tham khảo gợi ý
Bhatia, V.K. (1993). Analysing genre: Language use in professional settings. London: Longman
Bennett, M. J. (2013). Basic concepts of intercultural communication. Paradigms, principles and practices (2nd ed.). Boston: Intercultural Press
Connor, U. (1996). Contrastive rhetoric. Cambridge: Cambridge University Press
Connor, U., Nagelhout, E., & Rozycki, W. (Eds.). (2008). Contrastive rhetoric: Reaching to intercultural rhetoric. Amsterdam: John Benjamins
Hyland, K. (2004). Genre and second language writing. Ann Arbor, MI: University of Michigan Press
Jandt, F. E. (2009). An introduction to intercultural communication: Identities in a global community (5th ed.). Thousand Oaks: Sage
Neuliep, J. W. (2014). Intercultural communication: A contextual approach (6th ed.). Thousand Oaks, CA: Sage
Samovar, L. A., & Porter, R. E. (Eds.). (2003). Intercultural communication: A reader (10th ed.). Belmont, CA: Thomson Wadsworth
Swales, J. (2008). Research genres: Explorations and applications. Cambridge: CUP
Liên kết tham khảo
www.Dylanwiliam.net
Dylan Wiliam, professional development materials
www.crll.org.uk
Centre for Research in Lifelong Learning
www.excellencegateway.org.uk
Excellence Gateway
www.infed.org
Informal education
www.geoffpetty.com
Geoff Petty, on-line teaching resources
www.ofsted.gov.uk
Office for Standards in
Văn bằng sau khi tốt nghiệp
Điều kiện đầu vào
- Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
- Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
- Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
- Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.
Mô hình học tập
Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.
Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.
SwissCAS⁺
Chuyển tín chỉ & Học phí
SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.
Master of Advanced Studies in Educational Accreditation and Quality Management
Chương trình Thạc sĩ Văn bằng kép về Kiểm định và Quản lý Chất lượng Giáo dục (Master of Advanced Studies in Educational Accreditation and Quality Management – SwissUK™) được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu bùng nổ về kiểm định và bảo đảm chất lượng tại các cơ sở giáo dục đại học trên toàn cầu. Đây là một lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng chuyên gia rất cao, tuy nhiên trên thực tế, nhiều vị trí trong ngành vẫn đang được kiêm nhiệm hoặc đảm trách bởi những nhân sự chưa được đào tạo bài bản và chuyên sâu.
Master of Advanced Studies in Educational Accreditation and Quality Management SwissUK™ tích hợp đồng thời Khung Năng lực Quốc gia cho vị trí Academic Professional (mức thu nhập trung bình £47,652/năm) và khung năng lực Quality Practitioner (mức thu nhập trung bình £44,063/năm). Chương trình kết hợp chất lượng đào tạo giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống Khung trình độ RQF của Vương quốc Anh, được công nhận bởi Ofqual – cơ quan quản lý văn bằng và khảo thí của Chính phủ Anh.
Chương trình hướng tới đào tạo các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực kiểm định và quản lý chất lượng giáo dục, có năng lực xây dựng và vận hành hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong (IQA), đại diện cơ sở giáo dục làm việc với các đoàn đánh giá bên ngoài (EQA), quản lý hoạt động cải tiến liên tục, đồng thời am hiểu toàn diện các mô hình kiểm định và quản lý chất lượng giáo dục ở cả cấp độ tổ chức và cấp độ chương trình đào tạo.
Xem thêm: TẠI ĐÂY
Master of Advanced Studies in English–Medium Instruction Dual Qualification
Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Chuyên môn bằng tiếng Anh – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in English–Medium Instruction Dual Qualification) được thiết kế cho những ứn viên phát triển trong lĩnh vực giảng dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh, đặc biệt tại các cơ sở giáo dục song ngữ, chương trình quốc tế và môi trường đào tạo sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy. Trọng tâm của chương trình là phát triển năng lực giảng dạy học thuật bằng tiếng Anh, thiết kế và triển khai chương trình đào tạo, đánh giá học tập và đổi mới phương pháp giảng dạy phù hợp với bối cảnh giáo dục hiện đại.
Chương trình giúp người học làm chủ mô hình English-Medium Instruction (EMI) không chỉ ở khía cạnh ngôn ngữ, mà ở năng lực sư phạm và học thuật, cho phép áp dụng trực tiếp vào hoạt động giảng dạy các môn chuyên ngành, nâng cao chất lượng đào tạo và trải nghiệm học tập của người học trong môi trường quốc tế. Chương trình cho phép chuyển đổi chuyên môn đào tạo không giới hạn.
Master of Advanced Studies in English–Medium Instruction Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Academic Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £47,652/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép có giá trị công nhận trong môi trường làm việc quốc tế, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho lộ trình phát triển nghề nghiệp trong giáo dục và đào tạo quốc tế.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Master of Advanced Studies in Education Management and Innovation Pedagogy
Chương trình Thạc sĩ Quản lý Giáo dục và Đổi mới Sư phạm – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Education Management and Innovation Pedagogy) được thiết kế như một lộ trình phát triển năng lực chuyên sâu cho đội ngũ quản lý và lãnh đạo học thuật, tập trung vào phân tích hệ thống giáo dục, thiết kế chương trình đào tạo, quản trị chất lượng và dẫn dắt đổi mới phương pháp giảng dạy trong bối cảnh giáo dục quốc gia và quốc tế.
Master of Advanced Studies in Education Management and Innovation Pedagogy Văn bằng kép của SwissUK™ là chương trình tiên phong tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Academic Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £47,652/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, nhằm bảo đảm chuẩn học thuật, đối sánh năng lực và khả năng công nhận trong môi trường nghề nghiệp quốc tế.
Thông qua mô hình văn bằng kép Thụy Sĩ – Vương quốc Anh gắn với chuẩn năng lực quốc gia, chương trình giúp người học được công nhận trực tiếp trong môi trường giáo dục và thị trường lao động quốc tế, tạo nền tảng vững chắc cho lộ trình phát triển nghề nghiệp chuyên sâu.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Master of Advanced Studies in Learning Experience Design Dual Qualification
Chương trình Thạc sĩ Thiết kế Trải nghiệm Giáo dục – Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Learning Experience Design Dual Qualification) dành cho ứng viên có định hướng làm việc trong giáo dục, đào tạo, HR, L&D và edtech, mong muốn phát triển năng lực thiết kế trải nghiệm học tập lấy người học làm trung tâm. Trọng tâm của chương trình là thiết kế chương trình đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy và ứng dụng công nghệ giáo dục trong bối cảnh đào tạo hiện đại.
Learning Experience Design là lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh và nhu cầu tuyển dụng lớn, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số, cải cách giáo dục và sự xuất hiện của các mô hình giáo dục mới, đang tạo áp lực mạnh mẽ lên các phương pháp đào tạo truyền thống. Chương trình giúp người học phát triển tư duy LxD và áp dụng trực tiếp vào công việc, từ thiết kế khóa học, cải thiện trải nghiệm học tập đến nâng cao hiệu quả đào tạo trong tổ chức.
Master of Advanced Studies in Learning Experience Design Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Academic Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £47,652/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép có giá trị công nhận trong môi trường làm việc quốc tế.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Master of Advanced Studies in TESOL
Chương trình Thạc sĩ TESOL Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in TESOL) được thiết kế như một lộ trình phát triển năng lực chuyên sâu dành cho giảng viên tiếng Anh, nhà quản lý đào tạo và các chuyên gia giáo dục ngôn ngữ, tập trung vào phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại, thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá năng lực ngôn ngữ, ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và dẫn dắt đổi mới phương pháp giảng dạy trong bối cảnh giáo dục ngôn ngữ quốc gia và quốc tế.
Master of Advanced Studies in TESOL Văn bằng kép của SwissUK™ là chương trình tiên phong tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Academic Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £47,652/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, nhằm bảo đảm chuẩn học thuật, đối sánh năng lực và khả năng công nhận trong môi trường nghề nghiệp quốc tế.
Thông qua mô hình văn bằng kép Thụy Sĩ – Vương quốc Anh gắn với chuẩn năng lực quốc gia, chương trình giúp người học được công nhận trực tiếp trong môi trường giáo dục và thị trường lao động quốc tế, tạo nền tảng vững chắc cho lộ trình phát triển nghề nghiệp chuyên sâu.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Master of Advanced Studies (MAS) Thụy Sĩ là gì?
Master of Advanced Studies (MAS) – tiêu chuẩn vàng của hệ đào tạo chuyên nghiệp Thụy Sĩ
Master of Advanced Studies (MAS) là chương trình cao học đặc trưng của Thụy Sĩ, đại diện cho triết lý đào tạo chú trọng năng lực thực hành, năng lực điều hành và khả năng ứng dụng trong môi trường nghề nghiệp thực tế. MAS được thiết kế dành riêng cho người đã có bằng đại học và kinh nghiệm nghề nghiệp, hướng đến việc nâng cấp năng lực ở cấp độ cao, thay vì đào tạo học thuật thuần túy.
Trong hệ thống giáo dục Thụy Sĩ, MAS là mô hình đào tạo sau đại học mang bản sắc riêng, được triển khai trong khuôn khổ Khung năng lực quốc gia Thụy Sĩ (Swiss Qualifications Framework – SQF) và tổ chức theo hệ thống tín chỉ châu Âu ECTS, với khối lượng học tập tối thiểu 60 ECTS. Đây là nền tảng bảo đảm tính nghiêm túc, chiều sâu và chất lượng học thuật – nghề nghiệp của chương trình.

Khung Trình độ Giáo dục Đại học Thụy Sĩ (Nguồn: swissuniversities)
Học phí cao và điều kiện đầu vào chọn lọc
So với các chương trình Thạc sĩ học thuật truyền thống (MSc, MA…) tại các đại học công lập Thụy Sĩ, MAS có mức học phí cao hơn đáng kể. Trong khi học phí Thạc sĩ truyền thống thường chỉ dao động khoảng 1,000–3,000 CHF/ năm, thì MAS tại chính các trường này phổ biến ở mức 18,000–30,000 CHF/năm. Sự khác biệt này phản ánh đúng bản chất của MAS: chương trình đào tạo nâng cao dành cho người đi làm, không được trợ cấp như đào tạo hàn lâm và được thiết kế theo tiêu chuẩn chuyên môn cao.
Bên cạnh học phí, điều kiện nhập học của MAS cũng mang tính chọn lọc rõ rệt. Ngoài bằng đại học, ứng viên thường phải có kinh nghiệm làm việc thực tế, bởi MAS không đào tạo trên nền tảng lý thuyết hàn lâm, mà dựa trên kinh nghiệm nghề nghiệp sẵn có để phát triển năng lực ở cấp độ cao hơn. Đây chính là yếu tố làm nên giá trị và uy tín của MAS trong giới chuyên gia và nhà quản lý.
MAS không phân biệt công lập hay tư thục
Trong giai đoạn đầu, MAS chủ yếu được triển khai bởi các đại học công lập Liên bang Thụy Sĩ. Cùng với sự phát triển của hệ thống giáo dục đại học và nhu cầu đào tạo nâng cao cho người đi làm, mô hình MAS dần được mở rộng sang các cơ sở giáo dục đại học tư thục.
Về mặt pháp lý và học thuật, văn bằng MAS không phân biệt cơ sở cấp. Dù được triển khai bởi đại học công lập hay cơ sở giáo dục đại học tư thục, MAS vẫn có giá trị và tính chất pháp lý tương đương, với những đặc điểm cốt lõi sau:
- MAS là chương trình định hướng thực hành và nâng cao năng lực, không định hướng nghiên cứu hàn lâm.
- MAS thuộc nhóm giáo dục nâng cao và giáo dục chuyên môn liên tục (further education and continuing education), khác với các chương trình Master học thuật theo chu kỳ Bologna.
- Giá trị của MAS được thừa nhận chủ yếu trong môi trường doanh nghiệp và thị trường lao động, kể cả khi MAS được cấp bởi đại học công lập.
- MAS không phải là văn bằng học thuật hàn lâm trong hệ đào tạo học thuật (Hệ BMD) và không tự động dẫn tới quyền theo học PhD hàn lâm. Việc tiếp tục học PhD phụ thuộc vào chính sách tuyển sinh và quyết định học thuật riêng của từng trường đại học, trên cơ sở đánh giá năng lực, kinh nghiệm và thành tựu học tập của ứng viên.
- MAS có lợi thế rõ rệt khi tiếp tục học lên các chương trình Tiến sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp (professional or practice-oriented doctorates), theo nguyên tắc tự chủ tuyển sinh của từng cơ sở giáo dục đại học tại Thụy Sĩ.
MAS không thuộc phạm vi đánh giá của Swiss ENIC dù cấp bởi trường công hay trường tư
Swiss ENIC không thực hiện đánh giá các văn bằng Master of Advanced Studies (MAS), không phân biệt văn bằng được cấp bởi đại học công lập hay cơ sở giáo dục đại học tư thục tại Thụy Sĩ. Việc này không xuất phát từ bản chất hay giá trị của MAS, mà do không tồn tại các tiêu chí so sánh tương ứng trong khung quốc gia và khung tham chiếu quốc tế đối với nhóm chương trình đào tạo nâng cao định hướng nghề nghiệp.
Việc không bị ràng buộc bởi cơ chế đánh giá của Swiss ENIC cho phép MAS tập trung hoàn toàn vào năng lực thực hành, năng lực điều hành và giá trị ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp, thay vì phải cứng nhắc theo các tiêu chí học thuật vốn không phản ánh đúng nhu cầu của giới chuyên gia và nhà quản lý.
Xem thêm TẠI ĐÂY
SwissUK™ – nâng chuẩn quốc tế cho MAS mà không làm biến dạng bản chất
Master of Advanced Studies (MAS) được xem là tiêu chuẩn vàng của giáo dục định hướng ứng dụng tại Thụy Sĩ, nơi năng lực thực hành và năng lực điều hành được đặt lên hàng đầu. Chính vì tập trung vào giá trị nghề nghiệp thực tế, MAS là văn bằng định hướng nghề nghiệp, không thuộc hệ Bologna, do đó thiếu một hệ quy chiếu quốc tế thống nhất để giải trình năng lực trong môi trường toàn cầu. Đây cũng là lý do MAS không thuộc phạm vi đánh giá của Swiss ENIC, không phân biệt được cấp bởi trường công lập hay tư thục tại Thụy Sĩ.
SwissUK™ được thiết kế để trực tiếp xử lý khoảng trống này. Thông qua mô hình SwissUK™, học viên vừa sở hữu MAS theo truyền thống Thụy Sĩ, vừa có lộ trình gắn kết với Khung năng lực quốc gia Anh Quốc (RQF), giúp năng lực học tập và nghề nghiệp được đặt trong một hệ quy chiếu quốc tế quen thuộc, dễ giải trình với nhà tuyển dụng, tập đoàn đa quốc gia và các tổ chức nghề nghiệp toàn cầu.
Quan trọng hơn, SwissUK™ bảo toàn trọn vẹn giá trị cốt lõi của MAS như tiêu chuẩn vàng của giáo dục định hướng ứng dụng Thụy Sĩ, không thay đổi bản chất pháp lý và không biến MAS thành Master hàn lâm. Mô hình này giữ nguyên bản sắc MAS của Thụy Sĩ, đồng thời bổ sung một lớp giải trình năng lực quốc tế hợp pháp, giúp hồ sơ học tập và nghề nghiệp minh bạch hơn, dễ đối chiếu hơn và thuyết phục hơn trong môi trường toàn cầu.
Nguyên tắc chuyển đổi tín chỉ SwissCAS⁺ sang Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)
SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.
Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:
- Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
- Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
- Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực
2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)
Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:
- Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
- Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
- Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
- Khối lượng và độ sâu nội dung
Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.
3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp
Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:
- Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
- Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
- Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
- Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)
Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.
4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)
- Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
- Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™
5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)
Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.
6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)
Chỉ các tín chỉ:
- Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
- Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức
mới đủ điều kiện chuyển tiếp.
Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.
6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)
Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.
Học viên phải:
- Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
- Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
- Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định
Nguyên tắc chuyển học phí để vào chương trình Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.
1. Nguyên tắc khấu trừ
Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:
- Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
- Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
- Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó
Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.
2. Phạm vi khấu trừ
- Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
- Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
- Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm
3. Thời hạn áp dụng
Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.
4. Nguyên tắc không hoàn tiền
Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.
Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.
5. Quyền quyết định
SwissUK™ bảo lưu quyền:
- Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
- Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
- Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung
6. Nguyên tắc minh bạch
Mọi khoản khấu trừ sẽ được:
- Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
- Ghi rõ trên hoá đơn học phí
- Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức
SwissCAS⁺
Câu hỏi thường gặp
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).
SwissCAS⁺ là gì?
SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.
Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.
Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)
Điều kiện đầu vào SwissCAS⁺
Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;
hoặc
Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.
Ngoài ra:
- Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
- Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.
Học viên Việt Nam có được trợ phí không?
Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.
Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Học SwissCAS⁺ xong có được chuyển tiếp lên MAS không?
Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.
MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.
Có được chuyển học phí khi lên MAS không?
Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.
SwissCAS⁺ học trong bao lâu?
Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.
SwissCAS⁺ phù hợp với ai?
Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn

