Master-Level CAS in Employment Law, Relations & HR Compliance Strategy
Chứng chỉ Cao học Nâng cao (Master-Level CAS) in Employment Law, Relations & HR Compliance Strategy – Luật Lao động, Quan hệ Lao động & Chiến lược Tuân thủ Nhân sự
Chương trình dành cho lãnh đạo nhân sự, chuyên gia quan hệ lao động và nhà quản lý cấp cao mong muốn củng cố năng lực quản trị pháp lý trong môi trường lao động hiện đại. Trọng tâm là xây dựng chiến lược tuân thủ nhân sự gắn với quản trị rủi ro, bảo đảm sự phù hợp với khung pháp lý quốc gia và quốc tế.
Người học được trang bị kiến thức chuyên sâu về luật lao động, quan hệ lao động tập thể, xử lý tranh chấp và thiết kế chính sách nhân sự phù hợp với yêu cầu pháp lý. Chương trình tập trung vào việc liên kết giữa chiến lược tuân thủ, quản trị đạo đức và hiệu suất tổ chức, qua đó giúp doanh nghiệp duy trì tính chính danh, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín với các bên liên quan.
Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể được xem xét chuyển tín chỉ và một phần học phí vào chương trình:
- Thạc sĩ Quản trị Nhân sự và Phát triển Nhân tài (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development)
SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.
SwissCAS⁺ - Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Bạn nhận được gì?
SwisCAS
Swiss CAS là chứng chỉ Cao học nâng cao thuộc hệ thống Cao học thực hành Thụy Sĩ.
Tích luỹ cho MAS
Tốt nghiệp SwissCAS được chuyển toàn bộ tín chỉ vào MAS (Master of Advanced Studies).
Chuyển học phí
Học phí đã đóng được chuyển khi lên MAS – tiêu chuẩn vàng trong Hochschulweiterbildung.
Học bổng
Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.
Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Chương trình Chi tiết
1. Khái niệm Cốt lõi trong Luật Lao động
1.1 Phân tích mục tiêu và ý nghĩa của pháp luật lao động
Pháp luật lao động được xây dựng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời thiết lập khuôn khổ công bằng cho quan hệ lao động. Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo đảm bình đẳng, minh bạch, an toàn lao động và bảo vệ quyền con người trong môi trường làm việc.
Hệ thống pháp luật lao động thường dựa trên nền tảng luật thành văn và thông luật (common law), phản ánh nguồn gốc lịch sử và bối cảnh xã hội của từng quốc gia. Việc hiểu rõ mục đích, nguồn gốc và tác động thực tiễn của các quy định giúp nhà quản trị nhân sự xây dựng chính sách phù hợp và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
1.2 Phân tích tác động của yêu cầu pháp lý và quy định đối với chính sách nhân sự trong tổ chức
Các yêu cầu pháp lý ở cấp quốc gia, khu vực và quốc tế, bao gồm luật, quy định và điều ước, ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách nhân sự. Ví dụ, các quy định liên quan đến tiền lương tối thiểu, bảo vệ dữ liệu, điều khoản hợp đồng lao động và quyền bình đẳng đòi hỏi tổ chức phải điều chỉnh chính sách tuyển dụng, trả lương và quản trị thông tin nhân sự.
Việc tuân thủ các đạo luật như Data Protection Act 1998, National Minimum Wage Act 1998, Equal Pay Act 1970, Employment Rights Act 1996, Employment Relations Act 2004 và Employment Act 2008 giúp bảo đảm tính hợp pháp trong hoạt động nhân sự. Tác động của các yêu cầu này thể hiện rõ trong thiết kế hợp đồng, điều kiện làm việc và hệ thống quản lý nhân sự.
1.3 Phân tích tác động của yêu cầu đạo đức đối với chính sách nhân sự trong tổ chức
Bên cạnh yêu cầu pháp lý, các chuẩn mực đạo đức đóng vai trò quan trọng trong định hình chính sách nhân sự. Nguyên tắc công bằng, minh bạch, không phân biệt đối xử và tôn trọng nhân phẩm ảnh hưởng đến các hoạt động tuyển dụng, đánh giá, phát triển và kỷ luật.
Việc tích hợp yêu cầu đạo đức vào chính sách nhân sự giúp tổ chức xây dựng văn hóa tin cậy và nâng cao uy tín với các bên liên quan. Khi được thực hiện nhất quán, các chuẩn mực đạo đức góp phần củng cố tính bền vững và hiệu quả của chiến lược nhân sự.
1.4 Giải thích mục đích của chính sách nhân sự
Chính sách nhân sự là công cụ định hướng và chuẩn hóa các hoạt động quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức. Mục đích của chính sách bao gồm bảo đảm tuân thủ pháp luật, tạo sự nhất quán trong thực thi và hỗ trợ đạt được mục tiêu chiến lược.
Các lĩnh vực chính sách thường bao gồm tuyển dụng và lựa chọn, đa dạng và bình đẳng, đào tạo và phát triển, chi phí và phúc lợi, kỷ luật và xử lý vi phạm. Khi được thiết kế rõ ràng và truyền thông hiệu quả, chính sách nhân sự giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao hiệu quả vận hành tổ chức.
2. Hiểu về Pháp luật Tuyển dụng và Tuyển chọn trong một Quốc gia
2.1 Đánh giá các nguyên tắc của pháp luật chống phân biệt đối xử trong tuyển dụng và tuyển chọn
Pháp luật về bình đẳng và đa dạng nhằm bảo đảm tính công bằng và minh bạch trong quy trình tuyển dụng. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm không phân biệt đối xử trực tiếp, gián tiếp, theo liên đới, theo nhận thức, hành vi quấy rối hoặc hành vi trả đũa (victimisation). Việc nhận diện các đặc điểm được bảo vệ theo luật giúp tổ chức xây dựng quy trình tuyển dụng phù hợp và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Các đạo luật như Sex Discrimination Act 1995/1997, Race Relations Act 1992, Race Relations Amendment Act 2000, Disability Discrimination Acts 1995 và 2005, cùng với các quy định quốc gia liên quan, định hình chuẩn mực tuyển dụng công bằng. Việc tuân thủ các nguyên tắc này góp phần xây dựng môi trường làm việc đa dạng và tôn trọng nhân phẩm.
2.2 Đánh giá phê phán vai trò của hợp đồng trong pháp luật lao động
Hợp đồng lao động là nền tảng pháp lý xác lập quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Luật hợp đồng quy định các nguyên tắc cơ bản như đề nghị, chấp thuận, xem xét (consideration), năng lực pháp lý và ý chí tự nguyện. Hợp đồng có thể bao gồm điều khoản rõ ràng (expressed terms) và điều khoản ngụ ý (implied terms), phản ánh quyền và nghĩa vụ của các bên.
Vai trò của hợp đồng không chỉ dừng ở xác lập điều kiện làm việc mà còn là công cụ bảo vệ quyền lợi và hạn chế tranh chấp. Việc hiểu rõ các loại hợp đồng, bao gồm hợp đồng không điển hình (atypical contracts), và định nghĩa pháp lý về “người lao động” giúp tổ chức xây dựng cơ chế quản trị nhân sự phù hợp với quy định hiện hành.
2.3 Phân tích các cơ chế xác lập hợp đồng lao động
Cơ chế xác lập hợp đồng lao động có thể diễn ra thông qua thỏa thuận bằng văn bản, thỏa thuận miệng hoặc hành vi thể hiện sự chấp thuận. Việc xác định điều khoản rõ ràng và ngụ ý giúp bảo đảm tính hợp pháp và hạn chế rủi ro phát sinh tranh chấp.
Các quy định liên quan đến an toàn và sức khỏe lao động, kỷ luật, bảo mật thông tin, thời giờ làm việc, nghỉ thai sản hoặc nghỉ làm cha, quấy rối hoặc bắt nạt, quản lý thay đổi, khiếu nại và sa thải, quyền sở hữu trí tuệ, tiết lộ thông tin được bảo vệ (whistleblowing) và các chính sách về rượu, ma túy hoặc hút thuốc đều có thể được tích hợp vào nội dung hợp đồng. Việc thiết kế cơ chế hợp đồng phù hợp giúp bảo đảm tuân thủ pháp luật và hỗ trợ quản trị hiệu quả trong tổ chức.
3. Bảo vệ Người lao động theo Pháp luật Lao động
3.1 Phân tích cơ chế bảo vệ pháp lý và thủ tục dành cho người lao động
Pháp luật lao động thiết lập nhiều cơ chế bảo vệ người lao động nhằm bảo đảm công bằng và an toàn trong quan hệ lao động. Các cơ chế này bao gồm quyền tham gia công đoàn, quyền thương lượng tập thể, cơ chế trọng tài (arbitration) và hệ thống tòa án hoặc hội đồng lao động (tribunal systems). Chỉ số Bảo vệ Việc làm của OECD (Employment Protection Legislation Index) thường được sử dụng để so sánh mức độ bảo vệ giữa các quốc gia.
Bên cạnh đó, các chính sách và quy trình nội bộ của tổ chức phải phù hợp với khuôn khổ pháp luật hiện hành, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỷ luật, chấm dứt hợp đồng và xử lý khiếu nại. Việc kết hợp giữa cơ chế pháp lý bên ngoài và quy trình nội bộ giúp tăng cường bảo vệ người lao động và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
3.2 Phân tích hệ quả pháp lý của việc đối xử không công bằng đối với người lao động
Đối xử không công bằng hoặc chấm dứt hợp đồng trái pháp luật có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng cho người sử dụng lao động. Các trường hợp sa thải không công bằng (unfair dismissal), sa thải mang tính trả đũa đối với người tố giác (whistleblowing) hoặc chấm dứt hợp đồng do người lao động bị buộc phải rời bỏ công việc (constructive dismissal) đều có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường và tổn hại uy tín tổ chức.
Pháp luật cũng quy định về nghĩa vụ tham vấn, thời hạn báo trước, thanh toán trợ cấp thôi việc (redundancy payment) và tuân thủ quy trình chính thức trước khi chấm dứt hợp đồng. Việc không tuân thủ các yêu cầu này có thể dẫn đến khiếu kiện và phán quyết bất lợi tại cơ quan tài phán lao động.
3.3 Vận dụng pháp luật về bảo vệ người lao động vào tình huống cụ thể
Việc áp dụng pháp luật lao động vào tình huống thực tiễn đòi hỏi phân tích bản chất quan hệ lao động, lý do chấm dứt hợp đồng và mức độ tuân thủ quy trình nội bộ. Các lý do sa thải hợp pháp cần được xác định rõ ràng và chứng minh bằng bằng chứng phù hợp.
Trong các trường hợp có nguy cơ bị coi là sa thải không công bằng, tổ chức cần xem xét phương án thay thế như tái bố trí công việc, thương lượng hoặc tham vấn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Việc vận dụng chính xác quy định pháp luật giúp bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời duy trì tính chính danh và uy tín của tổ chức.
4. Phân tích quy trình, chức năng và thủ tục quan hệ lao động ở cấp độ tổ chức
4.1 Phân tích phê phán vai trò và chức năng của các bên liên quan trong quản lý quan hệ lao động
Quan hệ lao động trong tổ chức được hình thành từ tương tác giữa nhiều bên liên quan, bao gồm người sử dụng lao động, người lao động, công đoàn, đại diện người lao động, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức nghề nghiệp. Mỗi bên nắm giữ vai trò và lợi ích khác nhau, cùng tham gia định hình môi trường làm việc, điều kiện lao động và cơ chế đối thoại.
Các lý thuyết về quan hệ lao động cung cấp khung phân tích vai trò quyền lực, xung đột lợi ích và cơ chế thương lượng giữa các bên. Hiểu rõ chức năng của từng bên – như thương lượng tập thể, bảo vệ quyền lợi, xây dựng chính sách, giám sát tuân thủ – giúp tổ chức thiết kế hệ thống quản lý quan hệ lao động hiệu quả và bền vững.
4.2 Đánh giá tác động của bối cảnh bên ngoài và các quy trình quan hệ lao động cấp tổ chức đối với hiệu suất tổ chức
Bối cảnh địa phương, quốc gia và toàn cầu ảnh hưởng mạnh mẽ đến khí hậu quan hệ lao động. Các yếu tố như khung pháp lý, truyền thống công đoàn, thị trường lao động, xu hướng kinh tế và văn hóa xã hội định hình kỳ vọng của người lao động và phong cách quản lý của tổ chức.
Ở cấp tổ chức, các chính sách và quy trình quan hệ lao động như quản lý gắn kết nhân viên, quản lý đa dạng, truyền thông nội bộ, cơ chế tham vấn và thương lượng, giải quyết xung đột và quản trị thay đổi tác động trực tiếp đến hiệu suất. Khi các quy trình này được thiết kế minh bạch, nhất quán và phù hợp với bối cảnh bên ngoài, tổ chức có khả năng duy trì môi trường làm việc ổn định, giảm tranh chấp và nâng cao hiệu quả hoạt động.
4.3 Đánh giá ý nghĩa và tác động của việc tích hợp các quy trình quan hệ lao động vào chính sách, thực tiễn và kết quả tổ chức
Việc tích hợp các quy trình quan hệ lao động vào chính sách và thực tiễn quản trị chung giúp bảo đảm sự thống nhất giữa chiến lược nhân sự, chiến lược kinh doanh và văn hóa tổ chức. Thay vì xử lý quan hệ lao động như một hoạt động tách biệt, tổ chức đưa các yếu tố như đối thoại, tham vấn, giải quyết xung đột và quản lý thay đổi vào trong thiết kế chính sách, quy trình vận hành và cơ chế ra quyết định.
Khi sự tích hợp này được thực hiện hiệu quả, tác động tích cực thể hiện qua mức độ gắn kết nhân viên cao hơn, giảm tranh chấp, cải thiện chất lượng truyền thông nội bộ, tăng niềm tin và củng cố hình ảnh tổ chức. Ngược lại, thiếu tích hợp có thể dẫn đến khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn, làm suy giảm kết quả tổ chức và gia tăng rủi ro pháp lý cũng như xung đột lao động.
Đánh giá tốt nghiệp và tài liệu tham khảo
Đánh giá (Assessment)
Để đạt mức “Pass” cho học phần này, học viên cần cung cấp minh chứng cho thấy đã đáp ứng đầy đủ tất cả các Kết quả học tập (Learning Outcomes) và đạt các tiêu chuẩn được quy định trong toàn bộ Tiêu chí đánh giá (Assessment Criteria).
Kết quả học tập cần đạt: Từ LO1 đến LO4
Tiêu chí đánh giá cần đáp ứng: Tất cả các tiêu chí đánh giá thuộc LO1 đến LO4
Hình thức đánh giá: Báo cáo học thuật (Report)
Độ dài yêu cầu: Khoảng 4.500 từ
Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)
- Aylott, E. (2018). Employment Law: A Practical Introduction. 2nd Edition. CIPD with Kogan Page Ltd.
- Aylott, E. (2018). Employee Relations: A Practical Introduction. 2nd Edition. CIPD with Kogan Page Ltd.
- Holland, A. and Burnett, S. (2012). Employment Law. Oxford: Oxford University Press.
- Lewis, D., Sargeant, M., Schwab, B., and Lewis, D. (2011). Employment Law: The Essentials. London: Chartered Institute of Personnel and Development.
- Wallington, P. (2012). Butterworths Employment Law Handbook. United Kingdom: Butterworths.
Văn bằng sau khi tốt nghiệp
Điều kiện đầu vào
- Bằng Cử nhân các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 6 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
- Ứng viên không có bằng đại học nhưng có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
- Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
- Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.
Mô hình học tập
Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.
Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.
SwissCAS⁺
Chuyển tín chỉ & Học phí
SwissCAS⁺ được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Master of Advanced Studies (MAS) — tiêu chuẩn vàng trong giáo dục Cao học nâng cao của Thụy Sĩ.
Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development
Chương trình Thạc sĩ Quản trị Nguồn nhân lực và Phát triển Nhân tài Văn bằng kép (Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development Dual Qualification) được thiết kế dành cho giám đốc và quản lý nhân sự định hướng chuyển dịch HR từ chức năng hành chính (tuyển dụng, đào tạo, C&B, staffing) sang một trụ cột chiến lược của tổ chức, gắn chặt với định hướng và mục tiêu kinh doanh tổng thể. Trọng tâm của chương trình là phát triển nguồn lực con người ở cấp tổ chức, bao gồm hoạch định nhân sự dài hạn, phát triển và giữ chân nhân tài, thiết kế hệ thống lương thưởng – đãi ngộ, xây dựng văn hóa tổ chức và quản trị hiệu suất trong môi trường biến động.
Người học được trang bị năng lực đọc hiểu và khai thác dữ liệu nhân sự, phân tích hiện trạng và dự báo nhu cầu nhân lực, nhận diện rủi ro về con người, khoảng trống năng lực và tác động của chuyển đổi số đến lực lượng lao động. Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và hệ thống giúp học viên đưa ra quyết định nhân sự có cơ sở, phù hợp với chiến lược kinh doanh và yêu cầu cạnh tranh quốc tế.
Master of Advanced Studies in Human Resource Management and Talent Development Dual Qualification của SwissUK™ tích hợp Khung Năng lực Quốc gia của Vương quốc Anh cho vị trí Senior People Professional, với mức thu nhập trung bình khoảng £50,064/năm. Chương trình kết hợp giáo dục tư thục Thụy Sĩ với hệ thống RQF của Vương quốc Anh, được Ofqual (UK Government) quản lý, giúp người học sở hữu văn bằng kép gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp, được doanh nghiệp công nhận trực tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Nguyên tắc chuyển đổi tín chỉ SwissCAS⁺ sang Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
1. Nguyên tắc tích luỹ (Credit Accumulation)
SwissCAS⁺ được thiết kế theo mô hình module độc lập trong hệ Hochschulweiterbildung Thụy Sĩ.
Tín chỉ đạt được từ SwissCAS⁺ có thể được tích luỹ và chuyển tiếp vào chương trình Swiss MAS nếu:
- Module thuộc cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có tính liên ngành được phê duyệt
- Nội dung học tập đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình MAS
- Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực
2. Nguyên tắc tương thích học thuật (Academic Alignment)
Việc chuyển đổi tín chỉ dựa trên:
- Mức độ học thuật tương đương (Level alignment)
- Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
- Số lượng tín chỉ ECTS tương đương
- Khối lượng và độ sâu nội dung
Hội đồng Học thuật của SwissUK™ có thẩm quyền quyết định mức độ công nhận.
3. Hồ sơ nộp chuyển tiếp
Học viên đề nghị chuyển đổi tín chỉ phải nộp đầy đủ:
- Bản sao chứng chỉ SwissCAS⁺
- Bảng điểm hoặc xác nhận kết quả học tập
- Bài tập, dự án, hoặc bài nghiên cứu đã thực hiện
- Kết quả chấm điểm kèm nhận xét (nếu có)
Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống học thuật chính thức của SwissUK™.
4. Giới hạn chuyển đổi (Transfer Limit)
- Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) có thể được chuyển từ SwissCAS⁺ vào Swiss MAS
- Ở mọi trường hợp, học viên phải hoàn thành tối thiểu phần nghiên cứu/Capstone của MAS tại SwissUK™
5. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)
Tín chỉ SwissCAS⁺ có giá trị chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.
6. Nguyên tắc công nhận học thuật (Academic Integrity)
Chỉ các tín chỉ:
- Được hoàn thành trực tiếp trong hệ SwissUK™
- Được xác minh và lưu trữ trong hệ thống học thuật chính thức
mới đủ điều kiện chuyển tiếp.
Không chấp nhận chuyển đổi từ các đơn vị không được công nhận trong hệ thống SwissUK™.
6. Nguyên tắc độc lập bằng cấp (Award Integrity)
Việc chuyển đổi tín chỉ không đồng nghĩa với việc tự động cấp bằng MAS.
Học viên phải:
- Hoàn thành đầy đủ tổng số tín chỉ yêu cầu
- Đạt chuẩn đánh giá cuối chương trình
- Hoàn tất dự án nghiên cứu hoặc luận văn theo quy định
Nguyên tắc chuyển học phí để vào chương trình Swiss MAS (Master of Advanced Studies) của SwissUK™
SwissCAS⁺ được thiết kế theo lộ trình liên thông, cho phép học viên khi tiếp tục lên Swiss MAS được chuyển một phần học phí tương ứng.
1. Nguyên tắc khấu trừ
Một phần học phí đã thanh toán cho SwissCAS⁺ có thể được khấu trừ vào học phí của chương trình Swiss MAS nếu:
- Học viên đăng ký MAS trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
- Tín chỉ SwissCAS⁺ được công nhận vào MAS
- Học viên hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước đó
Việc khấu trừ không mang tính tự động và cần được phê duyệt chính thức.
2. Phạm vi khấu trừ
- Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới được tính khấu trừ
- Phí hành chính, phí xét duyệt, phí cấp chứng chỉ hoặc các khoản dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
- Tổng mức khấu trừ không vượt quá giới hạn do SwissUK™ quy định tại từng thời điểm
3. Thời hạn áp dụng
Chính sách chuyển đổi học phí có hiệu lực tối đa trong vòng 24 tháng kể từ ngày hoàn thành SwissCAS⁺, trừ khi có thông báo khác từ SwissUK™.
4. Nguyên tắc không hoàn tiền
Việc chuyển đổi học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.
Giá trị được chuyển chỉ áp dụng như khoản tín dụng nội bộ (tuition credit) khi đăng ký Swiss MAS.
5. Quyền quyết định
SwissUK™ bảo lưu quyền:
- Điều chỉnh tỷ lệ khấu trừ theo từng kỳ tuyển sinh
- Từ chối chuyển đổi trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
- Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống Hochschulweiterbildung
6. Nguyên tắc minh bạch
Mọi khoản khấu trừ sẽ được:
- Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học MAS
- Ghi rõ trên hoá đơn học phí
- Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức
SwissCAS⁺
Câu hỏi thường gặp
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ cao học Thụy Sĩ có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Thạc sĩ định hướng ứng dụng (MAS).
SwissCAS⁺ là gì?
SwissCAS⁺ (Certificate of Advanced Studies) là chương trình cấp chứng chỉ cao học Thụy Sĩ, thuộc hệ Hochschulweiterbildung, do Swiss Information and Management Institute (SIMI) sở hữu và triển khai trong hệ sinh thái SwissUK™.
Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.
Hệ này bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)
Điều kiện đầu vào SwissCAS⁺
Ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Có bằng đại học (Bachelor) hoặc tương đương;
hoặc
Có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp và được Hội đồng Học thuật xét duyệt theo diện nhập học đặc cách.
Ngoài ra:
- Ứng viên phải có nền tảng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đăng ký học.
- Trường hợp đặc biệt có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ năng lực để đánh giá bổ sung.
Học viên Việt Nam có được trợ phí không?
Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.
Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Học SwissCAS⁺ xong có được chuyển tiếp lên MAS không?
Có và đây chính là nét độc đáo của hệ thống này.
MAS (Master of Advanced Studies) là tiêu chuẩn vàng của đào tạo Thạc sĩ định hướng ứng dụng nghề nghiệp của Thụy Sĩ.
Có được chuyển học phí khi lên MAS không?
Có. Một phần học phí có thể được chuyển dưới dạng khấu trừ học phí nội bộ khi đăng ký Swiss MAS theo chính sách tại thời điểm áp dụng.
SwissCAS⁺ học trong bao lâu?
Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.
SwissCAS⁺ phù hợp với ai?
Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn

