Doctoral-Level CAS in Supply Chain and Operations Management
Doctoral-Level CAS in Supply Chain and Operations Management là chương trình Chứng chỉ Nâng cao cấp Tiến sĩ thuộc hệ Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ, được thiết kế dành cho Giám đốc Chuỗi cung ứng (CSCO), Giám đốc Vận hành (COO), Operations Directors, chuyên gia logistics và senior executives chịu trách nhiệm quản trị hệ thống cung ứng và vận hành ở cấp độ chiến lược.
Chương trình định vị ở Level 8 theo định hướng Doctoral Practice, tập trung phát triển năng lực thiết kế, phân tích và tối ưu hoá hệ thống chuỗi cung ứng toàn cầu trong môi trường biến động cao. Trọng tâm không chỉ nằm ở tối ưu chi phí mà ở khả năng kiến tạo chuỗi cung ứng linh hoạt, bền vững và có khả năng phục hồi (resilient supply chains).
Lộ trình chuyển tiếp Doctoral Advanced Studies
Sau khi hoàn thành Doctoral-Level CAS in Supply Chain and Operations Management, học viên có thể được xem xét chuyển tiếp và tích luỹ tín chỉ vào các chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) chuyên ngành, bao gồm:
- Doctoral Advanced Studies in Supply Chain and Operations Management
- Doctoral Advanced Studies in Business Administration
- Doctoral Advanced Studies in Strategic Management
- Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation
- Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management
SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.
Doctoral Level CAS - Chứng chỉ năng lực bậc Tiến sĩ
Bạn nhận được gì?
Doctoral Level CAS
Doctoral-Level CAS là chứng chỉ xác nhận năng lực cấp Tiến sĩ, cấp độ năng lực cao nhất.
Tích luỹ cho DRAS
Được chuyển toàn bộ tín chỉ vào DRAS (Doctoral of Advanced Studies) chuyên ngành tương ứng.
Chuyển học phí
Học phí đã đóng được chuyển khi lên DRAS – Tiến sĩ năng lực Quốc gia định hướng thực hành.
Học bổng
Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.
Doctoral Level CAS
Chương trình Chi tiết
1. Hiểu mối quan hệ giữa quản trị chuỗi cung ứng, quản trị vận hành và mục tiêu kinh doanh của tổ chức
1.1 Phân tích vai trò của quản trị chuỗi cung ứng và vận hành trong việc đạt mục tiêu tổ chức
Giải thích bản chất, mục tiêu và đặc điểm của operations management và supply chain management; phân tích vai trò của quản trị vận hành hiệu quả trong việc tối ưu chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo lợi thế cạnh tranh. Liên hệ với khái niệm value chain và khả năng tạo giá trị xuyên suốt tổ chức.
1.2 Phân tích mối quan hệ giữa quản trị chuỗi cung ứng và các chức năng kinh doanh khác
Đánh giá sự liên kết giữa supply chain với marketing, tài chính, nhân sự, sản xuất và quản trị chiến lược; phân tích các dạng quan hệ như B2B, B2C, liên minh chiến lược, collaborative alliances và mạng lưới tổ chức.
1.3 Phân tích các yếu tố thành công của chiến lược chuỗi cung ứng tích hợp
Xác định và phân tích các yếu tố thành công như giảm chi phí tổng sở hữu, đáp ứng nhu cầu, rút ngắn thời gian, tối ưu tồn kho, vận tải, công nghệ, sourcing và dịch vụ khách hàng; đánh giá vai trò của tích hợp thông tin và công nghệ trong chuỗi cung ứng.
2. Có khả năng phân tích vai trò của công nghệ trong quan hệ với nhà cung cấp
2.1 Đánh giá các yếu tố và chiến lược duy trì quan hệ nhà cung cấp
Phân tích các yếu tố thúc đẩy tổ chức duy trì quan hệ nhà cung cấp như độ tin cậy, chi phí, chất lượng, phát triển nhà cung cấp và quan hệ hợp tác chiến lược; đánh giá tác động của toàn cầu hoá và phụ thuộc chuỗi giá trị.
2.2 Đánh giá việc sử dụng công nghệ thông tin trong phát triển quan hệ nhà cung cấp
Phân tích vai trò của extranets, intranets, internet và VPN trong tích hợp đơn hàng, theo dõi vận chuyển và trao đổi dữ liệu; đánh giá mức độ phụ thuộc vào nền tảng số và hệ thống trao đổi thông tin trong chuỗi cung ứng.
2.3 Đề xuất hệ thống quản trị quan hệ nhà cung cấp
Đề xuất hệ thống supplier relationship management (SRM) dựa trên tiêu chí phù hợp, khả thi và hiệu quả dài hạn; tích hợp yếu tố công nghệ, đo lường hiệu suất và chia sẻ thông tin.
3. Có khả năng phân tích vai trò của logistics và mua sắm trong chuỗi cung ứng
3.1 Phân tích vai trò của logistics trong chuỗi cung ứng
Giải thích vai trò của logistics trong bối cảnh toàn cầu; phân tích quản lý vận chuyển, lưu kho, dòng nguyên liệu và thông tin; đánh giá mối quan hệ giữa logistics và marketing, vận hành và chuỗi cung ứng tổng thể.
3.2 Đánh giá hiệu quả chiến lược và quy trình mua sắm
Phân tích chiến lược lựa chọn nhà cung cấp, chính sách mua sắm, tối ưu chi phí, chất lượng và độ tin cậy; đánh giá hiệu quả thông qua tiêu chí hiệu suất và quản trị rủi ro.
3.3 Phân tích các yếu tố cải thiện chiến lược logistics và mua sắm
Đánh giá vai trò của yếu tố nội bộ và bên ngoài, stakeholder và môi trường cạnh tranh; đề xuất cải tiến chiến lược dựa trên hiệu quả vận hành và bối cảnh thị trường.
4. Có khả năng xây dựng hệ thống mua sắm và kiểm soát tồn kho có cấu trúc
4.1 Thiết kế mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ)
Phân tích mục tiêu và đặc điểm của kiểm soát mua sắm; thiết kế mô hình Economic Order Quantity phù hợp với điều kiện tổ chức; đánh giá chi phí đặt hàng và chi phí tồn kho.
4.2 Đánh giá vai trò của LIFO và FIFO trong kiểm soát tồn kho
Phân tích nguyên tắc LIFO, FIFO và AVCO; đánh giá hiệu quả trong quản lý chi phí, thuế và dòng tiền; xem xét tác động trong môi trường lạm phát và biến động thị trường.
4.3 Đánh giá hệ thống Just-in-Time (JIT)
Phân tích đặc điểm, công cụ và quy trình của JIT; đánh giá khả năng giảm chi phí giao dịch, tối ưu lịch đặt hàng và cải thiện theo dõi tồn kho; liên hệ với lean management và giảm lãng phí.
5. Có khả năng xây dựng chiến lược cải thiện chuỗi cung ứng
5.1 Phân tích các yếu tố phát triển chiến lược cải thiện chuỗi cung ứng
Đánh giá môi trường bối cảnh, yếu tố marketing, tài chính, sản xuất và nhân sự; phân tích rào cản cải tiến như dòng tiền, tồn kho, mạng lưới phân phối và chia sẻ thông tin.
5.2 Lập kế hoạch chiến lược cải thiện chuỗi cung ứng
Thiết kế chiến lược giảm tồn kho, giảm chi phí vận chuyển, cải thiện dịch vụ khách hàng; xây dựng hệ thống KPI và metrics để theo dõi hiệu quả vận hành.
5.3 Biện minh lựa chọn chiến lược chuỗi cung ứng
Đánh giá sự phù hợp, tính khả thi, mức độ chấp nhận và lợi ích hiệu suất tổng thể; đề xuất kế hoạch phân bổ nguồn lực và quản lý thời gian cho triển khai chiến lược.
Đánh giá tốt nghiệp và tài liệu tham khảo
Hình thức và yêu cầu đánh giá
Để đạt yêu cầu “Pass” cho học phần này, học viên phải cung cấp minh chứng thể hiện đã hoàn thành đầy đủ tất cả các Learning Outcomes (LO1–LO5) và đáp ứng toàn bộ các Assessment Criteria tương ứng theo quy định của học phần.
- Phạm vi đánh giá: Tất cả Learning Outcomes (1–5).
- Tiêu chí đánh giá: Toàn bộ Assessment Criteria thuộc LO1 đến LO5.
- Hình thức: Coursework.
- Độ dài bài nộp: Khoảng 4.500 từ.
Bài Coursework yêu cầu học viên thể hiện năng lực phân tích chiến lược chuỗi cung ứng và vận hành ở cấp độ Doctoral, tích hợp lý thuyết với thực tiễn tổ chức. Học viên phải chứng minh khả năng xây dựng chiến lược chuỗi cung ứng tích hợp, phân tích vai trò công nghệ trong quan hệ nhà cung cấp, đánh giá logistics và procurement, thiết kế hệ thống kiểm soát tồn kho và đề xuất kế hoạch cải tiến toàn diện. Lập luận phải dựa trên cơ sở học thuật vững chắc, sử dụng mô hình và công cụ phân tích phù hợp, đồng thời thể hiện tư duy phản biện và khả năng kiến tạo giá trị dài hạn cho tổ chức.
Tài liệu tham khảo gợi ý
Giáo trình chính- Myerson, M. (2012). Lean Supply Chain and Logistics Management. McGraw-Hill Books.
- Slack, N., Brandon-Jones, A., & Johnston, R. (2013). Operations Management. Pearson Education Limited.
- Bowersox, D., Closs, D., & Cooper, M. B. (2002). Supply Chain Logistics Management. McGraw-Hill Books.
- Christopher, M. (2013). Logistics and Supply Chain Management. Butterworth Heinemann.
- Sheffi, Y. (2005). The Resilient Enterprise: Overcoming Vulnerability for Competitive Advantage. MIT Press.
- Stadtler, H., & Kilger, C. (2008). Supply Chain Management and Advanced Planning: Concepts, Models, Software and Case Studies. Springer.
- Mahadeva, B. (2010). Operations Management: Theory and Practice. Dorling Kindersley.
- Chaffey, D. (2009). E-Business and E-Commerce Management: Strategy, Implementation and Practice. Financial Times/Prentice Hall.
- Turban, E., Lee, J. K., King, D., Liang, T. P., & Turban, D. (2010). Electronic Commerce 2010: A Managerial Perspective (6th ed.). Pearson Education.
- Journal of Operations Management
- Supply Chain Management: An International Journal
- European Journal of Purchasing and Supply Management
- The Financial Times (chuyên mục về supply chain và operations)
- Chartered Institute of Purchasing and Supply – www.cips.org
- Industry Week – The Value Chain – www.iwvaluechain.com
- Cranfield Centre for Logistics and Supply Chain Management – www.som.cranfield.ac.uk
- Logistics and Supply Chain News – www.logistics.about.com
Văn bằng sau khi tốt nghiệp
Điều kiện đầu vào
- Bằng Thạc sĩ các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 7 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
- Ứng viên không có bằng Thạc sĩ nhưng có bằng đại học, trên 35 tuổi và có kinh nghiệm quản lý từ 10 năm trở lên được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
- Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
- Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.
Mô hình học tập
Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.
Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.
Doctoral Level CAS
Chuyển tín chỉ & Học phí
Doctoral Level CAS được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) — Tiến sĩ năng lực Quốc gia SwissUK™.
Doctoral Advanced Studies in Business Administration
Doctoral Advanced Studies in Business Administration là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực điều hành cao nhất trong quản trị hiện đại, bám sát khung năng lực Senior Leader nâng cao, tập trung vào chiến lược toàn cầu, quản trị doanh nghiệp, quản trị hội đồng và năng lực ra quyết định ở cấp điều hành trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.
Chương trình được thiết kế dành riêng cho chuyên gia và nhà quản lý cấp cao đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.
Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để làm trong thực tiễn điều hành cấp cao.
Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và định cư với tư cách chuyên gia cấp cao.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation
Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được thiết kế để phát triển năng lực khởi tạo, mở rộng và tái cấu trúc mô hình kinh doanh ở cấp độ cao nhất, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh đổi mới liên tục, công nghệ thay đổi nhanh và thị trường toàn cầu cạnh tranh khốc liệt.
Chương trình tập trung vào tư duy doanh nhân chiến lược, quản trị đổi mới, thương mại hóa sáng tạo, mở rộng doanh nghiệp và ra quyết định trong điều kiện bất định, phù hợp với nhà sáng lập, đồng sáng lập, doanh nhân điều hành, lãnh đạo đổi mới và chuyên gia cấp cao đang hoạt động tại các tập đoàn, scale-up và hệ sinh thái doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.
Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework chuyên sâu, lấy năng lực thực hành làm trung tâm, đánh giá dựa trên năng lực đổi mới và điều hành ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để tạo giá trị và tăng trưởngtrong thực tiễn kinh doanh.
Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và làm việc với tư cách chuyên gia cấp cao.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management
Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị tài chính chiến lược, tập trung vào vai trò của tài chính như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn, bao gồm quản trị tài chính doanh nghiệp, cấu trúc vốn, quản trị rủi ro tài chính, kiểm soát tài chính và năng lực ra quyết định ở cấp hội đồng trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.
Chương trình được thiết kế dành cho CFO, giám đốc tài chính, lãnh đạo đầu tư, kiểm soát tài chính cấp cao và chuyên gia tài chính điều hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia tài chính.
Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề tài chính ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để dẫn dắt và học để ra quyết định tài chính ở cấp cao nhất trong thực tiễn điều hành.
Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia tài chính cấp cao.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Doctoral Advanced Studies in Strategic Human Resource Management
Doctoral Advanced Studies in Strategic Human Resource Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị nhân sự chiến lược, tập trung vào vai trò của HR như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn trong bối cảnh chuyển đổi tổ chức, tuân thủ pháp lý và cạnh tranh toàn cầu.
Chương trình phát triển năng lực thiết kế chiến lược nhân sự cấp cao, quản trị nhân tài, quản trị hiệu suất, quản trị thay đổi, quan hệ lao động và ra quyết định nhân sự ở cấp hội đồng và điều hành, phù hợp với CHRO, HR Director, Senior HR Leader và chuyên gia nhân sự đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.
Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ chương trình được triển khai theo lộ trình coursework chuyên sâu, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề HR ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt tổ chức và con người trong thực tiễn điều hành cấp cao.
Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia nhân sự cấp cao.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Doctoral Advanced Studies in Strategic Marketing
Doctoral Advanced Studies in Strategic Marketing là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị marketing chiến lược, coi marketing là trụ cột điều hành then chốt ở cấp tập đoàn. Chương trình tập trung vào hoạch định chiến lược thị trường, quản trị thương hiệu ở quy mô toàn cầu, marketing dựa trên dữ liệu và hành vi khách hàng, quản trị tăng trưởng, đổi mới mô hình kinh doanh, cùng năng lực ra quyết định marketing ở cấp hội đồng trong bối cảnh tổ chức lớn, đa thị trường và có mức độ phức tạp cao.
Chương trình được thiết kế cho CMO, giám đốc marketing, giám đốc tăng trưởng, lãnh đạo thương hiệu, lãnh đạo chuyển đổi số trong marketing và các chuyên gia marketing điều hành đang làm việc tại tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp quy mô lớn. Văn bằng được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level), đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm đối với lĩnh vực marketing chiến lược và quản trị thị trường.
Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD). Chương trình được triển khai hoàn toàn theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực marketing ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm. Cách tiếp cận này phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt thị trường, học để kiến tạo tăng trưởng và học để ra quyết định marketing ở cấp điều hành cao nhất trong thực tiễn doanh nghiệp.
Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh. Điều này tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia marketing chiến lược và lãnh đạo tăng trưởng cấp cao.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Doctoral Advanced Studies in Supply Chain and Operations Management
Doctoral Advanced Studies in Supply Chain and Operations Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị chuỗi cung ứng và vận hành, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, chịu tác động mạnh từ địa chính trị, công nghệ, tuân thủ pháp lý và tính bền vững.
Chương trình tập trung phát triển năng lực thiết kế, tối ưu và quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, điều hành vận hành tích hợp, quản trị rủi ro, logistics toàn cầu, quản lý hiệu suất và ra quyết định ở cấp điều hành, phù hợp với Chief Supply Chain Officer, Operations Director, Supply Chain Leader và chuyên gia vận hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.
Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực vận hành và chuỗi cung ứng ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để tối ưu hệ thống và tạo lợi thế cạnh tranh vận hành trong thực tiễn doanh nghiệp.
Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia vận hành cấp cao.
Xem thêm TẠI ĐÂY
Nguyên tắc chuyển đổi tín chỉ Doctoral-Level CAS sang Doctoral Advanced Studies chuyên ngành
1. Nguyên tắc tích luỹ và nâng cấp học thuật (Advanced Credit Accumulation)
Doctoral-Level CAS được thiết kế ở cấp độ học thuật cao hơn trong hệ Schweizer Hochschulweiterbildung, định hướng chuẩn Level 8 với trọng tâm định chuẩn năng lực cấp cao nhất.
Tín chỉ từ Doctoral-Level CAS chỉ được xem xét chuyển tiếp vào Doctoral Advanced Studies chuyên ngành nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
- Module thuộc phạm vi chấp nhận chuyển tiếp.
- Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực theo quy định
2. Hồ sơ đề nghị chuyển tiếp
Học viên đề nghị chuyển đổi từ Doctoral-Level CAS sang Doctoral Advanced Studies chuyên ngành phải nộp đầy đủ:
- Bản sao chứng chỉ Doctoral-Level CAS
- Bảng điểm chi tiết và mô tả chuẩn đầu ra
- Bài nghiên cứu, dự án hoặc luận văn đã thực hiện
Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống quản lý học thuật chính thức của SwissUK™.
3. Giới hạn chuyển đổi (Doctoral Transfer Limit)
- Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) từ Master-Level CAS có thể được xem xét chuyển tiếp
- Không chuyển đổi phần nghiên cứu cốt lõi cấp Doctoral-Level
- Học viên bắt buộc hoàn thành toàn bộ phần Research Design nâng cao và Capstone Doctoral-Level tại SwissUK™
4. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)
Tín chỉ Doctoral-Level CAS có giá trị xem xét chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.
Nguyên tắc chuyển học phí để vào chương trình Docoral Advanced Studies chuyên ngành của SwissUK™
Các chương trình Doctoral Advanced Studies chuyên ngành của SwissUK™ được thiết kế theo lộ trình phát triển học thuật liên thông. Học viên đã hoàn thành Doctoral-Level CAS có thể được xem xét chuyển một phần học phí tương ứng khi đăng ký tiếp tục lên Doctoral Advanced Studies mô hình SwissUK™.
1. Nguyên tắc khấu trừ
Một phần học phí đã thanh toán trước đó có thể được chuyển đổi thành tuition credit áp dụng cho Doctoral Advanced Studies nếu:
- Học viên đăng ký chương trình Doctoral Advanced Studies trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
- Tín chỉ trước đó được Hội đồng Học thuật công nhận ở cấp Doctoral-Level
2. Phạm vi áp dụng
- Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới đủ điều kiện chuyển đổi
- Phí hành chính, phí xét duyệt, phí đánh giá nghiên cứu, phí bảo vệ, phí cấp chứng nhận hoặc dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
- Tổng mức tuition credit không vượt quá giới hạn do SIMI quy định tại từng thời điểm
3. Thời hạn hiệu lực
Chính sách chuyển học phí có hiệu lực tối đa 24 tháng kể từ ngày hoàn thành chương trình trước đó, trừ khi có quy định khác được công bố chính thức.
4. Nguyên tắc không hoàn tiền
Chuyển học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.
Giá trị được chuyển chỉ được ghi nhận dưới dạng tuition credit nội bộ khi học viên chính thức nhập học Doctoral Advanced Studies.
5. Quyền quyết định và điều chỉnh chính sách
SwissUK™ bảo lưu quyền:
- Điều chỉnh tỷ lệ chuyển học phí theo từng kỳ tuyển sinh
- Từ chối áp dụng trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
- Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm tính bền vững và chuẩn mực của hệ Hochschulweiterbildung
6. Nguyên tắc minh bạch
Mọi khoản tuition credit được phê duyệt sẽ:
- Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học Doctoral Advanced Studies
- Được ghi cụ thể trên hoá đơn học phí
- Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức của học viên
Doctoral Level CAS
Câu hỏi thường gặp
Doctoral Level CAS – Chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ (level 8) có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Doctoral Advanced Studies chuyên ngành.
Doctoral-Level CAS là gì?
Doctoral-Level CAS (Certificate of Advanced Studies) thuộc hệ thống SwissCAS là chương trình cấp chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ của Swiss Information and Management Institute, thuộc hệ Hochschulweiterbildung.
Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.
SwissCAS bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)
Học viên Việt Nam có được trợ phí không?
Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.
Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Doctoral-Level CAS học trong bao lâu?
Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.
Doctoral-Level CAS phù hợp với ai?
Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissCAS⁺ – Chứng chỉ Cao học Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn

