Doctoral-Level CAS in Strategic Leadership Development & Executive Capability

Doctoral-Level CAS in Strategic Leadership Development & Executive Capability là chương trình Chứng chỉ Nâng cao cấp Tiến sĩ thuộc hệ Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ, được thiết kế cho lãnh đạo cấp cao, C-level, chủ doanh nghiệp và senior executives chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược và điều hành tổ chức ở cấp độ hệ thống.

 

Chương trình tích hợp nền tảng Strategic Management & Leadership Practice ở Level 8 với định hướng Doctoral Practice, tập trung phát triển năng lực lãnh đạo chiến lược, năng lực điều hành cấp executive và khả năng tạo tác động tổ chức có thể đo lường. Trọng tâm nằm ở tư duy chiến lược, kiến tạo giá trị dài hạn và năng lực dẫn dắt tổ chức trong môi trường nhiều biến động.

 

Lộ trình chuyển tiếp Doctoral Advanced Studies

 

Sau khi hoàn thành Doctoral-Level CAS in Strategic Leadership Development & Executive Capability, học viên có thể được xem xét chuyển tiếp và tích luỹ tín chỉ vào các chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) chuyên ngành, bao gồm:

  • Doctoral Advanced Studies in Business Administration
  • Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation
  • Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management
  • Doctoral Advanced Studies in Strategic Human Resource Management
  • Doctoral Advanced Studies in Strategic Marketing
  • Doctoral Advanced Studies in Supply Chain and Operations Management

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

Doctoral Level CAS - Chứng chỉ năng lực bậc Tiến sĩ

Bạn nhận được gì?

Doctoral Level CAS

Doctoral-Level CAS là chứng chỉ xác nhận năng lực cấp Tiến sĩ, cấp độ năng lực cao nhất.

Tích luỹ cho DRAS

Được chuyển toàn bộ tín chỉ vào DRAS (Doctoral of Advanced Studies) chuyên ngành tương ứng.

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên DRAS – Tiến sĩ năng lực Quốc gia định hướng thực hành.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Doctoral Level CAS

Chương trình Chi tiết

1.1 Đánh giá phê phán môi trường kinh doanh bên ngoài

Sau khi hoàn thành nội dung này, học viên có thể phân tích môi trường kinh doanh bên ngoài một cách hệ thống và phê phán ở cấp độ chiến lược. Học viên không chỉ nhận diện các yếu tố tác động, mà còn đánh giá mức độ ảnh hưởng thực sự của chúng đối với định hướng dài hạn của tổ chức.

  • Vận dụng PESTEL để phân tích các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý.
  • Sử dụng mô hình Năm lực lượng cạnh tranh để đánh giá cấu trúc ngành và cường độ cạnh tranh.
  • Xác định cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.
  • Chuyển hóa kết quả phân tích thành hàm ý chiến lược ở cấp điều hành.

1.2 Nhận diện các động lực chiến lược và yếu tố thành công then chốt của ngành

Học viên phát triển năng lực nhận diện các động lực chính định hình ngành và xác định các yếu tố thành công then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững.

  • Phân tích các key drivers như công nghệ, chuyển đổi số, thay đổi cấu trúc thị trường và chính sách điều tiết.
  • Xác định các critical success factors đặc thù của ngành.
  • Liên kết các yếu tố này với năng lực lõi của tổ chức.
  • Đưa ra hàm ý điều hành chiến lược phù hợp với vai trò lãnh đạo cấp cao.

Ở cấp độ Doctoral, học viên hình thành tư duy phân tích chiến lược sâu sắc, biết tích hợp nhiều nguồn dữ liệu và quan điểm để hỗ trợ ra quyết định ở cấp hệ thống.

2.1 Phân tích phê phán nguồn lực và năng lực của tổ chức

Sau khi hoàn thành nội dung này, học viên có thể đánh giá một cách hệ thống và phê phán các nguồn lực và năng lực nội tại của tổ chức ở cấp độ chiến lược.

  • Thực hiện phân tích nguồn lực và năng lực (Resources and Capabilities Analysis).
  • Vận dụng phân tích VRIO để đánh giá giá trị, tính hiếm, khả năng bắt chước và tổ chức khai thác nguồn lực.
  • Đánh giá mức độ phù hợp giữa năng lực nội tại và bối cảnh cạnh tranh.
  • Xác định điểm mạnh chiến lược và khoảng trống năng lực cần phát triển.

2.2 Phân biệt nguồn lực/ngưỡng và nguồn lực/năng lực khác biệt

Học viên có khả năng phân biệt rõ giữa các nguồn lực/ngưỡng (threshold resources) – điều kiện tối thiểu để cạnh tranh – và các nguồn lực/năng lực khác biệt (distinctive capabilities) – yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh thực sự.

  • Xác định các năng lực bắt buộc và kỹ năng thiết yếu của tổ chức.
  • Phân tích lợi thế theo quy mô và phạm vi hoạt động (economies of scale và scope).
  • Đánh giá tác động của toàn cầu hóa và biến động thị trường đến cấu trúc năng lực.
  • Liên hệ giữa chiến lược nổi lên (emergent strategy) và chiến lược chưa được hiện thực hóa.

2.3 Đánh giá chuỗi giá trị và xác định năng lực cốt lõi

Học viên học cách phân tích chuỗi giá trị và xác định năng lực cốt lõi như một nguồn lợi thế cạnh tranh bền vững.

  • Thực hiện phân tích chuỗi giá trị để xác định hoạt động tạo giá trị then chốt.
  • Xác định core competencies dựa trên giá trị tạo ra cho khách hàng và khả năng khó sao chép.
  • Đánh giá lợi thế cạnh tranh hiện tại và tiềm năng phát triển dài hạn.
  • Sử dụng dữ liệu nội bộ, thống kê và khảo sát để đo lường và giám sát hiệu quả chiến lược.

Ở cấp độ Doctoral, học viên không chỉ mô tả năng lực nội tại mà còn đánh giá khả năng tái cấu trúc và phát triển năng lực động (dynamic capabilities) nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường biến động.

3.1 Phân tích mối quan hệ giữa chiến lược cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh và cấp vận hành

Sau khi hoàn thành nội dung này, học viên có thể phân tích sâu mối liên hệ giữa chiến lược cấp công ty (corporate), chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (business) và chiến lược vận hành (operational), từ đó đảm bảo tính nhất quán chiến lược trong toàn tổ chức.

  • Hiểu rõ vai trò và phạm vi của từng cấp chiến lược.
  • Đánh giá mức độ liên kết giữa hoạch định chiến lược và thực thi.
  • Nhận diện hiện tượng lệch hướng chiến lược (strategic drift).
  • Phân tích tác động của toàn cầu hóa và công nghệ đến cấu trúc chiến lược.

3.2 Vận dụng các mô hình và công cụ để xây dựng phương án chiến lược

Học viên có khả năng sử dụng các mô hình chiến lược để phát triển và đề xuất các lựa chọn chiến lược phù hợp với vị thế của tổ chức trên thị trường.

  • Thực hiện phân tích SWOT, Five Forces, chuỗi giá trị và ma trận BCG.
  • Áp dụng ma trận Ansoff để xây dựng phương án tăng trưởng.
  • Vận dụng chiến lược chủ đích và chiến lược nổi lên theo Mintzberg.
  • Thực hiện phân tích khoảng cách (gap analysis), phân tích độ nhạy và đánh giá danh mục sản phẩm.
  • Đánh giá phương án sáp nhập, mua lại hoặc tái cấu trúc chiến lược.

3.3 Đánh giá và lựa chọn phương án chiến lược tối ưu

Học viên học cách đánh giá các phương án chiến lược dựa trên tính khả thi, mức độ phù hợp và lợi thế cạnh tranh bền vững.

  • Phân tích vị thế thị trường và thị phần của tổ chức.
  • Thực hiện phân tích chi phí – lợi ích (benefit–cost analysis).
  • Đánh giá mức độ phù hợp giữa phương án chiến lược và giá trị cốt lõi của tổ chức.
  • Sử dụng benchmarking và phân tích đối thủ để kiểm chứng tính cạnh tranh.
  • Xem xét tác động dài hạn đối với lợi thế cạnh tranh bền vững.

Ở cấp độ Doctoral, học viên không chỉ đề xuất phương án chiến lược mà còn có khả năng đánh giá mức độ tích hợp tổ chức, khả năng thực thi và tác động hệ thống của từng lựa chọn chiến lược.

4.1 Đánh giá các động lực và chiến lược quốc tế hóa

Sau khi hoàn thành nội dung này, học viên có thể phân tích và đánh giá một cách phê phán các động lực thúc đẩy quốc tế hóa và lựa chọn chiến lược phù hợp cho từng thị trường.

  • Vận dụng mô hình Yip để phân tích mức độ toàn cầu hóa ngành.
  • Áp dụng mô hình Kim cương của Porter để đánh giá lợi thế cạnh tranh quốc gia.
  • Sử dụng khung CAGE để phân tích khoảng cách giữa các thị trường.
  • Phân tích lựa chọn chiến lược toàn cầu: tích hợp toàn cầu so với thích ứng địa phương.
  • Đánh giá các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế.

4.2 Phân tích chiến lược trách nhiệm xã hội doanh nghiệp theo góc nhìn stakeholder

Học viên hiểu rõ mối quan hệ giữa doanh nghiệp và xã hội thông qua khung “Business and Society” và có khả năng phân tích chiến lược CSR dựa trên lý thuyết các bên liên quan.

  • Thực hiện phân tích stakeholder và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhóm lợi ích.
  • Phân tích chiến lược CSR gắn với đạo đức kinh doanh.
  • Vận dụng mô hình Triple Bottom Line trong đánh giá hiệu quả bền vững.
  • Đánh giá mô hình Creating Shared Value trong bối cảnh chiến lược dài hạn.

4.3 Thiết lập mối liên hệ giữa chiến lược và phát triển bền vững

Học viên có khả năng tích hợp chiến lược kinh doanh với chiến lược trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững, đảm bảo tính nhất quán giữa mục tiêu lợi nhuận và giá trị xã hội.

  • Phân tích tác động chiến lược của CSR đến lợi thế cạnh tranh.
  • Đánh giá sự phù hợp giữa chiến lược quốc tế và cam kết bền vững.
  • Đưa ra phương án chiến lược đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng toàn cầu và trách nhiệm xã hội.

Ở cấp độ Doctoral, học viên không chỉ xem CSR là hoạt động bổ trợ, mà hiểu CSR như một thành tố chiến lược tích hợp, góp phần xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường toàn cầu.

5.1 Nhận diện và đánh giá các phong cách lãnh đạo trong bối cảnh thay đổi chiến lược

Sau khi hoàn thành nội dung này, học viên có thể nhận diện và đánh giá các phong cách lãnh đạo khác nhau trong mối liên hệ với thay đổi chiến lược của tổ chức.

  • Phân tích các phong cách lãnh đạo và mức độ phù hợp với từng bối cảnh thay đổi.
  • Đánh giá vai trò của lãnh đạo trong việc định hướng và truyền thông chiến lược.
  • Nhận diện các “đòn bẩy thay đổi chiến lược” (levers of strategic change).
  • Đánh giá tác động của phong cách lãnh đạo đến tốc độ và mức độ chấp nhận thay đổi.

5.2 Đánh giá ảnh hưởng của bối cảnh tổ chức đối với thay đổi chiến lược

Học viên có khả năng phân tích bối cảnh thay đổi, bao gồm cấu trúc tổ chức, văn hóa, quyền lực và nguồn lực, nhằm xác định mức độ sẵn sàng cho chuyển đổi chiến lược.

  • Phân tích các loại hình thay đổi chiến lược (tiệm tiến, đột phá, tái cấu trúc).
  • Đánh giá mức độ phù hợp giữa chiến lược mới và năng lực tổ chức hiện tại.
  • Nhận diện rào cản và thách thức trong quá trình triển khai thay đổi.

5.3 Đánh giá vai trò của lãnh đạo trong việc dẫn dắt thay đổi chiến lược

Học viên học cách đánh giá mức độ ảnh hưởng của lãnh đạo đối với quá trình ra quyết định và triển khai chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi phức tạp.

  • Phân tích cách lãnh đạo định hình tầm nhìn và định hướng chiến lược.
  • Đánh giá khả năng tạo đồng thuận và cam kết trong tổ chức.
  • Xem xét vai trò của lãnh đạo trong việc duy trì động lực thay đổi dài hạn.
  • Liên hệ giữa phong cách lãnh đạo và hiệu quả thực thi chiến lược.

Ở cấp độ Doctoral, học viên phát triển tư duy lãnh đạo chiến lược, hiểu rõ mối quan hệ giữa quyền lực, ảnh hưởng và quyết định chiến lược trong môi trường biến động và phức tạp.

Hình thức và yêu cầu đánh giá

Để đạt yêu cầu “Pass” cho học phần này, học viên phải chứng minh đã hoàn thành đầy đủ tất cả các Learning Outcomes (từ 1 đến 5) và đáp ứng toàn bộ các Assessment Criteria tương ứng.

  • Phạm vi đánh giá: Tất cả Learning Outcomes (1–5).
  • Tiêu chí đánh giá: Toàn bộ Assessment Criteria thuộc các Learning Outcomes.
  • Hình thức: Coursework.
  • Độ dài bài nộp: Khoảng 4.500 từ.

Bài coursework yêu cầu học viên thể hiện năng lực phân tích và đánh giá chiến lược ở cấp độ Doctoral, tích hợp lý thuyết với thực tiễn tổ chức, vận dụng các mô hình chiến lược phù hợp và đưa ra lập luận có cơ sở học thuật rõ ràng.

Tài liệu tham khảo gợi ý

Giáo trình chính

  • Whittington, R., Regner, P., Angwin, D., Johnson, G., & Scholes, K. (2020). Exploring Strategy (12th ed.). Pearson.
  • Gill, R. (2011). Theory and Practice of Leadership (2nd ed.). Sage Publications.

Tài liệu tham khảo bổ sung

  • Balogun, J., & Hope-Hailey, V. (2008). Exploring Strategic Change (3rd ed.). FT Prentice Hall.
  • Crane, A., Matten, D., Glozer, S., & Spence, L. (2019). Business Ethics: Managing Corporate Citizenship and Sustainability in the Age of Globalization (5th ed.). Oxford University Press.
  • Mintzberg, H., Lampel, J., & Ahlstrand, B. (2009). Strategy Safari (2nd ed.). FT Prentice Hall.
  • Barney, J. (2010). Gaining and Sustaining Competitive Advantage. Pearson.
  • Grant, R. (2010). Contemporary Strategy Analysis. John Wiley & Sons.
  • Chandler, D. (2016). Strategic Corporate Social Responsibility: Sustainable Value Creation. Sage.

Bài báo học thuật khuyến nghị

  • Porter, M.E. (1996). What is Strategy? Harvard Business Review.
  • Porter, M.E. & Kramer, M.R. (2011). Creating Shared Value. Harvard Business Review.
  • Carroll, A. & Shabana, K. (2010). The Business Case for Corporate Social Responsibility. International Journal of Management Reviews.
  • Ghemawat, P. (2001). Distance Still Matters: The Hard Reality of Global Expansion. Harvard Business Review.

Tạp chí chuyên ngành

  • Strategic Management Journal
  • Academy of Management Journal
  • Journal of International Business Studies
  • Harvard Business Review
  • MIT Sloan Management Review

Website tham khảo

  • Strategic Planning Society
  • Financial Times
  • Chartered Management Institute

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Doctoral-Level CAS in Strategic Leadership Development & Executive Capability

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Thạc sĩ các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 7 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng Thạc sĩ nhưng có bằng đại học, trên 35 tuổi và có kinh nghiệm quản lý từ 10 năm trở lên được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

Doctoral Level CAS

Chuyển tín chỉ & Học phí

Doctoral Level CAS được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) — Tiến sĩ năng lực Quốc gia SwissUK™.

Doctoral Advanced Studies in Business Administration là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực điều hành cao nhất trong quản trị hiện đại, bám sát khung năng lực Senior Leader nâng cao, tập trung vào chiến lược toàn cầu, quản trị doanh nghiệp, quản trị hội đồng và năng lực ra quyết định ở cấp điều hành trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.

 

Chương trình được thiết kế dành riêng cho chuyên gia và nhà quản lý cấp cao đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để làm trong thực tiễn điều hành cấp cao.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và định cư với tư cách chuyên gia cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được thiết kế để phát triển năng lực khởi tạo, mở rộng và tái cấu trúc mô hình kinh doanh ở cấp độ cao nhất, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh đổi mới liên tục, công nghệ thay đổi nhanh và thị trường toàn cầu cạnh tranh khốc liệt.

 

Chương trình tập trung vào tư duy doanh nhân chiến lược, quản trị đổi mới, thương mại hóa sáng tạo, mở rộng doanh nghiệp và ra quyết định trong điều kiện bất định, phù hợp với nhà sáng lập, đồng sáng lập, doanh nhân điều hành, lãnh đạo đổi mới và chuyên gia cấp cao đang hoạt động tại các tập đoàn, scale-up và hệ sinh thái doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework chuyên sâu, lấy năng lực thực hành làm trung tâm, đánh giá dựa trên năng lực đổi mới và điều hành ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để tạo giá trị và tăng trưởngtrong thực tiễn kinh doanh.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và làm việc với tư cách chuyên gia cấp cao.

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị tài chính chiến lược, tập trung vào vai trò của tài chính như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn, bao gồm quản trị tài chính doanh nghiệp, cấu trúc vốn, quản trị rủi ro tài chính, kiểm soát tài chính và năng lực ra quyết định ở cấp hội đồng trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.

 

Chương trình được thiết kế dành cho CFO, giám đốc tài chính, lãnh đạo đầu tư, kiểm soát tài chính cấp cao và chuyên gia tài chính điều hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia tài chính.

 

Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề tài chính ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để dẫn dắt và học để ra quyết định tài chính ở cấp cao nhất trong thực tiễn điều hành.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia tài chính cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Strategic Human Resource Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị nhân sự chiến lược, tập trung vào vai trò của HR như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn trong bối cảnh chuyển đổi tổ chức, tuân thủ pháp lý và cạnh tranh toàn cầu.

 

Chương trình phát triển năng lực thiết kế chiến lược nhân sự cấp cao, quản trị nhân tài, quản trị hiệu suất, quản trị thay đổi, quan hệ lao động và ra quyết định nhân sự ở cấp hội đồng và điều hành, phù hợp với CHRO, HR Director, Senior HR Leader và chuyên gia nhân sự đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ chương trình được triển khai theo lộ trình coursework chuyên sâu, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề HR ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt tổ chức và con người trong thực tiễn điều hành cấp cao.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia nhân sự cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Doctoral Advanced Studies in Strategic Marketing là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị marketing chiến lược, coi marketing là trụ cột điều hành then chốt ở cấp tập đoàn. Chương trình tập trung vào hoạch định chiến lược thị trường, quản trị thương hiệu ở quy mô toàn cầu, marketing dựa trên dữ liệu và hành vi khách hàng, quản trị tăng trưởng, đổi mới mô hình kinh doanh, cùng năng lực ra quyết định marketing ở cấp hội đồng trong bối cảnh tổ chức lớn, đa thị trường và có mức độ phức tạp cao.

 

Chương trình được thiết kế cho CMO, giám đốc marketing, giám đốc tăng trưởng, lãnh đạo thương hiệu, lãnh đạo chuyển đổi số trong marketing và các chuyên gia marketing điều hành đang làm việc tại tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp quy mô lớn. Văn bằng được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level), đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm đối với lĩnh vực marketing chiến lược và quản trị thị trường.

 

Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD). Chương trình được triển khai hoàn toàn theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực marketing ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm. Cách tiếp cận này phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt thị trường, học để kiến tạo tăng trưởng và học để ra quyết định marketing ở cấp điều hành cao nhất trong thực tiễn doanh nghiệp.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh. Điều này tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia marketing chiến lược và lãnh đạo tăng trưởng cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Supply Chain and Operations Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị chuỗi cung ứng và vận hành, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, chịu tác động mạnh từ địa chính trị, công nghệ, tuân thủ pháp lý và tính bền vững.

 

Chương trình tập trung phát triển năng lực thiết kế, tối ưu và quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, điều hành vận hành tích hợp, quản trị rủi ro, logistics toàn cầu, quản lý hiệu suất và ra quyết định ở cấp điều hành, phù hợp với Chief Supply Chain Officer, Operations Director, Supply Chain Leader và chuyên gia vận hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực vận hành và chuỗi cung ứng ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để tối ưu hệ thống và tạo lợi thế cạnh tranh vận hành trong thực tiễn doanh nghiệp.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia vận hành cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

1. Nguyên tắc tích luỹ và nâng cấp học thuật (Advanced Credit Accumulation)

 

Doctoral-Level CAS được thiết kế ở cấp độ học thuật cao hơn trong hệ Schweizer Hochschulweiterbildung, định hướng chuẩn Level 8 với trọng tâm định chuẩn năng lực cấp cao nhất.

 

Tín chỉ từ Doctoral-Level CAS chỉ được xem xét chuyển tiếp vào Doctoral Advanced Studies chuyên ngành nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

 

  • Module thuộc phạm vi chấp nhận chuyển tiếp.
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực theo quy định

 

2. Hồ sơ đề nghị chuyển tiếp

 

Học viên đề nghị chuyển đổi từ Doctoral-Level CAS sang Doctoral Advanced Studies chuyên ngành phải nộp đầy đủ:

 

  • Bản sao chứng chỉ Doctoral-Level CAS
  • Bảng điểm chi tiết và mô tả chuẩn đầu ra
  • Bài nghiên cứu, dự án hoặc luận văn đã thực hiện

 

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống quản lý học thuật chính thức của SwissUK™.

 

3. Giới hạn chuyển đổi (Doctoral Transfer Limit)

 

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) từ Master-Level CAS có thể được xem xét chuyển tiếp
  • Không chuyển đổi phần nghiên cứu cốt lõi cấp Doctoral-Level
  • Học viên bắt buộc hoàn thành toàn bộ phần Research Design nâng cao và Capstone Doctoral-Level tại SwissUK™

 

4. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

 

Tín chỉ Doctoral-Level CAS có giá trị xem xét chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

Các chương trình Doctoral Advanced Studies chuyên ngành của SwissUK™ được thiết kế theo lộ trình phát triển học thuật liên thông. Học viên đã hoàn thành Doctoral-Level CAS có thể được xem xét chuyển một phần học phí tương ứng khi đăng ký tiếp tục lên Doctoral Advanced Studies mô hình SwissUK™.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

 

Một phần học phí đã thanh toán trước đó có thể được chuyển đổi thành tuition credit áp dụng cho Doctoral Advanced Studies nếu:

 

  • Học viên đăng ký chương trình Doctoral Advanced Studies trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ trước đó được Hội đồng Học thuật công nhận ở cấp Doctoral-Level

 

2. Phạm vi áp dụng

 

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới đủ điều kiện chuyển đổi
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí đánh giá nghiên cứu, phí bảo vệ, phí cấp chứng nhận hoặc dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức tuition credit không vượt quá giới hạn do SIMI quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn hiệu lực

 

Chính sách chuyển học phí có hiệu lực tối đa 24 tháng kể từ ngày hoàn thành chương trình trước đó, trừ khi có quy định khác được công bố chính thức.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

 

Chuyển học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ được ghi nhận dưới dạng tuition credit nội bộ khi học viên chính thức nhập học Doctoral Advanced Studies.

 

5. Quyền quyết định và điều chỉnh chính sách

 

SwissUK™ bảo lưu quyền:

 

  • Điều chỉnh tỷ lệ chuyển học phí theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối áp dụng trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm tính bền vững và chuẩn mực của hệ Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

 

Mọi khoản tuition credit được phê duyệt sẽ:

 

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học Doctoral Advanced Studies
  • Được ghi cụ thể trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức của học viên

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

Doctoral Level CAS

Câu hỏi thường gặp

Doctoral Level CAS  – Chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ (level 8) có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Doctoral Advanced Studies chuyên ngành.

Doctoral-Level CAS (Certificate of Advanced Studies) thuộc hệ thống SwissCAS là chương trình cấp chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ của Swiss Information and Management Institute, thuộc hệ Hochschulweiterbildung.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

SwissCAS bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window