Doctoral-Level CAS in Strategic Finance & Enterprise Value Creation

Doctoral-Level CAS in Strategic Finance & Enterprise Value Creation là chương trình Chứng chỉ Nâng cao cấp Tiến sĩ thuộc hệ Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ, được thiết kế dành cho CFOs, Finance Directors, thành viên Hội đồng quản trị, nhà đầu tư chiến lược và senior executives chịu trách nhiệm định hình cấu trúc tài chính và tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp ở cấp độ hệ thống.

Chương trình tích hợp nền tảng Strategic Financial Management, Capital Structure Optimisation và Value-Based Governance ở Level 8 với định hướng Doctoral Practice. Trọng tâm nằm ở năng lực ra quyết định tài chính chiến lược, quản trị rủi ro tài chính và thiết kế mô hình tạo giá trị bền vững trong môi trường toàn cầu biến động. Chương trình hướng tới:

  • Phân tích cấu trúc vốn và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn (cost of capital).
  • Đánh giá chiến lược đầu tư, M&A và tái cấu trúc tài chính.
  • Tích hợp quản trị rủi ro tài chính và quản trị doanh nghiệp vào quyết định chiến lược.
  • Thiết kế hệ thống đo lường giá trị doanh nghiệp (enterprise value metrics) và hiệu quả sử dụng vốn.

Lộ trình chuyển tiếp Doctoral Advanced Studies (DRAS)

Sau khi hoàn thành Doctoral-Level CAS in Strategic Finance & Enterprise Value Creation, học viên có thể được xem xét chuyển tiếp và tích lũy tín chỉ vào các chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) chuyên ngành như:

  • Doctoral Advanced Studies in Business Administration
  • Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management
  • Doctoral Advanced Studies in Corporate Governance & Risk
  • Doctoral Advanced Studies in International Business & Finance

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

Doctoral Level CAS - Chứng chỉ năng lực bậc Tiến sĩ

Bạn nhận được gì?

Doctoral Level CAS

Doctoral-Level CAS là chứng chỉ xác nhận năng lực cấp Tiến sĩ, cấp độ năng lực cao nhất.

Tích luỹ cho DRAS

Được chuyển toàn bộ tín chỉ vào DRAS (Doctoral of Advanced Studies) chuyên ngành tương ứng.

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên DRAS – Tiến sĩ năng lực Quốc gia định hướng thực hành.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Doctoral Level CAS

Chương trình Chi tiết

Vận dụng công cụ và kỹ thuật kế toán chi phí

Sau khi hoàn thành nội dung này, học viên có khả năng phân tích và ứng dụng hệ thống kế toán chi phí như một công cụ chiến lược trong kiểm soát chi phí và định giá ở cấp độ điều hành. Ở cấp Doctoral-Level, trọng tâm không chỉ nằm ở tính toán chi phí mà còn ở thiết kế hệ thống chi phí phục vụ hoạch định chiến lược tài chính.

1.1 Phân tích phê phán vai trò của kế toán chi phí

  • Phân tích khái niệm và mục tiêu của kế toán tài chính và kế toán quản trị.
  • Đánh giá phân loại chi phí theo đối tượng, chức năng, hành vi và cơ hội.
  • Liên hệ vai trò kế toán chi phí trong hoạch định chiến lược tài chính.

1.2 Ứng dụng hệ thống và phương pháp tính giá thành

  • Áp dụng job costing, batch costing, process costing, contract costing.
  • So sánh absorption costing, marginal costing và activity-based costing (ABC).
  • Phân tích variance và quản trị theo nguyên tắc management by exception.

1.3 Đề xuất cải tiến hệ thống tính giá và định giá

  • Đánh giá cấu trúc cost centre, profit centre và investment centre.
  • Đề xuất cải tiến chính sách định giá dựa trên kiểm soát chi phí và chiến lược thị trường.

Phân tích phê phán hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Học viên đánh giá tình hình tài chính tổ chức thông qua phân tích báo cáo tài chính và hệ thống tỷ số tài chính, từ đó đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu.

2.1 Phân tích báo cáo tài chính

  • Phân tích profit and loss account, balance sheet và cash flow statement.
  • Đánh giá giả định và ước tính tài chính trong báo cáo.

2.2 Sử dụng tỷ số tài chính trong ra quyết định

  • Tính toán và diễn giải các tỷ số thanh khoản, hiệu quả và lợi nhuận.
  • Đánh giá hạn chế của phân tích tỷ số.
  • Đề xuất quyết định quản trị dựa trên kết quả phân tích.

2.3 Đề xuất chiến lược danh mục đầu tư

  • Phân tích cấu trúc danh mục chiến lược.
  • Đề xuất khuyến nghị quản trị dựa trên phân tích tài chính tích hợp.

Đánh giá quy trình lập và kiểm soát ngân sách

Học viên phát triển năng lực thiết kế, triển khai và đánh giá hệ thống ngân sách như một công cụ kiểm soát tài chính và định hướng chiến lược.

3.1 Đánh giá mục tiêu ngân sách

  • Phân tích ngân sách linh hoạt, ngân sách cố định và zero-based budgeting.
  • Liên hệ ngân sách với kiểm soát chi phí và chất lượng.

3.2 Phát triển master budget

  • Xây dựng ngân sách từ cấp chức năng đến master budget.
  • Tích hợp ngân sách với quản lý nguồn lực và lợi nhuận.

3.3 Đánh giá hệ thống kiểm soát ngân sách

  • Phân tích variance giữa số liệu dự toán và thực tế.
  • Đề xuất hành động điều chỉnh và xem xét yếu tố hành vi trong lập ngân sách.

Đề xuất nguồn tài trợ ngắn hạn và dài hạn hiệu quả

Học viên đánh giá nhu cầu vốn lưu động và vốn đầu tư dài hạn, đồng thời lựa chọn cấu trúc tài trợ tối ưu dựa trên chi phí và rủi ro.

4.1 Đánh giá nhu cầu vốn

  • Phân tích nhu cầu vốn lưu động và vốn dài hạn.
  • Đánh giá dòng tiền và cấu trúc vốn.

4.2 Thẩm định nguồn tài trợ

  • So sánh nguồn vốn nội bộ và bên ngoài.
  • Phân tích vai trò venture capital, leverage và thị trường vốn.

4.3 Biện minh lựa chọn nguồn vốn

  • Đánh giá chi phí vốn, rủi ro và mức độ kiểm soát.
  • Đề xuất cấu trúc tài trợ phù hợp với chiến lược doanh nghiệp.

Thẩm định phê phán các phương án đầu tư

Học viên vận dụng các phương pháp thẩm định tài chính hiện đại để đánh giá và lựa chọn dự án đầu tư trong bối cảnh rủi ro và biến động kinh tế toàn cầu.

5.1 Ứng dụng phương pháp thẩm định đầu tư

  • Phân tích ARR, Payback Period, NPV và IRR.
  • Áp dụng discounted cash flow và time value of money.

5.2 Biện minh quyết định đầu tư chiến lược

  • Đánh giá yếu tố lạm phát, thuế và chi phí cơ hội.
  • Đề xuất quyết định dựa trên dữ liệu tài chính tích hợp.

5.3 Phân tích phê phán quyết định đầu tư

  • Đánh giá rủi ro và độ nhạy của dự án.
  • Liên hệ tác động của ICT, quản trị tài chính toàn cầu và MIS trong phân tích đầu tư.

“`html id=”assess-finance-dr”>

Đánh giá học phần (Assessment)

Để đạt yêu cầu “Pass” cho học phần này, học viên phải cung cấp minh chứng cho thấy đã hoàn thành đầy đủ tất cả các Learning Outcomes (LO1–LO5) và đáp ứng toàn bộ các Assessment Criteria (ACs) tương ứng.

  • Learning Outcomes: Bao phủ toàn bộ LO từ 1 đến 5.
  • Assessment Criteria: Bao phủ tất cả AC thuộc LO1–LO5.
  • Hình thức đánh giá: Coursework (Bài tập học thuật tích hợp).
  • Độ dài bài viết: Khoảng 4.500 từ.

Bài Coursework yêu cầu học viên tích hợp phân tích kế toán chi phí, phân tích tài chính, lập ngân sách, cấu trúc nguồn vốn và thẩm định đầu tư trong một bối cảnh tổ chức cụ thể. Ở cấp Doctoral-Level, bài làm cần thể hiện tư duy phân tích phê phán, khả năng tích hợp công cụ tài chính với chiến lược doanh nghiệp và đưa ra khuyến nghị có cơ sở dữ liệu và lập luận học thuật vững chắc.

Tài liệu tham khảo gợi ý (Indicative Reading List)

Core Texts

  • Atrill, P. & McLaney, E. (2006). Accounting & Finance for Non-specialists (5th ed.). Harlow: FT Prentice Hall.
  • Chaffey, D., Bocij, P., Greasley, A. & Hickie, S. (2006). Business Information Systems: Technology, Development and Management for the E-Business (3rd ed.). Harlow: FT Prentice Hall/Pearson Education.

Additional Reading

  • Atrill, P. (2011). Financial Management for Decision Makers. Harlow: FT Prentice Hall.
  • Atrill, P. & McLaney, E. (2006). Management Accounting for Decision Makers. Harlow: Prentice Hall.
  • Berk, J. & DeMarzo, P. (2007). Corporate Finance. London: Pearson.
  • Brealey, R., Myers, S. & Marcus, A. (2007). Fundamentals of Corporate Finance. New York: McGraw Hill Irwin.
  • Cox, D. & Fardon, M. (1997). Management of Finance. London: Osborne Books.
  • Dyson, J. R. (2004). Accounting for Non-Accounting Learners (6th ed.). Harlow: FT Prentice Hall.
  • Drury, C. (2009). Management Accounting for Business (4th ed.). London: Cengage Learning EMEA.
  • Lumby, S. & Jones, C. (2000). The Fundamentals of Investment Appraisal. London: Thomson Learning.
  • Laudon, K. & Laudon, J. (2007). Management Information Systems – Managing the Digital Firm (10th ed.). Harlow: Prentice Hall.
  • Monden, Y. (1995). Cost Reduction Systems: Target Costing and Kaizen Costing. New York: Productivity Press.
  • Marsh, C. (2009). Mastering Financial Management. Harlow: FT Prentice Hall.
  • Van Horne, J. & Wachowicz, J. (2009). Fundamentals of Financial Management. Harlow: FT Prentice Hall.
  • White, G. I., Sondhi, A. C. & Fried, D. (2003). The Analysis and Use of Financial Statements (3rd ed.). Hampshire: John Wiley and Sons.

Other Indicative Reading

  • Các tạp chí học thuật phản biện như Financial Management, Journal of International Financial Management & Accounting, International Journal of Financial Management.
  • Báo cáo ngành, tài nguyên trực tuyến và ấn phẩm của Institute of Certified Financial Managers.

Journals/Newspapers

  • The Financial Times
  • Management Accounting Quarterly
  • Financial Management
  • International Journal of Financial Management
  • Journal of International Financial Management & Accounting
  • Management Today
  • Strategic Finance

Websites

  • Các website của các hiệp hội kế toán chuyên nghiệp tại UK: CIMA, ICAEW, CIPFA, AAT.
  • www.aat.co.uk – Association of Accounting Technicians
  • www.cimaglobal.com – Chartered Institute of Management Accountants
  • www.cipfa.org.uk – Chartered Institute of Public Finance and Accountancy
  • www.companies-house.gov.uk – Companies House

Danh mục tài liệu trên hỗ trợ học viên phát triển năng lực phân tích tài chính chiến lược, quản trị chi phí và kiến tạo giá trị doanh nghiệp ở cấp Doctoral-Level, đồng thời bảo đảm nền tảng học thuật vững chắc cho quyết định tài chính dài hạn.

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Doctoral-Level CAS in Strategic Finance & Enterprise Value Creation

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Thạc sĩ các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 7 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng Thạc sĩ nhưng có bằng đại học, trên 35 tuổi và có kinh nghiệm quản lý từ 10 năm trở lên được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

Doctoral Level CAS

Chuyển tín chỉ & Học phí

Doctoral Level CAS được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) — Tiến sĩ năng lực Quốc gia SwissUK™.

Doctoral Advanced Studies in Business Administration là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực điều hành cao nhất trong quản trị hiện đại, bám sát khung năng lực Senior Leader nâng cao, tập trung vào chiến lược toàn cầu, quản trị doanh nghiệp, quản trị hội đồng và năng lực ra quyết định ở cấp điều hành trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.

 

Chương trình được thiết kế dành riêng cho chuyên gia và nhà quản lý cấp cao đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để làm trong thực tiễn điều hành cấp cao.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và định cư với tư cách chuyên gia cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được thiết kế để phát triển năng lực khởi tạo, mở rộng và tái cấu trúc mô hình kinh doanh ở cấp độ cao nhất, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh đổi mới liên tục, công nghệ thay đổi nhanh và thị trường toàn cầu cạnh tranh khốc liệt.

 

Chương trình tập trung vào tư duy doanh nhân chiến lược, quản trị đổi mới, thương mại hóa sáng tạo, mở rộng doanh nghiệp và ra quyết định trong điều kiện bất định, phù hợp với nhà sáng lập, đồng sáng lập, doanh nhân điều hành, lãnh đạo đổi mới và chuyên gia cấp cao đang hoạt động tại các tập đoàn, scale-up và hệ sinh thái doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework chuyên sâu, lấy năng lực thực hành làm trung tâm, đánh giá dựa trên năng lực đổi mới và điều hành ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để tạo giá trị và tăng trưởngtrong thực tiễn kinh doanh.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và làm việc với tư cách chuyên gia cấp cao.

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị tài chính chiến lược, tập trung vào vai trò của tài chính như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn, bao gồm quản trị tài chính doanh nghiệp, cấu trúc vốn, quản trị rủi ro tài chính, kiểm soát tài chính và năng lực ra quyết định ở cấp hội đồng trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.

 

Chương trình được thiết kế dành cho CFO, giám đốc tài chính, lãnh đạo đầu tư, kiểm soát tài chính cấp cao và chuyên gia tài chính điều hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia tài chính.

 

Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề tài chính ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để dẫn dắt và học để ra quyết định tài chính ở cấp cao nhất trong thực tiễn điều hành.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia tài chính cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Strategic Human Resource Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị nhân sự chiến lược, tập trung vào vai trò của HR như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn trong bối cảnh chuyển đổi tổ chức, tuân thủ pháp lý và cạnh tranh toàn cầu.

 

Chương trình phát triển năng lực thiết kế chiến lược nhân sự cấp cao, quản trị nhân tài, quản trị hiệu suất, quản trị thay đổi, quan hệ lao động và ra quyết định nhân sự ở cấp hội đồng và điều hành, phù hợp với CHRO, HR Director, Senior HR Leader và chuyên gia nhân sự đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ chương trình được triển khai theo lộ trình coursework chuyên sâu, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề HR ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt tổ chức và con người trong thực tiễn điều hành cấp cao.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia nhân sự cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Doctoral Advanced Studies in Strategic Marketing là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị marketing chiến lược, coi marketing là trụ cột điều hành then chốt ở cấp tập đoàn. Chương trình tập trung vào hoạch định chiến lược thị trường, quản trị thương hiệu ở quy mô toàn cầu, marketing dựa trên dữ liệu và hành vi khách hàng, quản trị tăng trưởng, đổi mới mô hình kinh doanh, cùng năng lực ra quyết định marketing ở cấp hội đồng trong bối cảnh tổ chức lớn, đa thị trường và có mức độ phức tạp cao.

 

Chương trình được thiết kế cho CMO, giám đốc marketing, giám đốc tăng trưởng, lãnh đạo thương hiệu, lãnh đạo chuyển đổi số trong marketing và các chuyên gia marketing điều hành đang làm việc tại tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp quy mô lớn. Văn bằng được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level), đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm đối với lĩnh vực marketing chiến lược và quản trị thị trường.

 

Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD). Chương trình được triển khai hoàn toàn theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực marketing ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm. Cách tiếp cận này phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt thị trường, học để kiến tạo tăng trưởng và học để ra quyết định marketing ở cấp điều hành cao nhất trong thực tiễn doanh nghiệp.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh. Điều này tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia marketing chiến lược và lãnh đạo tăng trưởng cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Supply Chain and Operations Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị chuỗi cung ứng và vận hành, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, chịu tác động mạnh từ địa chính trị, công nghệ, tuân thủ pháp lý và tính bền vững.

 

Chương trình tập trung phát triển năng lực thiết kế, tối ưu và quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, điều hành vận hành tích hợp, quản trị rủi ro, logistics toàn cầu, quản lý hiệu suất và ra quyết định ở cấp điều hành, phù hợp với Chief Supply Chain Officer, Operations Director, Supply Chain Leader và chuyên gia vận hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực vận hành và chuỗi cung ứng ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để tối ưu hệ thống và tạo lợi thế cạnh tranh vận hành trong thực tiễn doanh nghiệp.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia vận hành cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

1. Nguyên tắc tích luỹ và nâng cấp học thuật (Advanced Credit Accumulation)

 

Doctoral-Level CAS được thiết kế ở cấp độ học thuật cao hơn trong hệ Schweizer Hochschulweiterbildung, định hướng chuẩn Level 8 với trọng tâm định chuẩn năng lực cấp cao nhất.

 

Tín chỉ từ Doctoral-Level CAS chỉ được xem xét chuyển tiếp vào Doctoral Advanced Studies chuyên ngành nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

 

  • Module thuộc phạm vi chấp nhận chuyển tiếp.
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực theo quy định

 

2. Hồ sơ đề nghị chuyển tiếp

 

Học viên đề nghị chuyển đổi từ Doctoral-Level CAS sang Doctoral Advanced Studies chuyên ngành phải nộp đầy đủ:

 

  • Bản sao chứng chỉ Doctoral-Level CAS
  • Bảng điểm chi tiết và mô tả chuẩn đầu ra
  • Bài nghiên cứu, dự án hoặc luận văn đã thực hiện

 

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống quản lý học thuật chính thức của SwissUK™.

 

3. Giới hạn chuyển đổi (Doctoral Transfer Limit)

 

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) từ Master-Level CAS có thể được xem xét chuyển tiếp
  • Không chuyển đổi phần nghiên cứu cốt lõi cấp Doctoral-Level
  • Học viên bắt buộc hoàn thành toàn bộ phần Research Design nâng cao và Capstone Doctoral-Level tại SwissUK™

 

4. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

 

Tín chỉ Doctoral-Level CAS có giá trị xem xét chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

Các chương trình Doctoral Advanced Studies chuyên ngành của SwissUK™ được thiết kế theo lộ trình phát triển học thuật liên thông. Học viên đã hoàn thành Doctoral-Level CAS có thể được xem xét chuyển một phần học phí tương ứng khi đăng ký tiếp tục lên Doctoral Advanced Studies mô hình SwissUK™.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

 

Một phần học phí đã thanh toán trước đó có thể được chuyển đổi thành tuition credit áp dụng cho Doctoral Advanced Studies nếu:

 

  • Học viên đăng ký chương trình Doctoral Advanced Studies trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ trước đó được Hội đồng Học thuật công nhận ở cấp Doctoral-Level

 

2. Phạm vi áp dụng

 

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới đủ điều kiện chuyển đổi
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí đánh giá nghiên cứu, phí bảo vệ, phí cấp chứng nhận hoặc dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức tuition credit không vượt quá giới hạn do SIMI quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn hiệu lực

 

Chính sách chuyển học phí có hiệu lực tối đa 24 tháng kể từ ngày hoàn thành chương trình trước đó, trừ khi có quy định khác được công bố chính thức.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

 

Chuyển học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ được ghi nhận dưới dạng tuition credit nội bộ khi học viên chính thức nhập học Doctoral Advanced Studies.

 

5. Quyền quyết định và điều chỉnh chính sách

 

SwissUK™ bảo lưu quyền:

 

  • Điều chỉnh tỷ lệ chuyển học phí theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối áp dụng trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm tính bền vững và chuẩn mực của hệ Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

 

Mọi khoản tuition credit được phê duyệt sẽ:

 

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học Doctoral Advanced Studies
  • Được ghi cụ thể trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức của học viên

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

Doctoral Level CAS

Câu hỏi thường gặp

Doctoral Level CAS  – Chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ (level 8) có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Doctoral Advanced Studies chuyên ngành.

Doctoral-Level CAS (Certificate of Advanced Studies) thuộc hệ thống SwissCAS là chương trình cấp chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ của Swiss Information and Management Institute, thuộc hệ Hochschulweiterbildung.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

SwissCAS bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window