Doctoral-Level CAS in Human Resource Management and Talent Development

Doctoral-Level CAS in Human Resource Management and Talent Development là chương trình Chứng chỉ Nâng cao cấp Tiến sĩ thuộc hệ Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ, được thiết kế dành cho Giám đốc Nhân sự (CHRO), HR Directors, Talent Managers, chuyên gia phát triển tổ chức và senior executives chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược nguồn nhân lực ở cấp độ hệ thống.

 

Chương trình định vị ở Level 8 theo định hướng Doctoral Practice, tập trung vào việc phát triển năng lực thiết kế chiến lược nhân sự dựa trên bằng chứng (evidence-based HRM), quản trị tài năng (talent management) và kiến tạo hệ sinh thái phát triển năng lực bền vững. Trọng tâm không chỉ nằm ở vận hành HR mà ở khả năng liên kết chiến lược nhân sự với chiến lược doanh nghiệp, quản trị thay đổi và tạo lợi thế cạnh tranh thông qua con người.

 

Lộ trình chuyển tiếp Doctoral Advanced Studies

 

Sau khi hoàn thành Doctoral-Level CAS in Human Resource Management and Talent Development, học viên có thể được xem xét chuyển tiếp và tích luỹ tín chỉ vào các chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) chuyên ngành, bao gồm:

 

  • Doctoral Advanced Studies in Strategic Human Resource Management
  • Doctoral Advanced Studies in Business Administration
  • Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation
  • Doctoral Advanced Studies in Strategic Leadership
  • Doctoral Advanced Studies in Organisational Development
  • Doctoral Advanced Studies in Strategic Management

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

Doctoral Level CAS - Chứng chỉ năng lực bậc Tiến sĩ

Bạn nhận được gì?

Doctoral Level CAS

Doctoral-Level CAS là chứng chỉ xác nhận năng lực cấp Tiến sĩ, cấp độ năng lực cao nhất.

Tích luỹ cho DRAS

Được chuyển toàn bộ tín chỉ vào DRAS (Doctoral of Advanced Studies) chuyên ngành tương ứng.

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên DRAS – Tiến sĩ năng lực Quốc gia định hướng thực hành.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Doctoral Level CAS

Chương trình Chi tiết

1.1 Phân tích và biện minh tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực

Giải thích bản chất và đặc điểm của HRM; so sánh quản trị nhân sự truyền thống và HRM hiện đại; phân tích các mô hình HRM như Guest Model, Harvard Framework, Best Practice và Contingency Model. Đánh giá vai trò của HRM trong tạo giá trị, quản trị vốn nhân lực và nâng cao hiệu quả tổ chức trong bối cảnh toàn cầu hoá và chuyển đổi số.

1.2 Đánh giá vai trò và mục đích của chức năng HRM chiến lược

Phân tích mối quan hệ giữa chiến lược tổ chức và chiến lược HRM; đánh giá cách HRM hỗ trợ thực thi chiến lược thông qua phát triển nhân tài, hoạch định nguồn lực và nâng cao hiệu suất. Làm rõ cách HRM ảnh hưởng đến hiệu quả tổ chức và ngược lại.

1.3 Đánh giá mối quan hệ giữa HRM và các bộ phận chức năng khác

Phân tích sự liên kết giữa HRM với tài chính, vận hành, marketing và công nghệ; đánh giá vai trò của HRM trong quản trị thay đổi, chuyển đổi số và quản trị hiệu suất liên phòng ban.

2.1 Phân tích các yếu tố kinh doanh ảnh hưởng đến hoạch định nguồn nhân lực

Đánh giá các yếu tố như tăng trưởng, suy giảm kinh doanh, chi phí lao động, cạnh tranh thị trường lao động, tác động công nghệ, năng suất và hiệu quả vận hành. Phân tích cung – cầu lao động và tác động của chính sách quốc gia.

2.2 Xác định nhu cầu nguồn nhân lực trong các bối cảnh tổ chức khác nhau

Xác định yêu cầu về số lượng, kỹ năng, trình độ và kinh nghiệm; phân tích sự phù hợp giữa nguồn lực hiện có và yêu cầu chiến lược; xem xét các yếu tố bên ngoài như chính sách giáo dục và thị trường lao động.

2.3 Phát triển kế hoạch nguồn nhân lực toàn diện

Xây dựng kế hoạch HR bao gồm tuyển dụng, giữ chân, phát triển kỹ năng, tái đào tạo, kế hoạch kế nhiệm và quản trị tài năng; xác định mục tiêu SMART, thời hạn ngắn – trung – dài hạn, chi phí và lợi ích; đánh giá yếu tố thành công.

3.1 Giải thích mục đích của chính sách nhân sự

Phân tích vai trò của chính sách HR trong tuyển dụng, đa dạng và bình đẳng, đào tạo, kỷ luật, lương thưởng, an toàn lao động, bảo mật thông tin, quản trị thay đổi và giải quyết tranh chấp.

3.2 Đánh giá tác động của quy định pháp lý đối với chính sách nhân sự

Phân tích luật lao động, quyền và nghĩa vụ của người lao động, quy định về tiền lương, bảo vệ dữ liệu và điều khoản hợp đồng; đánh giá mức độ tuân thủ và rủi ro pháp lý.

3.3 Đánh giá tác động của đạo đức, CSR và phát triển bền vững

Phân tích các vấn đề đạo đức như phân biệt đối xử, quấy rối, thiên vị; đánh giá vai trò của CSR và yêu cầu bền vững đối với chính sách nhân sự; liên hệ đến sự hài lòng và gắn kết nhân viên.

4.1 Phân tích tác động của chiến lược, cấu trúc và văn hoá tổ chức đối với HRM

Đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc tổ chức (functional, divisional, matrix), văn hoá (Schein, Hofstede, Handy) và thực hành HRM; phân tích vai trò của HRM trong quản trị thay đổi và phát triển tổ chức.

4.2 Xây dựng chiến lược nhân sự có cấu trúc và toàn diện

Phát triển chiến lược HR phù hợp với sứ mệnh, tầm nhìn và mục tiêu tổ chức; tích hợp phát triển lãnh đạo, quản trị tài năng và kế hoạch kế nhiệm; áp dụng mục tiêu SMART.

4.3 Giám sát và đánh giá hiệu quả quản trị nhân sự

Thiết lập KPI và chỉ số đo lường như năng suất, tỷ lệ nghỉ việc, giữ chân nhân tài, chi phí lao động; sử dụng phân tích định lượng và định tính; đề xuất cải tiến dựa trên đánh giá hiệu quả.

5.1 Đánh giá mối quan hệ giữa chiến lược kinh doanh và HRM

Phân tích sự phù hợp chiến lược (strategic fit) giữa chiến lược kinh doanh và thực hành HRM; đánh giá vai trò của HRM trong tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.2 Giải thích việc triển khai và đo lường các cách tiếp cận HR

Trình bày cách áp dụng các chỉ số đo lường HR như retention rate, turnover, productivity, employee engagement; đánh giá tác động của HR analytics.

5.3 Giám sát và đánh giá chiến lược HR hỗ trợ sứ mệnh và giá trị tổ chức

Phân tích mức độ liên kết giữa chiến lược HR và sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị; đánh giá hiệu quả thông qua benchmarking, khảo sát thái độ nhân viên và phân tích chi phí – lợi ích.

Hình thức và yêu cầu đánh giá

Để đạt yêu cầu “Pass” cho học phần này, học viên phải cung cấp minh chứng thể hiện đã hoàn thành đầy đủ tất cả các Learning Outcomes (LO1–LO5) và đáp ứng toàn bộ các Assessment Criteria tương ứng theo quy định của học phần.

  • Phạm vi đánh giá: Tất cả Learning Outcomes (1–5).
  • Tiêu chí đánh giá: Toàn bộ Assessment Criteria thuộc LO1 đến LO5.
  • Hình thức: Coursework.
  • Độ dài bài nộp: Khoảng 4.500 từ.

Bài Coursework yêu cầu học viên thể hiện năng lực phân tích và phát triển chiến lược nhân sự ở cấp độ Doctoral, tích hợp lý thuyết quản trị nguồn nhân lực với thực tiễn tổ chức. Học viên phải chứng minh khả năng đánh giá vai trò chiến lược của HRM, xây dựng kế hoạch và chiến lược nhân sự toàn diện, phân tích tác động pháp lý – đạo đức và thiết lập hệ thống giám sát hiệu quả. Lập luận cần dựa trên nền tảng học thuật vững chắc, sử dụng tài liệu tham khảo phù hợp và thể hiện tư duy phản biện ở mức độ cao.

Tài liệu tham khảo gợi ý

Giáo trình chính
  • Rees, G. and Smith, P. E. (2017). Strategic Human Resource Management: An International Perspective. Sage Publications.
Tài liệu tham khảo bổ sung
  • Avery, G. (2004). Understanding Leadership. Sage.
  • Bratton, J., Grint, K. and Nelson, D. L. (2005). Organizational Leadership. Thomson South Western.
  • Brooks, I. (2009). Organisational Behaviour: Individuals, Groups, and Organisations. FT Prentice Hall.
  • Buchanan, D. and Huczynski, A. (2007). Organisational Behaviour. FT Prentice Hall.
  • Colquitt, J., LePine, J. and Wesson, M. (2010). Organizational Behaviour. McGraw-Hill.
  • Daft, R. (2006). The Leadership Experience. Thomson South Western.
  • Du Brin, A. J. (2007). Leadership: Research Findings, Practice and Skills. Houghton Mifflin.
  • Gill, R. (2006). Theory and Practice of Leadership. Sage.
  • Gold, J., Thorpe, R. and Mumford, A. (2010). Leadership and Management Development (5th ed.). CIPD.
  • Kouzes, J. M. and Posner, B. Z. (2008). The Leadership Challenge (4th ed.). Jossey-Bass.
  • Mabey, C. and Finch-Lees, T. (2008). Management and Leadership Development. Sage.
  • Martin, J. (2005). Organisational Behaviour and Management. Thomson Learning.
  • Mullins, L. J. (2010). Management and Organisational Behaviour (9th ed.). Financial Times.
  • Northouse, P. G. (2007). Leadership Theory and Practice. Sage.
  • Northouse, P. G. (2009). Introduction to Leadership: Concepts and Practice. Sage.
  • Robbins, S. and Judge, T. (2009). Organizational Behaviour. Pearson Prentice Hall.
  • Storey, J. (2004). Leadership in Organisations: Current Issues and Key Trends. Routledge.

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Doctoral-Level CAS in Human Resource Management and Talent Development

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Thạc sĩ các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 7 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng Thạc sĩ nhưng có bằng đại học, trên 35 tuổi và có kinh nghiệm quản lý từ 10 năm trở lên được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

Doctoral Level CAS

Chuyển tín chỉ & Học phí

Doctoral Level CAS được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) — Tiến sĩ năng lực Quốc gia SwissUK™.

Doctoral Advanced Studies in Business Administration là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực điều hành cao nhất trong quản trị hiện đại, bám sát khung năng lực Senior Leader nâng cao, tập trung vào chiến lược toàn cầu, quản trị doanh nghiệp, quản trị hội đồng và năng lực ra quyết định ở cấp điều hành trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.

 

Chương trình được thiết kế dành riêng cho chuyên gia và nhà quản lý cấp cao đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để làm trong thực tiễn điều hành cấp cao.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và định cư với tư cách chuyên gia cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được thiết kế để phát triển năng lực khởi tạo, mở rộng và tái cấu trúc mô hình kinh doanh ở cấp độ cao nhất, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh đổi mới liên tục, công nghệ thay đổi nhanh và thị trường toàn cầu cạnh tranh khốc liệt.

 

Chương trình tập trung vào tư duy doanh nhân chiến lược, quản trị đổi mới, thương mại hóa sáng tạo, mở rộng doanh nghiệp và ra quyết định trong điều kiện bất định, phù hợp với nhà sáng lập, đồng sáng lập, doanh nhân điều hành, lãnh đạo đổi mới và chuyên gia cấp cao đang hoạt động tại các tập đoàn, scale-up và hệ sinh thái doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework chuyên sâu, lấy năng lực thực hành làm trung tâm, đánh giá dựa trên năng lực đổi mới và điều hành ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để tạo giá trị và tăng trưởngtrong thực tiễn kinh doanh.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và làm việc với tư cách chuyên gia cấp cao.

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị tài chính chiến lược, tập trung vào vai trò của tài chính như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn, bao gồm quản trị tài chính doanh nghiệp, cấu trúc vốn, quản trị rủi ro tài chính, kiểm soát tài chính và năng lực ra quyết định ở cấp hội đồng trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.

 

Chương trình được thiết kế dành cho CFO, giám đốc tài chính, lãnh đạo đầu tư, kiểm soát tài chính cấp cao và chuyên gia tài chính điều hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia tài chính.

 

Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề tài chính ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để dẫn dắt và học để ra quyết định tài chính ở cấp cao nhất trong thực tiễn điều hành.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia tài chính cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Strategic Human Resource Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị nhân sự chiến lược, tập trung vào vai trò của HR như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn trong bối cảnh chuyển đổi tổ chức, tuân thủ pháp lý và cạnh tranh toàn cầu.

 

Chương trình phát triển năng lực thiết kế chiến lược nhân sự cấp cao, quản trị nhân tài, quản trị hiệu suất, quản trị thay đổi, quan hệ lao động và ra quyết định nhân sự ở cấp hội đồng và điều hành, phù hợp với CHRO, HR Director, Senior HR Leader và chuyên gia nhân sự đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ chương trình được triển khai theo lộ trình coursework chuyên sâu, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề HR ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt tổ chức và con người trong thực tiễn điều hành cấp cao.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia nhân sự cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Doctoral Advanced Studies in Strategic Marketing là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị marketing chiến lược, coi marketing là trụ cột điều hành then chốt ở cấp tập đoàn. Chương trình tập trung vào hoạch định chiến lược thị trường, quản trị thương hiệu ở quy mô toàn cầu, marketing dựa trên dữ liệu và hành vi khách hàng, quản trị tăng trưởng, đổi mới mô hình kinh doanh, cùng năng lực ra quyết định marketing ở cấp hội đồng trong bối cảnh tổ chức lớn, đa thị trường và có mức độ phức tạp cao.

 

Chương trình được thiết kế cho CMO, giám đốc marketing, giám đốc tăng trưởng, lãnh đạo thương hiệu, lãnh đạo chuyển đổi số trong marketing và các chuyên gia marketing điều hành đang làm việc tại tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp quy mô lớn. Văn bằng được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level), đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm đối với lĩnh vực marketing chiến lược và quản trị thị trường.

 

Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD). Chương trình được triển khai hoàn toàn theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực marketing ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm. Cách tiếp cận này phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt thị trường, học để kiến tạo tăng trưởng và học để ra quyết định marketing ở cấp điều hành cao nhất trong thực tiễn doanh nghiệp.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh. Điều này tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia marketing chiến lược và lãnh đạo tăng trưởng cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Supply Chain and Operations Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị chuỗi cung ứng và vận hành, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, chịu tác động mạnh từ địa chính trị, công nghệ, tuân thủ pháp lý và tính bền vững.

 

Chương trình tập trung phát triển năng lực thiết kế, tối ưu và quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, điều hành vận hành tích hợp, quản trị rủi ro, logistics toàn cầu, quản lý hiệu suất và ra quyết định ở cấp điều hành, phù hợp với Chief Supply Chain Officer, Operations Director, Supply Chain Leader và chuyên gia vận hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực vận hành và chuỗi cung ứng ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để tối ưu hệ thống và tạo lợi thế cạnh tranh vận hành trong thực tiễn doanh nghiệp.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia vận hành cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

1. Nguyên tắc tích luỹ và nâng cấp học thuật (Advanced Credit Accumulation)

 

Doctoral-Level CAS được thiết kế ở cấp độ học thuật cao hơn trong hệ Schweizer Hochschulweiterbildung, định hướng chuẩn Level 8 với trọng tâm định chuẩn năng lực cấp cao nhất.

 

Tín chỉ từ Doctoral-Level CAS chỉ được xem xét chuyển tiếp vào Doctoral Advanced Studies chuyên ngành nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

 

  • Module thuộc phạm vi chấp nhận chuyển tiếp.
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực theo quy định

 

2. Hồ sơ đề nghị chuyển tiếp

 

Học viên đề nghị chuyển đổi từ Doctoral-Level CAS sang Doctoral Advanced Studies chuyên ngành phải nộp đầy đủ:

 

  • Bản sao chứng chỉ Doctoral-Level CAS
  • Bảng điểm chi tiết và mô tả chuẩn đầu ra
  • Bài nghiên cứu, dự án hoặc luận văn đã thực hiện

 

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống quản lý học thuật chính thức của SwissUK™.

 

3. Giới hạn chuyển đổi (Doctoral Transfer Limit)

 

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) từ Master-Level CAS có thể được xem xét chuyển tiếp
  • Không chuyển đổi phần nghiên cứu cốt lõi cấp Doctoral-Level
  • Học viên bắt buộc hoàn thành toàn bộ phần Research Design nâng cao và Capstone Doctoral-Level tại SwissUK™

 

4. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

 

Tín chỉ Doctoral-Level CAS có giá trị xem xét chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

Các chương trình Doctoral Advanced Studies chuyên ngành của SwissUK™ được thiết kế theo lộ trình phát triển học thuật liên thông. Học viên đã hoàn thành Doctoral-Level CAS có thể được xem xét chuyển một phần học phí tương ứng khi đăng ký tiếp tục lên Doctoral Advanced Studies mô hình SwissUK™.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

 

Một phần học phí đã thanh toán trước đó có thể được chuyển đổi thành tuition credit áp dụng cho Doctoral Advanced Studies nếu:

 

  • Học viên đăng ký chương trình Doctoral Advanced Studies trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ trước đó được Hội đồng Học thuật công nhận ở cấp Doctoral-Level

 

2. Phạm vi áp dụng

 

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới đủ điều kiện chuyển đổi
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí đánh giá nghiên cứu, phí bảo vệ, phí cấp chứng nhận hoặc dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức tuition credit không vượt quá giới hạn do SIMI quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn hiệu lực

 

Chính sách chuyển học phí có hiệu lực tối đa 24 tháng kể từ ngày hoàn thành chương trình trước đó, trừ khi có quy định khác được công bố chính thức.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

 

Chuyển học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ được ghi nhận dưới dạng tuition credit nội bộ khi học viên chính thức nhập học Doctoral Advanced Studies.

 

5. Quyền quyết định và điều chỉnh chính sách

 

SwissUK™ bảo lưu quyền:

 

  • Điều chỉnh tỷ lệ chuyển học phí theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối áp dụng trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm tính bền vững và chuẩn mực của hệ Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

 

Mọi khoản tuition credit được phê duyệt sẽ:

 

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học Doctoral Advanced Studies
  • Được ghi cụ thể trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức của học viên

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

Doctoral Level CAS

Câu hỏi thường gặp

Doctoral Level CAS  – Chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ (level 8) có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Doctoral Advanced Studies chuyên ngành.

Doctoral-Level CAS (Certificate of Advanced Studies) thuộc hệ thống SwissCAS là chương trình cấp chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ của Swiss Information and Management Institute, thuộc hệ Hochschulweiterbildung.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

SwissCAS bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window