Doctoral-Level CAS in Entrepreneurship and Innovation

Doctoral-Level CAS in Entrepreneurship and Innovation là chương trình Chứng chỉ Nâng cao cấp Tiến sĩ thuộc hệ Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ, được thiết kế dành cho nhà sáng lập, technology entrepreneurs, corporate innovation leaders, venture builders và senior executives mong muốn kiến tạo đổi mới ở cấp độ chiến lược.

Chương trình được định vị ở Level 8 theo định hướng Doctoral Practice, tập trung phát triển năng lực xây dựng, thử nghiệm và mở rộng các mô hình kinh doanh đổi mới trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và chuyển đổi số. Trọng tâm không chỉ nằm ở việc khởi sự doanh nghiệp, mà ở khả năng thiết kế hệ thống đổi mới có tính bền vững, khả năng mở rộng và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Lộ trình chuyển tiếp Doctoral Advanced Studies (DRAS)

Sau khi hoàn thành Doctoral-Level CAS in Entrepreneurship and Innovation, học viên có thể được xem xét chuyển tiếp và tích lũy tín chỉ vào các chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) chuyên ngành như:

  • Doctoral Advanced Studies in Business Administration
  • Doctoral Advanced Studies in Strategic Management
  • Doctoral Advanced Studies in Corporate Governance & Risk
  • Doctoral Advanced Studies in International Business

SwissCAS⁺ là hệ thống Chứng chỉ Cao học Nâng cao thuộc sở hữu của Swiss Information and Management Institute (SIMI), cho phép tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp lên văn bằng MAS (Master of Advanced Studies) – tiêu chuẩn vàng trong khuôn khổ Schweizer Hochschulweiterbildung của Thụy Sĩ.

Doctoral Level CAS - Chứng chỉ năng lực bậc Tiến sĩ

Bạn nhận được gì?

Doctoral Level CAS

Doctoral-Level CAS là chứng chỉ xác nhận năng lực cấp Tiến sĩ, cấp độ năng lực cao nhất.

Tích luỹ cho DRAS

Được chuyển toàn bộ tín chỉ vào DRAS (Doctoral of Advanced Studies) chuyên ngành tương ứng.

Chuyển học phí

Học phí đã đóng được chuyển khi lên DRAS – Tiến sĩ năng lực Quốc gia định hướng thực hành.

Học bổng

Học bổng đặc biệt dành cho học viên Việt Nam, cùng chính sách trợ phí từ Swiss Edufund.

Doctoral Level CAS

Chương trình Chi tiết

1.1 Phân tích phê phán bản chất, đặc điểm và thách thức của việc thành lập các loại hình doanh nghiệp khác nhau

Phân tích sâu bản chất của entrepreneurship trong bối cảnh thương mại và xã hội; so sánh doanh nghiệp tư nhân, startup công nghệ, social enterprise, sole trader, partnership và private limited company. Đánh giá các thách thức về pháp lý, tài chính, vận hành, marketing, chuỗi cung ứng, bảo vệ sở hữu trí tuệ và quản trị stakeholder. Phân tích các kỹ năng cần thiết như tư duy chiến lược, đàm phán, ra quyết định, giải quyết vấn đề và lãnh đạo đổi mới.

1.2 Đánh giá phê phán kỹ năng và thuộc tính khởi nghiệp của bản thân

Đánh giá năng lực cá nhân theo các tiêu chí entrepreneurial mindset: khả năng chấp nhận rủi ro có tính toán, động lực nội tại, tính linh hoạt, khả năng thích nghi, trực giác chiến lược và năng lực truyền cảm hứng. Áp dụng reflective practice và công cụ tư duy phản biện (Bloom’s taxonomy, self-evaluation models) để xác định khoảng trống phát triển.

1.3 Đánh giá các yếu tố tạo nên một doanh nhân thương mại hoặc xã hội thành công

Phân tích các yếu tố thành công bao gồm tầm nhìn chiến lược, năng lực đổi mới, khả năng huy động vốn, xây dựng đội ngũ, quản trị rủi ro và tạo tác động xã hội. So sánh commercial entrepreneurship và social entrepreneurship dưới góc độ giá trị thị trường và giá trị xã hội.

2.1 Đánh giá các phương pháp thúc đẩy sáng tạo và đổi mới trong tổ chức

Đánh giá các công cụ sáng tạo như lateral thinking, mind-mapping, Design Thinking, Stage Gate Model, PESTLE, cost-benefit analysis và các mô hình phát triển ý tưởng (Wallas, Anderson & West). Phân tích vai trò của văn hoá tổ chức và climate for innovation.

2.2 Đánh giá các ý tưởng quản trị sáng tạo và đổi mới tiềm năng

Phân tích và lựa chọn ý tưởng dựa trên value chain, cross-pollination, inside-outside innovation và diffusion models. Đánh giá tính khả thi chiến lược, tính bền vững và lợi thế cạnh tranh dài hạn.

2.3 Phân tích phê phán cách lãnh đạo tổ chức đón nhận đổi mới và thay đổi

Phân tích leadership for innovation, quản trị thay đổi, cơ chế khuyến khích, reward systems và xây dựng văn hoá ủng hộ đổi mới. Đánh giá vai trò của mission, vision và organisational culture trong việc thúc đẩy intrapreneurship.

3.1 Phân tích ý tưởng kinh doanh

Phân tích nguồn ý tưởng kinh doanh, quy trình phát triển ý tưởng, nghiên cứu thị trường sơ cấp và thứ cấp nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng tính thuyết phục với nhà đầu tư.

3.2 Đánh giá tính khả thi sản xuất và marketing của ý tưởng kinh doanh mới

Đánh giá feasibility về sản xuất, chuỗi cung ứng, marketing, cạnh tranh và mô hình doanh thu. Áp dụng phân tích PESTLE, phân tích đối thủ và phân tích môi trường kinh doanh địa phương.

3.3 Xây dựng dự báo tài chính bằng các kỹ thuật tài chính

Phát triển cash flow forecast, profit and loss forecast, break-even analysis và các phương pháp đánh giá dự án dựa trên giá trị thời gian của tiền. Phân tích ROI và mức độ hấp dẫn đầu tư.

4.1 Phát triển kế hoạch kinh doanh cho một doanh nghiệp mới

Xây dựng business plan gồm executive summary, mission, vision, objectives, organisational structure, legal structure, market analysis, financial projections, funding requirements và risk analysis. Tích hợp yếu tố sở hữu trí tuệ: patents, trademarks, copyrights và trade secrets.

4.2 Xây dựng cơ chế kiểm soát và giám sát kế hoạch kinh doanh

Thiết kế control mechanisms như Gantt chart, KPI metrics, monitoring systems, risk mitigation strategies và balanced evaluation framework. Phân tích yêu cầu của nhà đầu tư: mức sinh lời, quản trị rủi ro và năng lực điều hành.

Hình thức và yêu cầu đánh giá

Để đạt yêu cầu “Pass” cho học phần này, học viên phải chứng minh đã hoàn thành đầy đủ tất cả các Learning Outcomes (từ LO1 đến LO4) và đáp ứng toàn bộ các Assessment Criteria tương ứng.

  • Phạm vi Learning Outcomes: LO1 – LO4.
  • Tiêu chí đánh giá: Toàn bộ Assessment Criteria thuộc các Learning Outcomes.
  • Hình thức đánh giá: Coursework (Doctoral-Level Entrepreneurial Project & Strategic Business Plan Report).
  • Độ dài bài nộp: Khoảng 4.500 từ.

Bài coursework yêu cầu học viên thể hiện năng lực phân tích và thiết kế chiến lược khởi nghiệp ở cấp độ Doctoral, tích hợp tư duy học thuật với thực tiễn kinh doanh. Học viên phải xây dựng và bảo vệ một đề xuất khởi nghiệp hoặc corporate innovation project, bao gồm phân tích cơ hội, đánh giá tính khả thi thị trường và tài chính, quản trị rủi ro, sở hữu trí tuệ và cơ chế kiểm soát thực thi.

Bài làm cần thể hiện rõ tư duy phản biện, lập luận học thuật chặt chẽ, sử dụng bằng chứng nghiên cứu phù hợp và chứng minh khả năng chuyển hoá ý tưởng đổi mới thành mô hình kinh doanh khả thi và bền vững.

Tài liệu tham khảo gợi ý

Giáo trình chính
  • Burns, P. (2007). Entrepreneurship and Small Business. Palgrave.
  • Barrow, P. (2008). The Best-laid Business Plans. Virgin.
  • Bently, L. (2008). Intellectual Property Law. Oxford University Press.
  • Ford, B. R. et al. (2010). The Ernst & Young Business Plan Guide. Wiley.
  • Mair, J. (2006). Social Entrepreneurship. Palgrave Macmillan.
  • Rae, D. (2007). Entrepreneurship: From Opportunity to Action. Palgrave Macmillan.
Tài liệu tham khảo bổ sung
  • Barringer, B. R., & Ireland, D. (2009). Entrepreneurship: Successfully Launching New Ventures. Pearson.
  • Godin, S. (2005). Purple Cow. Penguin.
  • Gladwell, M. (2002). The Tipping Point. Back Bay Books.
  • Kirby, D. (2002). Entrepreneurship. McGraw-Hill Higher Education.
  • West, C. (2008). Think Like an Entrepreneur. Prentice Hall.
Sở hữu trí tuệ
  • World Intellectual Property Organisation (2012). The Enforcement of Intellectual Property Rights – A Case Book.
Tạp chí chuyên ngành
  • Journal of Innovation and Entrepreneurship
  • Journal of Entrepreneurship
  • Journal of Social Entrepreneurship
  • International Journal of Social Entrepreneurship and Innovation
Website tham khảo
  • European Patent Office (www.epo.org)
  • Social Enterprise UK (www.socialenterprise.org.uk)
  • SFEDI (www.sfedi.co.uk)

Sau khi tốt nghiệp, học viên nhận được:

  • Doctoral-Level CAS in Entrepreneurship and Innovation

Đơn vị cấp văn bằng và sở hữu SwissCAS⁺: Swiss Information and Management Institute (SIMI)

  • Bằng Thạc sĩ các chuyên ngành từ các đại học được kiểm định; hoặc bằng Level 7 theo hệ EQF phải từ các tổ chức được quyền cấp bằng và đã được kiểm định công nhận.
  • Ứng viên không có bằng Thạc sĩ nhưng có bằng đại học, trên 35 tuổi và có kinh nghiệm quản lý từ 10 năm trở lên được xét nhập học đặc cách theo quy trình APEL.
  • Tiếng Anh đạt tối thiểu khung năng lực CEFR (Common European Framework of Reference) ở mức tối thiểu B2 hoặc IELTS 5.5
  • Không có chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế bằng bài trắc nghiệm nội bộ.

Người học tham gia Live Class trực tiếp với giảng viên SIMI theo mô hình SIMI Direct™, và tốt nghiệp nhận văn bằng do hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và các đại học đối tác cấp thông qua cơ chế công nhận chéo. Trong hệ thống SwissEdu⁺ học viên được học chương trình gốc Thụy Sĩ của SIMI nhưng SIMI không cấp văn bằng mà nhường đặc quyền này cho đại học đối tác.

 

Mô hình SIMI Direct™ là mô hình học trực tiếp với SIMI, không qua liên kết đào tạo, uỷ quyền hay trung gian, đảm bảo chương trình gốc Thụy Sĩ. Mô hình này giúp học viên tiếp cận chương trình nguyên bản và hạn chế rủi ro từ bên thứ ba, bao gồm các vấn đề đào tạo không phép tại địa phương.

Doctoral Level CAS

Chuyển tín chỉ & Học phí

Doctoral Level CAS được công nhận và chuyển tiếp vào chương trình Doctoral Advanced Studies (DRAS) — Tiến sĩ năng lực Quốc gia SwissUK™.

Doctoral Advanced Studies in Business Administration là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực điều hành cao nhất trong quản trị hiện đại, bám sát khung năng lực Senior Leader nâng cao, tập trung vào chiến lược toàn cầu, quản trị doanh nghiệp, quản trị hội đồng và năng lực ra quyết định ở cấp điều hành trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.

 

Chương trình được thiết kế dành riêng cho chuyên gia và nhà quản lý cấp cao đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để làm trong thực tiễn điều hành cấp cao.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và định cư với tư cách chuyên gia cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Entrepreneurship and Innovation là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được thiết kế để phát triển năng lực khởi tạo, mở rộng và tái cấu trúc mô hình kinh doanh ở cấp độ cao nhất, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh đổi mới liên tục, công nghệ thay đổi nhanh và thị trường toàn cầu cạnh tranh khốc liệt.

 

Chương trình tập trung vào tư duy doanh nhân chiến lược, quản trị đổi mới, thương mại hóa sáng tạo, mở rộng doanh nghiệp và ra quyết định trong điều kiện bất định, phù hợp với nhà sáng lập, đồng sáng lập, doanh nhân điều hành, lãnh đạo đổi mới và chuyên gia cấp cao đang hoạt động tại các tập đoàn, scale-up và hệ sinh thái doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework chuyên sâu, lấy năng lực thực hành làm trung tâm, đánh giá dựa trên năng lực đổi mới và điều hành ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để tạo giá trị và tăng trưởngtrong thực tiễn kinh doanh.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và làm việc với tư cách chuyên gia cấp cao.

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Doctoral Advanced Studies in Strategic Financial Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị tài chính chiến lược, tập trung vào vai trò của tài chính như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn, bao gồm quản trị tài chính doanh nghiệp, cấu trúc vốn, quản trị rủi ro tài chính, kiểm soát tài chính và năng lực ra quyết định ở cấp hội đồng trong môi trường tổ chức quy mô lớn và phức tạp.

 

Chương trình được thiết kế dành cho CFO, giám đốc tài chính, lãnh đạo đầu tư, kiểm soát tài chính cấp cao và chuyên gia tài chính điều hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn, được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) và đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm và giới chuyên gia tài chính.

 

Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ lộ trình được triển khai theo mô hình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề tài chính ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng triết lý học để dẫn dắt và học để ra quyết định tài chính ở cấp cao nhất trong thực tiễn điều hành.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia tài chính cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Strategic Human Resource Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị nhân sự chiến lược, tập trung vào vai trò của HR như một trụ cột điều hành ở cấp tập đoàn trong bối cảnh chuyển đổi tổ chức, tuân thủ pháp lý và cạnh tranh toàn cầu.

 

Chương trình phát triển năng lực thiết kế chiến lược nhân sự cấp cao, quản trị nhân tài, quản trị hiệu suất, quản trị thay đổi, quan hệ lao động và ra quyết định nhân sự ở cấp hội đồng và điều hành, phù hợp với CHRO, HR Director, Senior HR Leader và chuyên gia nhân sự đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); toàn bộ chương trình được triển khai theo lộ trình coursework chuyên sâu, tập trung vào đánh giá năng lực hành nghề HR ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt tổ chức và con người trong thực tiễn điều hành cấp cao.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia nhân sự cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

Doctoral Advanced Studies in Strategic Marketing là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị marketing chiến lược, coi marketing là trụ cột điều hành then chốt ở cấp tập đoàn. Chương trình tập trung vào hoạch định chiến lược thị trường, quản trị thương hiệu ở quy mô toàn cầu, marketing dựa trên dữ liệu và hành vi khách hàng, quản trị tăng trưởng, đổi mới mô hình kinh doanh, cùng năng lực ra quyết định marketing ở cấp hội đồng trong bối cảnh tổ chức lớn, đa thị trường và có mức độ phức tạp cao.

 

Chương trình được thiết kế cho CMO, giám đốc marketing, giám đốc tăng trưởng, lãnh đạo thương hiệu, lãnh đạo chuyển đổi số trong marketing và các chuyên gia marketing điều hành đang làm việc tại tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp quy mô lớn. Văn bằng được thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level), đại diện cho cấp độ năng lực cao nhất trong thế giới việc làm đối với lĩnh vực marketing chiến lược và quản trị thị trường.

 

Đây không phải là chương trình tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD). Chương trình được triển khai hoàn toàn theo lộ trình coursework, tập trung vào các học phần thực hành chuyên sâu và đánh giá năng lực marketing ở cấp độ tiến sĩ, không yêu cầu thực hiện luận án hàn lâm. Cách tiếp cận này phản ánh đúng mô hình học để dẫn dắt thị trường, học để kiến tạo tăng trưởng và học để ra quyết định marketing ở cấp điều hành cao nhất trong thực tiễn doanh nghiệp.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng theo nhu cầu và các quy định hiện hành của Vương quốc Anh. Điều này tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ nghề nghiệp, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia marketing chiến lược và lãnh đạo tăng trưởng cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

Doctoral Advanced Studies in Supply Chain and Operations Management là chương trình đào tạo cấp độ 8 theo khung RQF/EQF, được định vị ở chuẩn năng lực cao nhất trong quản trị chuỗi cung ứng và vận hành, đáp ứng yêu cầu điều hành trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, chịu tác động mạnh từ địa chính trị, công nghệ, tuân thủ pháp lý và tính bền vững.

 

Chương trình tập trung phát triển năng lực thiết kế, tối ưu và quản trị chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược, điều hành vận hành tích hợp, quản trị rủi ro, logistics toàn cầu, quản lý hiệu suất và ra quyết định ở cấp điều hành, phù hợp với Chief Supply Chain Officer, Operations Director, Supply Chain Leader và chuyên gia vận hành đang làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp quy mô lớn, với sự thừa nhận ở Level 8 (Doctoral Level) trong thế giới việc làm và giới chuyên gia.

 

Đây không phải là chương trình Tiến sĩ hàn lâm (PhD/DBA/EdD); chương trình được triển khai 100% theo lộ trình coursework, tập trung vào đánh giá năng lực vận hành và chuỗi cung ứng ở cấp độ Tiến sĩ, không yêu cầu luận án hàn lâm, phản ánh đúng mô hình học để tối ưu hệ thống và tạo lợi thế cạnh tranh vận hành trong thực tiễn doanh nghiệp.

 

Sau khi hoàn tất chương trình, học viên được cấp văn bằng cấp độ 8 RQF/EQF từ Swiss Information and Management Institute (SIMI Swiss) và OTHM, đồng thời được hỗ trợ thủ tục nhận chứng thư công nhận văn bằng do đại diện Bộ Giáo dục Vương quốc Anh cấp theo nhu cầu và các quy định hiện hành, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong hồ sơ làm việc, di trú và phát triển sự nghiệp với tư cách chuyên gia vận hành cấp cao.

 

Xem thêm TẠI ĐÂY

 

1. Nguyên tắc tích luỹ và nâng cấp học thuật (Advanced Credit Accumulation)

 

Doctoral-Level CAS được thiết kế ở cấp độ học thuật cao hơn trong hệ Schweizer Hochschulweiterbildung, định hướng chuẩn Level 8 với trọng tâm định chuẩn năng lực cấp cao nhất.

 

Tín chỉ từ Doctoral-Level CAS chỉ được xem xét chuyển tiếp vào Doctoral Advanced Studies chuyên ngành nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

 

  • Module thuộc phạm vi chấp nhận chuyển tiếp.
  • Thời hạn tích luỹ còn hiệu lực theo quy định

 

2. Hồ sơ đề nghị chuyển tiếp

 

Học viên đề nghị chuyển đổi từ Doctoral-Level CAS sang Doctoral Advanced Studies chuyên ngành phải nộp đầy đủ:

 

  • Bản sao chứng chỉ Doctoral-Level CAS
  • Bảng điểm chi tiết và mô tả chuẩn đầu ra
  • Bài nghiên cứu, dự án hoặc luận văn đã thực hiện

 

Hồ sơ phải được xác minh trong hệ thống quản lý học thuật chính thức của SwissUK™.

 

3. Giới hạn chuyển đổi (Doctoral Transfer Limit)

 

  • Tối đa 60 ECTS (hoặc tương đương) từ Master-Level CAS có thể được xem xét chuyển tiếp
  • Không chuyển đổi phần nghiên cứu cốt lõi cấp Doctoral-Level
  • Học viên bắt buộc hoàn thành toàn bộ phần Research Design nâng cao và Capstone Doctoral-Level tại SwissUK™

 

4. Thời hạn hiệu lực (Validity Period)

 

Tín chỉ Doctoral-Level CAS có giá trị xem xét chuyển tiếp trong thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày hoàn thành, trừ khi có quy định khác của Hội đồng Học thuật.

Các chương trình Doctoral Advanced Studies chuyên ngành của SwissUK™ được thiết kế theo lộ trình phát triển học thuật liên thông. Học viên đã hoàn thành Doctoral-Level CAS có thể được xem xét chuyển một phần học phí tương ứng khi đăng ký tiếp tục lên Doctoral Advanced Studies mô hình SwissUK™.

 

1. Nguyên tắc khấu trừ

 

Một phần học phí đã thanh toán trước đó có thể được chuyển đổi thành tuition credit áp dụng cho Doctoral Advanced Studies nếu:

 

  • Học viên đăng ký chương trình Doctoral Advanced Studies trong thời hạn hiệu lực chuyển tiếp
  • Tín chỉ trước đó được Hội đồng Học thuật công nhận ở cấp Doctoral-Level

 

2. Phạm vi áp dụng

 

  • Chỉ phần học phí tương ứng với tín chỉ được công nhận mới đủ điều kiện chuyển đổi
  • Phí hành chính, phí xét duyệt, phí đánh giá nghiên cứu, phí bảo vệ, phí cấp chứng nhận hoặc dịch vụ bổ sung không thuộc diện chuyển đổi
  • Tổng mức tuition credit không vượt quá giới hạn do SIMI quy định tại từng thời điểm

 

3. Thời hạn hiệu lực

 

Chính sách chuyển học phí có hiệu lực tối đa 24 tháng kể từ ngày hoàn thành chương trình trước đó, trừ khi có quy định khác được công bố chính thức.

 

4. Nguyên tắc không hoàn tiền

 

Chuyển học phí không đồng nghĩa với hoàn tiền mặt.

Giá trị được chuyển chỉ được ghi nhận dưới dạng tuition credit nội bộ khi học viên chính thức nhập học Doctoral Advanced Studies.

 

5. Quyền quyết định và điều chỉnh chính sách

 

SwissUK™ bảo lưu quyền:

 

  • Điều chỉnh tỷ lệ chuyển học phí theo từng kỳ tuyển sinh
  • Từ chối áp dụng trong trường hợp không đáp ứng điều kiện học thuật hoặc tài chính
  • Cập nhật chính sách nhằm bảo đảm tính bền vững và chuẩn mực của hệ Hochschulweiterbildung

 

6. Nguyên tắc minh bạch

 

Mọi khoản tuition credit được phê duyệt sẽ:

 

  • Thể hiện rõ trong thư xác nhận nhập học Doctoral Advanced Studies
  • Được ghi cụ thể trên hoá đơn học phí
  • Lưu trữ trong hồ sơ tài chính chính thức của học viên

Tích hợp
Năng lực Quốc Gia (NOS)

Học bổng đặc biệt cho học viên Việt Nam

Doctoral Level CAS

Câu hỏi thường gặp

Doctoral Level CAS  – Chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ (level 8) có thể chuyển tín chỉ và học phí cho Doctoral Advanced Studies chuyên ngành.

Doctoral-Level CAS (Certificate of Advanced Studies) thuộc hệ thống SwissCAS là chương trình cấp chứng chỉ năng lực cấp độ Tiến sĩ của Swiss Information and Management Institute, thuộc hệ Hochschulweiterbildung.

 

Hochschulweiterbildung là nhánh đào tạo sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học hoặc có kinh nghiệm chuyên môn tương đương, và là một phần của hệ thống giáo dục đại học chính thức của Thụy Sĩ.

 

SwissCAS bao gồm các cấp độ:
CAS (Certificate of Advanced Studies) → DAS (Diploma of Advanced Studies) → MAS (Master of Advanced Studies) → DRAS (Doctoral of Advanced Studies)

Có. Học viên Việt Nam có thể được xem xét hỗ trợ học phí đặc biệt theo chính sách hỗ trợ quốc tế của SIMI, tuỳ từng chương trình và từng thời điểm tuyển sinh.

Mức hỗ trợ cụ thể sẽ được thông báo trong thư xác nhận nhập học hoặc theo chính sách đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Thông thường từ 3–6 tháng, tuỳ cấu trúc chương trình.

Phù hợp với nhà quản lý, chuyên gia muốn có chứng nhận cao học để nhanh chóng làm việc và người muốn xây dựng lộ trình nâng cao lên MAS hoặc DRAS.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1

Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.

    Close Search Window